(Top Banner Ad)
heels
A2
noun A2 Thời trang, Giải phẫu học

heels

UK: /hiːlz/ • US: /hiːlz/

Nghĩa tiếng Việt

gót chân giày cao gót
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The back part of the foot, below the ankle.

Vietnamese Meaning

Gót chân, phần sau của bàn chân, dưới mắt cá chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had blisters on her heels after walking all day."

    "Cô ấy bị phồng rộp ở gót chân sau khi đi bộ cả ngày."

  • "My heels ache after wearing these shoes."

    "Gót chân tôi đau nhức sau khi đi đôi giày này."

  • "She clicked her heels together and wished she were home."

    "Cô ấy chụm gót chân lại và ước mình đang ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heel gót chân, gót giày; kẻ đê tiện
Verb heel theo sát gót (đặc biệt là chó); nghiêng về một bên (thuyền)
Adjective heeled có gót (ví dụ: low-heeled - gót thấp, high-heeled - cao gót)
Adjective high-heeled cao gót (dùng để mô tả giày hoặc người đi giày)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hēhilaz
Old English
hēla
Middle English
hele
Modern English
heel

Nguồn gốc từ 'gót chân'

Từ 'heels' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hēhilaz', sau đó phát triển thành 'hēla' trong tiếng Anh cổ, và 'hele' trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu, từ này chỉ bộ phận gót chân của con người hoặc động vật. Sau này, nó được mở rộng nghĩa để chỉ phần gót của giày dép, đặc biệt là giày cao gót.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ phần gót chân của cơ thể người. Trong giải phẫu học, đây là một bộ phận quan trọng để đi lại và giữ thăng bằng. Cần phân biệt với 'sole' (bàn chân) là toàn bộ phần dưới của bàn chân.

Prepositions

on in

'On' thường dùng để chỉ vị trí: 'She stood on her heels' (Cô ấy đứng trên gót chân). 'In' có thể dùng trong một số thành ngữ, tuy nhiên ít phổ biến hơn trong trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heels
  • high high heels
    (giày cao gót)
  • stiletto stiletto heels
    (giày gót nhọn)
  • low low heels
    (giày gót thấp)
  • flat flat heels
    (giày bệt, giày gót bằng)
Verb + heels
  • wear wear heels
    (đi giày cao gót)
  • take off take off one's heels
    (cởi giày cao gót)
  • click click one's heels
    (gõ gót giày (thường thể hiện sự vui mừng hoặc phục tùng))

Idioms

  • Achilles heel

    điểm yếu chí mạng, gót chân Achilles

    "Lack of experience is his Achilles heel."

    (Việc thiếu kinh nghiệm là gót chân Achilles của anh ấy.)

  • down at heel

    tàn tạ, nghèo nàn, ăn mặc lôi thôi (do nghèo hoặc thiếu chăm sóc)

    "He looks a bit down at heel these days."

    (Anh ấy trông có vẻ tàn tạ những ngày này.)

  • hot on someone's heels / close on someone's heels

    theo sát gót ai đó, đuổi sát nút ai đó

    "The police were hot on the thief's heels."

    (Cảnh sát đã theo sát gót tên trộm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heels

noun
Lật mặt

Gót chân, phần sau của bàn chân, dưới mắt cá chân.

"She had blisters on her heels after walking all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heels".

Lịch sử của giày cao gót

Giày cao gót, 'heels', không phải lúc nào cũng là biểu tượng của sự nữ tính. Chúng ban đầu được thiết kế cho đàn ông, đặc biệt là kỵ binh Ba Tư vào thế kỷ 10 để giúp giữ chân trong bàn đạp khi cưỡi ngựa. Đến thế kỷ 17, giày cao gót trở nên phổ biến trong giới quý tộc châu Âu, cả nam và nữ, như một biểu tượng của địa vị xã hội và quyền lực. Chỉ từ thế kỷ 18 trở đi, giày cao gót mới dần được gắn liền với thời trang nữ giới và sự thanh lịch.

Giày cao gót trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, giày cao gót đã trở thành một phần không thể thiếu của thời trang, biểu tượng cho sự tự tin, quyền lực và sự quyến rũ của phụ nữ. Chúng thường được mặc trong các dịp trang trọng, tại nơi làm việc hoặc trong các sự kiện xã hội, dù đôi khi cũng gây khó chịu và đau chân. Việc lựa chọn loại gót (nhọn, vuông, đế xuồng) cũng thể hiện phong cách cá nhân và xu hướng thời trang.