hemline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đường viền dưới của một chiếc áo hoặc váy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The designer raised the hemline of the skirt to above the knee."
"Nhà thiết kế đã nâng đường viền của chiếc váy lên trên đầu gối."
-
"The current trend is for hemlines to be longer."
"Xu hướng hiện tại là đường viền váy dài hơn."
-
"She adjusted the hemline of her new dress."
"Cô ấy chỉnh sửa đường viền của chiếc váy mới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hemline' dùng để chỉ đường may hoặc đường gấp ở mép dưới của quần áo, thường là váy hoặc áo. Độ dài của hemline là một yếu tố quan trọng trong thời trang, thay đổi theo xu hướng và có thể ảnh hưởng đến hình dáng tổng thể của trang phục. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ như 'lower edge' (mép dưới) hoặc 'bottom edge' (bờ dưới) để diễn đạt tương tự trong một số ngữ cảnh.
Prepositions
‘At the hemline’ dùng để chỉ một vị trí cụ thể trên đường viền. ‘Of the hemline’ dùng để mô tả một đặc điểm của đường viền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high hemline (Vạt áo/váy ngắn)
-
low low hemline (Vạt áo/váy dài)
-
uneven uneven hemline (Vạt áo/váy không đều)
-
raise raise the hemline (Nâng cao vạt áo/váy)
-
lower lower the hemline (Hạ thấp vạt áo/váy)
-
adjust adjust the hemline (Điều chỉnh độ dài vạt áo/váy)
Idioms
-
hemline index
Chỉ số vạt áo (một lý thuyết cho rằng vạt áo ngắn hơn trong thời kỳ kinh tế tốt)
"Some economists believe in the hemline index as a predictor of economic trends."
(Một số nhà kinh tế tin vào chỉ số vạt áo như một công cụ dự đoán xu hướng kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hemline
danh từĐường viền dưới của một chiếc áo hoặc váy.
"The designer raised the hemline of the skirt to above the knee."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her hemline is stylish! |
Ồ, đường viền váy của cô ấy thật phong cách! |
| Phủ định | Gosh, that hemline isn't flattering at all. |
Trời ơi, đường viền váy đó không hề tôn dáng chút nào. |
| Nghi vấn | Hey, is that hemline in fashion right now? |
Này, đường viền váy đó có đang thịnh hành không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the hemline is too short, it is considered inappropriate in conservative environments. |
Nếu đường viền áo quá ngắn, nó được coi là không phù hợp trong môi trường bảo thủ. |
| Phủ định | If the hemline doesn't match the occasion, people don't consider it fashionable. |
Nếu đường viền áo không phù hợp với dịp, mọi người không coi nó là hợp thời trang. |
| Nghi vấn | If the hemline changes rapidly, does fashion always follow? |
Nếu đường viền áo thay đổi nhanh chóng, thời trang có luôn chạy theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemline".
