light artillery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Artillery pieces that are relatively small and easily movable.
Vietnamese Meaning
Pháo binh hạng nhẹ, là các loại pháo có kích thước nhỏ và dễ dàng di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The light artillery provided crucial support during the advance."
"Pháo binh hạng nhẹ đã cung cấp sự hỗ trợ quan trọng trong quá trình tiến quân."
-
"The soldiers were trained to operate light artillery."
"Những người lính được huấn luyện để vận hành pháo binh hạng nhẹ."
-
"Light artillery is often used in mountainous terrain."
"Pháo binh hạng nhẹ thường được sử dụng ở địa hình miền núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'light artillery' thường được sử dụng để chỉ các loại pháo có trọng lượng và kích thước nhỏ hơn so với các loại pháo hạng nặng hoặc pháo dã chiến. Điều này giúp cho việc triển khai và di chuyển chúng trên chiến trường trở nên dễ dàng hơn. Nó thường được sử dụng để hỗ trợ bộ binh hoặc trong các nhiệm vụ cần tính cơ động cao. So với 'heavy artillery' (pháo hạng nặng), 'light artillery' có tầm bắn và sức công phá thấp hơn, nhưng lại có tính linh hoạt cao hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', thường diễn tả việc trang bị hoặc sử dụng 'light artillery'. Ví dụ: 'The infantry was supported with light artillery.' (Bộ binh được hỗ trợ bằng pháo binh hạng nhẹ.). Khi sử dụng 'in', thường diễn tả vị trí hoặc bối cảnh 'light artillery' được sử dụng. Ví dụ: 'Light artillery played a key role in the battle.' (Pháo binh hạng nhẹ đóng vai trò quan trọng trong trận chiến.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
anti-aircraft anti-aircraft light artillery (Pháo binh hạng nhẹ phòng không)
-
modern modern light artillery (Pháo binh hạng nhẹ hiện đại)
-
deploy deploy light artillery (Triển khai pháo binh hạng nhẹ)
-
use use light artillery (Sử dụng pháo binh hạng nhẹ)
Idioms
-
Bring out the heavy artillery
Sử dụng biện pháp mạnh mẽ, quyết liệt nhất
"When negotiations failed, they brought out the heavy artillery and threatened legal action."
(Khi đàm phán thất bại, họ đã sử dụng biện pháp mạnh và đe dọa hành động pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light artillery
Noun PhrasePháo binh hạng nhẹ, là các loại pháo có kích thước nhỏ và dễ dàng di chuyển.
"The light artillery provided crucial support during the advance."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the light artillery decimated the enemy lines with surprising speed! |
Ồ, pháo binh hạng nhẹ đã tiêu diệt các tuyến phòng thủ của địch với tốc độ đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Alas, the light artillery wasn't enough to break through the fortified bunkers. |
Than ôi, pháo binh hạng nhẹ không đủ sức xuyên thủng các hầm trú ẩn kiên cố. |
| Nghi vấn | My goodness, could light artillery really be effective in this terrain? |
Ôi trời ơi, liệu pháo binh hạng nhẹ có thực sự hiệu quả trên địa hình này không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army had deployed light artillery before the enemy launched their counter-attack. |
Quân đội đã triển khai pháo hạng nhẹ trước khi kẻ thù phản công. |
| Phủ định | They had not expected that the light artillery would be so effective. |
Họ đã không mong đợi rằng pháo hạng nhẹ lại hiệu quả đến vậy. |
| Nghi vấn | Had the light artillery been sufficient to hold the line before reinforcements arrived? |
Pháo hạng nhẹ đã đủ để giữ vững phòng tuyến trước khi quân tiếp viện đến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light artillery".
