(Top Banner Ad)
light artillery
B2
Noun Phrase B2 Quân sự

light artillery

UK: /ˌlaɪt ɑːˈtɪləri/ • US: /ˌlaɪt ɑːrˈtɪləri/

Nghĩa tiếng Việt

pháo binh hạng nhẹ pháo nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Artillery pieces that are relatively small and easily movable.

Vietnamese Meaning

Pháo binh hạng nhẹ, là các loại pháo có kích thước nhỏ và dễ dàng di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The light artillery provided crucial support during the advance."

    "Pháo binh hạng nhẹ đã cung cấp sự hỗ trợ quan trọng trong quá trình tiến quân."

  • "The soldiers were trained to operate light artillery."

    "Những người lính được huấn luyện để vận hành pháo binh hạng nhẹ."

  • "Light artillery is often used in mountainous terrain."

    "Pháo binh hạng nhẹ thường được sử dụng ở địa hình miền núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artillery Pháo binh
Adjective light Nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Nguồn gốc của 'light artillery'

Thuật ngữ 'light artillery' xuất hiện khi pháo binh được phân loại dựa trên kích thước và tính di động. 'Light' (nhẹ) ở đây chỉ những loại pháo có thể di chuyển dễ dàng hơn so với các loại pháo lớn, nặng hơn. Nó thường được sử dụng trong các chiến dịch quân sự đòi hỏi tính cơ động cao.

Usage Note

Cụm từ 'light artillery' thường được sử dụng để chỉ các loại pháo có trọng lượng và kích thước nhỏ hơn so với các loại pháo hạng nặng hoặc pháo dã chiến. Điều này giúp cho việc triển khai và di chuyển chúng trên chiến trường trở nên dễ dàng hơn. Nó thường được sử dụng để hỗ trợ bộ binh hoặc trong các nhiệm vụ cần tính cơ động cao. So với 'heavy artillery' (pháo hạng nặng), 'light artillery' có tầm bắn và sức công phá thấp hơn, nhưng lại có tính linh hoạt cao hơn.

Prepositions

with in

Khi sử dụng 'with', thường diễn tả việc trang bị hoặc sử dụng 'light artillery'. Ví dụ: 'The infantry was supported with light artillery.' (Bộ binh được hỗ trợ bằng pháo binh hạng nhẹ.). Khi sử dụng 'in', thường diễn tả vị trí hoặc bối cảnh 'light artillery' được sử dụng. Ví dụ: 'Light artillery played a key role in the battle.' (Pháo binh hạng nhẹ đóng vai trò quan trọng trong trận chiến.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light artillery
  • anti-aircraft anti-aircraft light artillery
    (Pháo binh hạng nhẹ phòng không)
  • modern modern light artillery
    (Pháo binh hạng nhẹ hiện đại)
Verb + light artillery
  • deploy deploy light artillery
    (Triển khai pháo binh hạng nhẹ)
  • use use light artillery
    (Sử dụng pháo binh hạng nhẹ)

Idioms

  • Bring out the heavy artillery

    Sử dụng biện pháp mạnh mẽ, quyết liệt nhất

    "When negotiations failed, they brought out the heavy artillery and threatened legal action."

    (Khi đàm phán thất bại, họ đã sử dụng biện pháp mạnh và đe dọa hành động pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light artillery

Noun Phrase
Lật mặt

Pháo binh hạng nhẹ, là các loại pháo có kích thước nhỏ và dễ dàng di chuyển.

"The light artillery provided crucial support during the advance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the light artillery decimated the enemy lines with surprising speed!
Ồ, pháo binh hạng nhẹ đã tiêu diệt các tuyến phòng thủ của địch với tốc độ đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, the light artillery wasn't enough to break through the fortified bunkers.
Than ôi, pháo binh hạng nhẹ không đủ sức xuyên thủng các hầm trú ẩn kiên cố.
Nghi vấn
My goodness, could light artillery really be effective in this terrain?
Ôi trời ơi, liệu pháo binh hạng nhẹ có thực sự hiệu quả trên địa hình này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army had deployed light artillery before the enemy launched their counter-attack.
Quân đội đã triển khai pháo hạng nhẹ trước khi kẻ thù phản công.
Phủ định
They had not expected that the light artillery would be so effective.
Họ đã không mong đợi rằng pháo hạng nhẹ lại hiệu quả đến vậy.
Nghi vấn
Had the light artillery been sufficient to hold the line before reinforcements arrived?
Pháo hạng nhẹ đã đủ để giữ vững phòng tuyến trước khi quân tiếp viện đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light artillery".

Ứng dụng quân sự

Pháo binh hạng nhẹ đóng vai trò quan trọng trong nhiều cuộc xung đột quân sự trên thế giới, cung cấp hỏa lực hỗ trợ cho bộ binh và các đơn vị khác trên chiến trường. Tính linh động của nó cho phép triển khai nhanh chóng trong nhiều địa hình khác nhau.