pollinators
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Animals or insects that transfer pollen from the male part of a flower to the female part, enabling fertilization and reproduction of plants.
Vietnamese Meaning
Các loài động vật hoặc côn trùng chuyển phấn hoa từ bộ phận đực sang bộ phận cái của hoa, tạo điều kiện cho sự thụ tinh và sinh sản của thực vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bees are important pollinators of many crops."
"Ong là loài thụ phấn quan trọng của nhiều loại cây trồng."
-
"The decline in pollinator populations is a serious concern."
"Sự suy giảm số lượng quần thể các loài thụ phấn là một mối lo ngại nghiêm trọng."
-
"Protecting pollinators is essential for food security."
"Bảo vệ các loài thụ phấn là rất cần thiết cho an ninh lương thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pollen | Phấn hoa (chất bột mịn từ hoa, thường được côn trùng hoặc gió mang đi) |
| Verb | pollinate | Thụ phấn (cho hoa hoặc cây, bằng cách chuyển phấn hoa từ nhị sang nhụy) |
| Noun | pollination | Sự thụ phấn (quá trình phấn hoa được chuyển từ nhị sang nhụy) |
| Noun | pollinator | Sinh vật thụ phấn (một loài động vật, côn trùng, hoặc yếu tố khác thực hiện quá trình thụ phấn, ví dụ: ong, bướm, chim ruồi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các loài côn trùng (ví dụ: ong, bướm, bướm đêm, bọ cánh cứng) hoặc các loài động vật khác (ví dụ: chim ruồi, dơi) đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho cây trồng và thực vật hoang dã. Khái niệm này nhấn mạnh đến vai trò thiết yếu của các loài này đối với hệ sinh thái và sản xuất nông nghiệp.
Prepositions
of: Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'The role of pollinators'). for: Chỉ mục đích hoặc đối tượng thụ phấn (ví dụ: 'Important pollinators for crops').
Collocations (Từ đi kèm)
-
vital vital pollinators (các loài thụ phấn thiết yếu/quan trọng sống còn)
-
native native pollinators (các loài thụ phấn bản địa)
-
effective effective pollinators (các loài thụ phấn hiệu quả)
-
attract attract pollinators (thu hút các loài thụ phấn)
-
protect protect pollinators (bảo vệ các loài thụ phấn)
-
support support pollinators (hỗ trợ/nuôi dưỡng các loài thụ phấn)
-
decline decline of pollinators (sự suy giảm của các loài thụ phấn)
-
habitat habitat for pollinators (môi trường sống cho các loài thụ phấn)
Idioms
-
save the pollinators
Hãy cứu lấy các loài thụ phấn (một khẩu hiệu/lời kêu gọi phổ biến để bảo vệ chúng, thường liên quan đến các chiến dịch môi trường).
"Many environmental groups are actively campaigning to save the pollinators."
(Nhiều nhóm môi trường đang tích cực vận động để cứu lấy các loài thụ phấn.)
-
protect our pollinators
Bảo vệ các loài thụ phấn của chúng ta (một lời kêu gọi hành động chung, nhấn mạnh trách nhiệm cộng đồng).
"We must ensure we protect our pollinators for future generations."
(Chúng ta phải đảm bảo bảo vệ các loài thụ phấn của mình cho các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pollinators
danh từCác loài động vật hoặc côn trùng chuyển phấn hoa từ bộ phận đực sang bộ phận cái của hoa, tạo điều kiện cho sự thụ tinh và sinh sản của thực vật.
"Bees are important pollinators of many crops."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bees were important pollinators for many crops last year. |
Năm ngoái, ong là những loài thụ phấn quan trọng cho nhiều loại cây trồng. |
| Phủ định | The decline in bee populations didn't help the pollinators' cause. |
Sự suy giảm số lượng ong không giúp ích cho sự nghiệp của các loài thụ phấn. |
| Nghi vấn | Did you know that butterflies were pollinators too? |
Bạn có biết rằng bướm cũng là loài thụ phấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pollinators".
