(Top Banner Ad)
helpful insects
B1
tính từ B1 Sinh học, Nông nghiệp, Côn trùng học

helpful insects

UK: /ˈhɛlpfʊl ˈɪnsɛkts/ • US: /ˈhɛlpfəl ˈɪnsɛkts/

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng có ích côn trùng hữu ích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing assistance or benefit; useful.

Vietnamese Meaning

Mang lại sự giúp đỡ hoặc lợi ích; hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ladybugs are helpful insects because they eat aphids."

    "Bọ rùa là những loài côn trùng có ích vì chúng ăn rệp."

  • "Bees are helpful insects because they pollinate flowers."

    "Ong là những loài côn trùng có ích vì chúng thụ phấn cho hoa."

  • "Some wasps are helpful insects as they prey on other pests."

    "Một số loài ong bắp cày là những loài côn trùng có ích vì chúng săn các loài gây hại khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun help sự giúp đỡ, viện trợ
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ
Adjective helpless vô dụng, không giúp được gì
Noun helper người giúp đỡ

Synonyms

Antonyms

harmful insects (côn trùng có hại)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp, Côn trùng học

Nguồn gốc của 'helpful insects'

Cụm từ 'helpful insects' khá đơn giản. 'Helpful' xuất phát từ 'help' (giúp đỡ) cộng với hậu tố '-ful' (đầy, có đặc tính). 'Insects' (côn trùng) thì có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'insectum', nghĩa là 'bị cắt thành khúc', ám chỉ cơ thể chia làm ba phần của côn trùng. Vì vậy, 'helpful insects' đơn giản là 'côn trùng có ích'.

Usage Note

Tính từ 'helpful' mô tả những đặc tính hoặc hành động mang lại lợi ích. Nó có thể dùng để chỉ những người, vật, hoặc thậm chí là các sinh vật như côn trùng trong trường hợp này. Sự khác biệt tinh tế so với 'useful' nằm ở chỗ 'helpful' nhấn mạnh vào sự trợ giúp hoặc hỗ trợ chủ động, trong khi 'useful' chỉ đơn giản là có ích.
Danh từ 'insects' là số nhiều của 'insect', chỉ một lớp động vật chân đốt (Arthropoda). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong sinh học, nông nghiệp và cuộc sống hàng ngày. Cần phân biệt với các loài chân đốt khác như nhện (spider) và bọ cạp (scorpion).

Prepositions

to for

'Helpful to' thường được sử dụng khi nói về ai đó/cái gì đó hữu ích cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This information is helpful to students'. 'Helpful for' thường được sử dụng khi nói về mục đích hoặc tình huống mà một cái gì đó hữu ích. Ví dụ: 'This tool is helpful for gardening'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + helpful insects
  • beneficial beneficial helpful insects
    (côn trùng có ích, mang lại lợi ích)
  • common common helpful insects
    (các loại côn trùng có ích phổ biến)
Verb + helpful insects
  • attract attract helpful insects
    (thu hút côn trùng có ích)
  • release release helpful insects
    (thả côn trùng có ích)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helpful insects

tính từ
Lật mặt

Mang lại sự giúp đỡ hoặc lợi ích; hữu ích.

"Ladybugs are helpful insects because they eat aphids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Helpful insects pollinate flowers quickly.
Các loài côn trùng có ích thụ phấn hoa một cách nhanh chóng.
Phủ định
Helpful insects do not usually cause harm.
Côn trùng có ích thường không gây hại.
Nghi vấn
Do helpful insects always benefit the environment?
Có phải côn trùng có ích luôn mang lại lợi ích cho môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helpful insects".

Vai trò của côn trùng có ích trong nông nghiệp

Ở nhiều nền văn hóa, người ta trân trọng các loại côn trùng có ích vì chúng giúp thụ phấn cho cây trồng và kiểm soát các loài gây hại một cách tự nhiên, giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu. Điều này rất quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và duy trì hệ sinh thái cân bằng.