heiress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a female heir, especially one entitled to inherit a large fortune
Vietnamese Meaning
người thừa kế (nữ), đặc biệt là người được quyền thừa kế một gia tài lớn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was the heiress to a vast empire built on oil."
"Cô ấy là người thừa kế một đế chế rộng lớn được xây dựng trên dầu mỏ."
-
"The heiress donated a large sum to charity."
"Nữ thừa kế đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện."
-
"She is the heiress apparent to the throne."
"Cô ấy là người thừa kế ngai vàng hiển nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heir | người thừa kế (nam hoặc chung) |
| Noun | inheritance | sự thừa kế, tài sản thừa kế |
| Noun | inheritor | người được thừa kế |
| Verb | inherit | thừa kế |
| Adjective | hereditary | có tính di truyền, theo dòng dõi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'heiress' chỉ dùng cho nữ giới. Phiên bản nam là 'heir'. Nó thường mang ý nghĩa về tài sản kếch xù hoặc một địa vị quan trọng được thừa hưởng. Khác với từ 'inheritor' mang nghĩa chung chung hơn về người nhận thừa kế bất kể giới tính và tài sản.
Prepositions
Ví dụ: 'heiress to a fortune' (người thừa kế một gia tài) hoặc 'heiress of a noble family' (người thừa kế của một gia đình quý tộc). Giới từ 'to' thường được sử dụng khi nói về thứ được thừa kế, trong khi 'of' thường được dùng để chỉ gia đình hoặc dòng dõi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wealthy a wealthy heiress (một nữ thừa kế giàu có)
-
sole the sole heiress (nữ thừa kế duy nhất)
-
rightful the rightful heiress (nữ thừa kế hợp pháp)
-
young a young heiress (một nữ thừa kế trẻ tuổi)
-
beautiful a beautiful heiress (một nữ thừa kế xinh đẹp)
-
marry marry an heiress (cưới một nữ thừa kế)
-
become become an heiress (trở thành một nữ thừa kế)
-
pursue pursue an heiress (theo đuổi một nữ thừa kế)
-
to the throne heiress to the throne (người thừa kế ngai vàng (nữ))
-
to a fortune heiress to a vast fortune (người thừa kế một gia tài khổng lồ (nữ))
-
of the company heiress of the company (người thừa kế của công ty (nữ))
Idioms
-
heiress to the throne
nữ thừa kế ngai vàng, người kế vị ngai vàng (nữ)
"Princess Elizabeth became heiress to the throne when her father became king."
(Công chúa Elizabeth trở thành người kế vị ngai vàng khi cha cô lên làm vua.)
-
heiress to a vast fortune
nữ thừa kế một gia tài khổng lồ
"She was the only heiress to a vast fortune after her parents' death."
(Cô ấy là nữ thừa kế duy nhất của một gia tài khổng lồ sau cái chết của cha mẹ mình.)
-
marry an heiress
cưới một nữ thừa kế (thường ngụ ý vì tài sản)
"He hoped to marry an heiress and secure his financial future."
(Anh ta hy vọng cưới một nữ thừa kế để đảm bảo tương lai tài chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heiress
nounngười thừa kế (nữ), đặc biệt là người được quyền thừa kế một gia tài lớn
"She was the heiress to a vast empire built on oil."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she was the sole heiress to a vast fortune, her life was one of luxury and privilege. |
Vì cô ấy là người thừa kế duy nhất của một khối tài sản khổng lồ, cuộc sống của cô ấy là một chuỗi những xa hoa và đặc quyền. |
| Phủ định | Although she was an heiress, she didn't flaunt her wealth, choosing instead to live a modest life. |
Mặc dù là một người thừa kế, cô ấy không phô trương sự giàu có của mình, thay vào đó chọn một cuộc sống giản dị. |
| Nghi vấn | If she is the legal heiress, will she inherit the entire estate? |
Nếu cô ấy là người thừa kế hợp pháp, liệu cô ấy có thừa kế toàn bộ bất động sản không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She inherited a vast fortune: the heiress now controls a global empire. |
Cô ấy thừa kế một gia tài kếch xù: nữ thừa kế hiện đang kiểm soát một đế chế toàn cầu. |
| Phủ định | She isn't just wealthy: she's the heiress to a centuries-old legacy. |
Cô ấy không chỉ giàu có: cô ấy là người thừa kế một di sản hàng thế kỷ. |
| Nghi vấn | Is she truly independent: or is she just another heiress relying on her family's wealth? |
Cô ấy có thực sự độc lập không: hay cô ấy chỉ là một người thừa kế khác dựa vào sự giàu có của gia đình? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she studies hard, the heiress will inherit a large fortune. |
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ, nữ thừa kế sẽ thừa kế một khối tài sản lớn. |
| Phủ định | If the heiress doesn't invest wisely, she won't be wealthy for long. |
Nếu nữ thừa kế không đầu tư khôn ngoan, cô ấy sẽ không giàu có lâu dài. |
| Nghi vấn | Will she be a successful businesswoman if the heiress inherits the company? |
Liệu cô ấy có phải là một nữ doanh nhân thành công nếu nữ thừa kế thừa kế công ty không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was an heiress to a large fortune. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là người thừa kế một khối tài sản lớn. |
| Phủ định | He told me that she wasn't an heiress, but just pretending. |
Anh ấy nói với tôi rằng cô ấy không phải là người thừa kế, mà chỉ đang giả vờ. |
| Nghi vấn | They asked if she really was the heiress they had heard about. |
Họ hỏi liệu cô ấy có thực sự là người thừa kế mà họ đã nghe nói đến hay không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 25, she will have become the sole heiress to her family's vast fortune. |
Đến khi cô ấy 25 tuổi, cô ấy sẽ trở thành người thừa kế duy nhất của khối tài sản khổng lồ của gia đình. |
| Phủ định | He won't have considered her an heiress until she proves her business acumen. |
Anh ấy sẽ không coi cô ấy là người thừa kế cho đến khi cô ấy chứng minh được khả năng kinh doanh của mình. |
| Nghi vấn | Will she have embraced her role as an heiress by the end of the year? |
Liệu cô ấy có chấp nhận vai trò là một người thừa kế vào cuối năm nay không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were an heiress so I could travel the world. |
Tôi ước tôi là một nữ thừa kế để tôi có thể đi du lịch khắp thế giới. |
| Phủ định | If only she weren't an heiress, she might appreciate things more. |
Giá mà cô ấy không phải là một nữ thừa kế, cô ấy có lẽ sẽ biết trân trọng mọi thứ hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you were the heiress to a large fortune? |
Bạn có ước mình là người thừa kế một gia tài lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heiress".
