heels
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gót chân, phần sau của bàn chân, dưới mắt cá chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had blisters on her heels after walking all day."
"Cô ấy bị phồng rộp ở gót chân sau khi đi bộ cả ngày."
-
"My heels ache after wearing these shoes."
"Gót chân tôi đau nhức sau khi đi đôi giày này."
-
"She clicked her heels together and wished she were home."
"Cô ấy chụm gót chân lại và ước mình đang ở nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ phần gót chân của cơ thể người. Trong giải phẫu học, đây là một bộ phận quan trọng để đi lại và giữ thăng bằng. Cần phân biệt với 'sole' (bàn chân) là toàn bộ phần dưới của bàn chân.
Prepositions
'On' thường dùng để chỉ vị trí: 'She stood on her heels' (Cô ấy đứng trên gót chân). 'In' có thể dùng trong một số thành ngữ, tuy nhiên ít phổ biến hơn trong trường hợp này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high heels (giày cao gót)
-
stiletto stiletto heels (giày gót nhọn)
-
low low heels (giày gót thấp)
-
flat flat heels (giày bệt, giày gót bằng)
-
wear wear heels (đi giày cao gót)
-
take off take off one's heels (cởi giày cao gót)
-
click click one's heels (gõ gót giày (thường thể hiện sự vui mừng hoặc phục tùng))
Idioms
-
Achilles heel
điểm yếu chí mạng, gót chân Achilles
"Lack of experience is his Achilles heel."
(Việc thiếu kinh nghiệm là gót chân Achilles của anh ấy.)
-
down at heel
tàn tạ, nghèo nàn, ăn mặc lôi thôi (do nghèo hoặc thiếu chăm sóc)
"He looks a bit down at heel these days."
(Anh ấy trông có vẻ tàn tạ những ngày này.)
-
hot on someone's heels / close on someone's heels
theo sát gót ai đó, đuổi sát nút ai đó
"The police were hot on the thief's heels."
(Cảnh sát đã theo sát gót tên trộm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heels
nounGót chân, phần sau của bàn chân, dưới mắt cá chân.
"She had blisters on her heels after walking all day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heels".
