(Top Banner Ad)
help to finish
A2
Động từ A2 Tổng quát

help to finish

UK: /hɛlp tə ˈfɪnɪʃ/ • US: /hɛlp tu ˈfɪnɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

giúp hoàn thành hỗ trợ hoàn thành giúp đỡ để hoàn thành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assist someone in completing a task or action.

Vietnamese Meaning

Giúp ai đó hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you help me to finish this report by tomorrow?"

    "Bạn có thể giúp tôi hoàn thành báo cáo này trước ngày mai được không?"

  • "He helped her to finish the project on time."

    "Anh ấy đã giúp cô ấy hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "I need someone to help me to finish this puzzle."

    "Tôi cần ai đó giúp tôi hoàn thành câu đố này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb help giúp đỡ
Verb finish hoàn thành
Noun finishing sự hoàn thành, công đoạn cuối

Synonyms

assist in completing (hỗ trợ hoàn thành)aid in finishing (giúp đỡ hoàn thành)

Antonyms

hinder from finishing (cản trở hoàn thành)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Cụm 'help to finish' nhấn mạnh sự hỗ trợ để kết thúc một việc gì đó. Nó có thể thay thế bằng 'help finish' (bỏ 'to'), đặc biệt trong văn nói và văn viết ít trang trọng hơn. Tuy nhiên, 'help to finish' vẫn là một cấu trúc ngữ pháp hoàn toàn đúng.

Prepositions

with

'Help with' được sử dụng khi đề cập đến đối tượng mà bạn đang giúp đỡ. Ví dụ: 'Help him with his homework' (Giúp anh ấy làm bài tập về nhà). Cấu trúc 'help to finish' không trực tiếp sử dụng giới từ, nhưng có thể đi kèm với 'with' khi bổ sung thông tin về đối tượng được giúp đỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + help to finish
  • offer help to finish
    (đề nghị giúp đỡ để hoàn thành)
  • volunteer help to finish
    (tình nguyện giúp đỡ để hoàn thành)
  • agree to help to finish
    (đồng ý giúp đỡ để hoàn thành)
Adjective + help to finish
  • useful help to finish
    (sự giúp đỡ hữu ích để hoàn thành)
  • valuable help to finish
    (sự giúp đỡ giá trị để hoàn thành)

Idioms

  • lend a hand (to help to finish something)

    giúp một tay (giúp hoàn thành việc gì đó)

    "Could you lend a hand to help to finish this report?"

    (Bạn có thể giúp một tay để hoàn thành báo cáo này không?)

  • pitch in (to help to finish)

    chung tay (giúp hoàn thành)

    "Everyone pitched in to help to finish the project on time."

    (Mọi người đã chung tay giúp hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

help to finish

Động từ
Lật mặt

Giúp ai đó hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hành động.

"Could you help me to finish this report by tomorrow?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Help to finish the project on time.
Hãy giúp hoàn thành dự án đúng hạn.
Phủ định
Don't help to finish the work without instructions.
Đừng giúp hoàn thành công việc mà không có hướng dẫn.
Nghi vấn
Please help to finish the report by tomorrow.
Làm ơn hãy giúp hoàn thành báo cáo trước ngày mai.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "help to finish".

Teamwork

Trong văn hóa phương Tây, làm việc nhóm và giúp đỡ lẫn nhau để hoàn thành mục tiêu chung rất được coi trọng. Điều này thể hiện qua tinh thần 'pitch in' và sẵn sàng 'lend a hand' khi người khác cần.