(Top Banner Ad)
beneficial insects
B2
noun B2 Nông nghiệp, Sinh học

beneficial insects

UK: /ˌbenɪˈfɪʃəl ˈɪnˌsekts/ • US: /ˌbenɪˈfɪʃəl ˈɪnˌsekts/

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng có lợi loài côn trùng có ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insects that provide positive effects for humans or the environment, such as pollination, pest control, or decomposition.

Vietnamese Meaning

Các loài côn trùng mang lại lợi ích cho con người hoặc môi trường, chẳng hạn như thụ phấn, kiểm soát sâu bệnh hoặc phân hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ladybugs and bees are examples of beneficial insects."

    "Bọ rùa và ong là những ví dụ về côn trùng có lợi."

  • "Farmers often encourage the presence of beneficial insects in their fields to reduce the need for pesticides."

    "Nông dân thường khuyến khích sự hiện diện của côn trùng có lợi trên đồng ruộng của họ để giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu."

  • "Attracting beneficial insects to your garden can help keep pests under control naturally."

    "Thu hút côn trùng có lợi đến khu vườn của bạn có thể giúp kiểm soát sâu bệnh một cách tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benefit lợi ích, phúc lợi
Verb benefit hưởng lợi, mang lại lợi ích
Adjective beneficial có lợi, hữu ích
Adverb beneficially một cách có lợi
Noun beneficiary người hưởng lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene (well) + facere (to do)
Latin
beneficium (a kindness, a favor)
Late Latin
beneficialis (beneficial)
English
beneficial
Latin
insecare (to cut into)
Latin
insectum (a thing cut into)
English
insect

Nguồn gốc của 'Beneficial'

Từ 'beneficial' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Bene' có nghĩa là 'tốt' và 'facere' có nghĩa là 'làm'. Gộp lại, nó mang ý nghĩa cốt lõi là 'làm điều tốt' hoặc 'mang lại lợi ích'. Vì vậy, 'beneficial insects' chính là những loài côn trùng 'làm điều tốt' cho cây trồng và con người.

Tại sao 'Insect' lại có nghĩa là 'côn trùng'?

Từ 'insect' cũng đến từ tiếng Latin 'insectum', nghĩa là 'thứ bị cắt vào'. Người La Mã cổ đại quan sát thấy cơ thể của côn trùng dường như được chia thành ba phần riêng biệt (đầu, ngực, bụng), giống như có những 'vết cắt' phân chia chúng. Tên gọi này mô tả chính xác đặc điểm hình thể của chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hữu cơ, làm vườn và bảo tồn sinh học. Nó nhấn mạnh vai trò tích cực của một số loài côn trùng trong việc duy trì hệ sinh thái cân bằng và hỗ trợ các hoạt động của con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beneficial insects
  • attract beneficial insects
    (thu hút côn trùng có ích)
  • introduce beneficial insects
    (du nhập/thả côn trùng có ích (vào một khu vực))
  • protect beneficial insects
    (bảo vệ côn trùng có ích)
  • release beneficial insects
    (thả côn trùng có ích)
Noun + of + beneficial insects
  • population of beneficial insects
    (quần thể côn trùng có ích)
  • the role of beneficial insects
    (vai trò của côn trùng có ích)
  • the presence of beneficial insects
    (sự hiện diện của côn trùng có ích)
Adjective + beneficial insects
  • native beneficial insects
    (côn trùng có ích bản địa)
  • various beneficial insects
    (nhiều loại côn trùng có ích khác nhau)

Idioms

  • As busy as a bee

    Rất bận rộn, chăm chỉ như một con ong.

    "With her new project, she has been as busy as a bee."

    (Với dự án mới của mình, cô ấy đã bận rộn tối mắt tối mũi.)

  • The bee's knees

    Tuyệt vời, xuất sắc, đỉnh của chóp. (Thành ngữ cổ, mang sắc thái vui vẻ).

    "This new phone is the bee's knees! It has so many cool features."

    (Cái điện thoại mới này đỉnh thật! Nó có rất nhiều tính năng hay ho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beneficial insects

noun
Lật mặt

Các loài côn trùng mang lại lợi ích cho con người hoặc môi trường, chẳng hạn như thụ phấn, kiểm soát sâu bệnh hoặc phân hủy.

"Ladybugs and bees are examples of beneficial insects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers will use beneficial insects to protect their crops.
Nông dân sẽ sử dụng côn trùng có lợi để bảo vệ mùa màng của họ.
Phủ định
They are not going to release beneficial insects into the garden because it's already thriving.
Họ sẽ không thả côn trùng có lợi vào vườn vì nó đã phát triển mạnh.
Nghi vấn
Will introducing beneficial insects really help control the pest population?
Liệu việc giới thiệu côn trùng có lợi có thực sự giúp kiểm soát quần thể sâu bệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneficial insects".

Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM)

Ở các nước phương Tây, thay vì lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học, nông dân và người làm vườn ngày càng ưa chuộng phương pháp 'Quản lý dịch hại tổng hợp' (Integrated Pest Management - IPM). Một phần quan trọng của IPM là nuôi dưỡng và sử dụng các loài côn trùng có ích (như bọ rùa, ong bắp cày ký sinh) để chúng tự tiêu diệt các loài sâu hại. Đây được coi là một giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường.

Khách sạn côn trùng (Insect Hotels)

Một xu hướng phổ biến trong làm vườn ở châu Âu và Bắc Mỹ là xây dựng 'khách sạn côn trùng'. Đây là những cấu trúc nhỏ làm từ vật liệu tự nhiên như gỗ, tre, lá khô... để cung cấp nơi trú ẩn và sinh sản cho các loài côn trùng có ích như ong đơn độc, bọ rùa. Việc này giúp tăng cường đa dạng sinh học và hỗ trợ thụ phấn tự nhiên trong vườn.