helpful insects
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing assistance or benefit; useful.
Vietnamese Meaning
Mang lại sự giúp đỡ hoặc lợi ích; hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ladybugs are helpful insects because they eat aphids."
"Bọ rùa là những loài côn trùng có ích vì chúng ăn rệp."
-
"Bees are helpful insects because they pollinate flowers."
"Ong là những loài côn trùng có ích vì chúng thụ phấn cho hoa."
-
"Some wasps are helpful insects as they prey on other pests."
"Một số loài ong bắp cày là những loài côn trùng có ích vì chúng săn các loài gây hại khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'helpful' mô tả những đặc tính hoặc hành động mang lại lợi ích. Nó có thể dùng để chỉ những người, vật, hoặc thậm chí là các sinh vật như côn trùng trong trường hợp này. Sự khác biệt tinh tế so với 'useful' nằm ở chỗ 'helpful' nhấn mạnh vào sự trợ giúp hoặc hỗ trợ chủ động, trong khi 'useful' chỉ đơn giản là có ích.
Danh từ 'insects' là số nhiều của 'insect', chỉ một lớp động vật chân đốt (Arthropoda). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong sinh học, nông nghiệp và cuộc sống hàng ngày. Cần phân biệt với các loài chân đốt khác như nhện (spider) và bọ cạp (scorpion).
Prepositions
'Helpful to' thường được sử dụng khi nói về ai đó/cái gì đó hữu ích cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This information is helpful to students'. 'Helpful for' thường được sử dụng khi nói về mục đích hoặc tình huống mà một cái gì đó hữu ích. Ví dụ: 'This tool is helpful for gardening'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beneficial beneficial helpful insects (côn trùng có ích, mang lại lợi ích)
-
common common helpful insects (các loại côn trùng có ích phổ biến)
-
attract attract helpful insects (thu hút côn trùng có ích)
-
release release helpful insects (thả côn trùng có ích)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
helpful insects
tính từMang lại sự giúp đỡ hoặc lợi ích; hữu ích.
"Ladybugs are helpful insects because they eat aphids."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Helpful insects pollinate flowers quickly. |
Các loài côn trùng có ích thụ phấn hoa một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | Helpful insects do not usually cause harm. |
Côn trùng có ích thường không gây hại. |
| Nghi vấn | Do helpful insects always benefit the environment? |
Có phải côn trùng có ích luôn mang lại lợi ích cho môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helpful insects".
