beneficial insects
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Insects that provide positive effects for humans or the environment, such as pollination, pest control, or decomposition.
Vietnamese Meaning
Các loài côn trùng mang lại lợi ích cho con người hoặc môi trường, chẳng hạn như thụ phấn, kiểm soát sâu bệnh hoặc phân hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ladybugs and bees are examples of beneficial insects."
"Bọ rùa và ong là những ví dụ về côn trùng có lợi."
-
"Farmers often encourage the presence of beneficial insects in their fields to reduce the need for pesticides."
"Nông dân thường khuyến khích sự hiện diện của côn trùng có lợi trên đồng ruộng của họ để giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu."
-
"Attracting beneficial insects to your garden can help keep pests under control naturally."
"Thu hút côn trùng có lợi đến khu vườn của bạn có thể giúp kiểm soát sâu bệnh một cách tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | benefit | lợi ích, phúc lợi |
| Verb | benefit | hưởng lợi, mang lại lợi ích |
| Adjective | beneficial | có lợi, hữu ích |
| Adverb | beneficially | một cách có lợi |
| Noun | beneficiary | người hưởng lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hữu cơ, làm vườn và bảo tồn sinh học. Nó nhấn mạnh vai trò tích cực của một số loài côn trùng trong việc duy trì hệ sinh thái cân bằng và hỗ trợ các hoạt động của con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attract beneficial insects (thu hút côn trùng có ích)
-
introduce beneficial insects (du nhập/thả côn trùng có ích (vào một khu vực))
-
protect beneficial insects (bảo vệ côn trùng có ích)
-
release beneficial insects (thả côn trùng có ích)
-
population of beneficial insects (quần thể côn trùng có ích)
-
the role of beneficial insects (vai trò của côn trùng có ích)
-
the presence of beneficial insects (sự hiện diện của côn trùng có ích)
-
native beneficial insects (côn trùng có ích bản địa)
-
various beneficial insects (nhiều loại côn trùng có ích khác nhau)
Idioms
-
As busy as a bee
Rất bận rộn, chăm chỉ như một con ong.
"With her new project, she has been as busy as a bee."
(Với dự án mới của mình, cô ấy đã bận rộn tối mắt tối mũi.)
-
The bee's knees
Tuyệt vời, xuất sắc, đỉnh của chóp. (Thành ngữ cổ, mang sắc thái vui vẻ).
"This new phone is the bee's knees! It has so many cool features."
(Cái điện thoại mới này đỉnh thật! Nó có rất nhiều tính năng hay ho.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beneficial insects
nounCác loài côn trùng mang lại lợi ích cho con người hoặc môi trường, chẳng hạn như thụ phấn, kiểm soát sâu bệnh hoặc phân hủy.
"Ladybugs and bees are examples of beneficial insects."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers will use beneficial insects to protect their crops. |
Nông dân sẽ sử dụng côn trùng có lợi để bảo vệ mùa màng của họ. |
| Phủ định | They are not going to release beneficial insects into the garden because it's already thriving. |
Họ sẽ không thả côn trùng có lợi vào vườn vì nó đã phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | Will introducing beneficial insects really help control the pest population? |
Liệu việc giới thiệu côn trùng có lợi có thực sự giúp kiểm soát quần thể sâu bệnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneficial insects".
