help to finish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To assist someone in completing a task or action.
Vietnamese Meaning
Giúp ai đó hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you help me to finish this report by tomorrow?"
"Bạn có thể giúp tôi hoàn thành báo cáo này trước ngày mai được không?"
-
"He helped her to finish the project on time."
"Anh ấy đã giúp cô ấy hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"I need someone to help me to finish this puzzle."
"Tôi cần ai đó giúp tôi hoàn thành câu đố này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm 'help to finish' nhấn mạnh sự hỗ trợ để kết thúc một việc gì đó. Nó có thể thay thế bằng 'help finish' (bỏ 'to'), đặc biệt trong văn nói và văn viết ít trang trọng hơn. Tuy nhiên, 'help to finish' vẫn là một cấu trúc ngữ pháp hoàn toàn đúng.
Prepositions
'Help with' được sử dụng khi đề cập đến đối tượng mà bạn đang giúp đỡ. Ví dụ: 'Help him with his homework' (Giúp anh ấy làm bài tập về nhà). Cấu trúc 'help to finish' không trực tiếp sử dụng giới từ, nhưng có thể đi kèm với 'with' khi bổ sung thông tin về đối tượng được giúp đỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer help to finish (đề nghị giúp đỡ để hoàn thành)
-
volunteer help to finish (tình nguyện giúp đỡ để hoàn thành)
-
agree to help to finish (đồng ý giúp đỡ để hoàn thành)
-
useful help to finish (sự giúp đỡ hữu ích để hoàn thành)
-
valuable help to finish (sự giúp đỡ giá trị để hoàn thành)
Idioms
-
lend a hand (to help to finish something)
giúp một tay (giúp hoàn thành việc gì đó)
"Could you lend a hand to help to finish this report?"
(Bạn có thể giúp một tay để hoàn thành báo cáo này không?)
-
pitch in (to help to finish)
chung tay (giúp hoàn thành)
"Everyone pitched in to help to finish the project on time."
(Mọi người đã chung tay giúp hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
help to finish
Động từGiúp ai đó hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hành động.
"Could you help me to finish this report by tomorrow?"
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Help to finish the project on time. |
Hãy giúp hoàn thành dự án đúng hạn. |
| Phủ định | Don't help to finish the work without instructions. |
Đừng giúp hoàn thành công việc mà không có hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Please help to finish the report by tomorrow. |
Làm ơn hãy giúp hoàn thành báo cáo trước ngày mai. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "help to finish".
