(Top Banner Ad)
hemline
B1
danh từ B1 Thời trang

hemline

UK: /ˈhɛmˌlaɪn/ • US: /ˈhɛmˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường viền (áo, váy) gấu áo gấu váy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The line formed by the lower edge of a garment, such as a skirt or dress.

Vietnamese Meaning

Đường viền dưới của một chiếc áo hoặc váy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The designer raised the hemline of the skirt to above the knee."

    "Nhà thiết kế đã nâng đường viền của chiếc váy lên trên đầu gối."

  • "The current trend is for hemlines to be longer."

    "Xu hướng hiện tại là đường viền váy dài hơn."

  • "She adjusted the hemline of her new dress."

    "Cô ấy chỉnh sửa đường viền của chiếc váy mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hem Đường viền (của quần áo)
Verb hem Viền (quần áo)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
hem
English
line
English
hemline

Sự ra đời của 'Hemline'

Từ 'hemline' xuất hiện khi người ta bắt đầu quan tâm đến chiều dài của vạt áo hoặc váy. Nó đơn giản chỉ là đường viền dưới cùng (hem) của một bộ quần áo, và 'line' dùng để chỉ đường kẻ này. Trước đây, chiều dài vạt áo thể hiện địa vị xã hội, nhưng sau này trở thành biểu tượng thời trang.

Usage Note

Từ 'hemline' dùng để chỉ đường may hoặc đường gấp ở mép dưới của quần áo, thường là váy hoặc áo. Độ dài của hemline là một yếu tố quan trọng trong thời trang, thay đổi theo xu hướng và có thể ảnh hưởng đến hình dáng tổng thể của trang phục. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ như 'lower edge' (mép dưới) hoặc 'bottom edge' (bờ dưới) để diễn đạt tương tự trong một số ngữ cảnh.

Prepositions

at of

‘At the hemline’ dùng để chỉ một vị trí cụ thể trên đường viền. ‘Of the hemline’ dùng để mô tả một đặc điểm của đường viền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemline
  • high high hemline
    (Vạt áo/váy ngắn)
  • low low hemline
    (Vạt áo/váy dài)
  • uneven uneven hemline
    (Vạt áo/váy không đều)
Verb + hemline
  • raise raise the hemline
    (Nâng cao vạt áo/váy)
  • lower lower the hemline
    (Hạ thấp vạt áo/váy)
  • adjust adjust the hemline
    (Điều chỉnh độ dài vạt áo/váy)

Idioms

  • hemline index

    Chỉ số vạt áo (một lý thuyết cho rằng vạt áo ngắn hơn trong thời kỳ kinh tế tốt)

    "Some economists believe in the hemline index as a predictor of economic trends."

    (Một số nhà kinh tế tin vào chỉ số vạt áo như một công cụ dự đoán xu hướng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemline

danh từ
Lật mặt

Đường viền dưới của một chiếc áo hoặc váy.

"The designer raised the hemline of the skirt to above the knee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her hemline is stylish!
Ồ, đường viền váy của cô ấy thật phong cách!
Phủ định
Gosh, that hemline isn't flattering at all.
Trời ơi, đường viền váy đó không hề tôn dáng chút nào.
Nghi vấn
Hey, is that hemline in fashion right now?
Này, đường viền váy đó có đang thịnh hành không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hemline is too short, it is considered inappropriate in conservative environments.
Nếu đường viền áo quá ngắn, nó được coi là không phù hợp trong môi trường bảo thủ.
Phủ định
If the hemline doesn't match the occasion, people don't consider it fashionable.
Nếu đường viền áo không phù hợp với dịp, mọi người không coi nó là hợp thời trang.
Nghi vấn
If the hemline changes rapidly, does fashion always follow?
Nếu đường viền áo thay đổi nhanh chóng, thời trang có luôn chạy theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemline".

Thời trang và xã hội

Trong lịch sử, chiều dài vạt áo thường phản ánh các giá trị xã hội và chính trị. Ví dụ, vạt áo ngắn hơn thường gắn liền với sự tự do và giải phóng của phụ nữ trong những năm 1920.