(Top Banner Ad)
population immunity
C1
Noun C1 Y học/Dịch tễ học

population immunity

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃən ɪˈmjuːnəti/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən ɪˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

miễn dịch cộng đồng miễn dịch quần thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resistance to the spread of a contagious disease within a population that results if a sufficiently high proportion of individuals are immune to the disease, especially through vaccination.

Vietnamese Meaning

Sự miễn dịch của cộng đồng (hoặc miễn dịch quần thể) là sự bảo vệ chống lại sự lây lan của một bệnh truyền nhiễm trong một quần thể xảy ra khi một tỷ lệ đủ cao các cá nhân đã miễn dịch với bệnh, đặc biệt là thông qua tiêm chủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving population immunity is crucial for controlling infectious diseases."

    "Đạt được miễn dịch cộng đồng là rất quan trọng để kiểm soát các bệnh truyền nhiễm."

  • "The goal of the vaccination campaign is to achieve population immunity."

    "Mục tiêu của chiến dịch tiêm chủng là đạt được miễn dịch cộng đồng."

  • "Population immunity can protect those who are unable to be vaccinated."

    "Miễn dịch cộng đồng có thể bảo vệ những người không thể tiêm chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population
Verb populate
Noun overpopulation
Noun immunity
Adjective immune
Verb immunize
Noun immunization
Noun immunologist

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
populacion
English
population
Latin
immunis
Old French
immunité
English
immunity
English
population immunity

Nguồn gốc của 'Miễn dịch cộng đồng'

Cụm từ 'population immunity' (miễn dịch cộng đồng) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. 'Population' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (nghĩa là 'người dân' hoặc 'dân số'). 'Immunity' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'immunis' (nghĩa là 'được miễn trừ, không bị ảnh hưởng'). Khi ghép lại, 'population immunity' mô tả tình trạng miễn dịch của một phần lớn dân số, đủ để bảo vệ cả những người chưa miễn dịch khỏi mầm bệnh. Khái niệm này trở nên quan trọng vào thế kỷ 20, đặc biệt với sự phát triển của vắc-xin và các chương trình y tế công cộng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một tỷ lệ lớn dân số đã được miễn dịch với một bệnh, do đó làm chậm hoặc ngăn chặn sự lây lan của bệnh đó. Mức độ miễn dịch cần thiết để đạt được miễn dịch cộng đồng khác nhau tùy thuộc vào bệnh. Cần phân biệt với 'individual immunity' (miễn dịch cá nhân).

Prepositions

to against from

* **to:** Referring to the immunity *to* a specific disease. (đề cập đến miễn dịch *đối với* một bệnh cụ thể). Example: "Population immunity to measles requires a high vaccination rate." (Miễn dịch cộng đồng đối với bệnh sởi đòi hỏi tỷ lệ tiêm chủng cao).
* **against:** Similar to 'to', indicating protection *against* a disease. (Tương tự như 'to', chỉ sự bảo vệ *chống lại* một bệnh). Example: "Vaccination provides population immunity against polio." (Tiêm chủng cung cấp miễn dịch cộng đồng chống lại bệnh bại liệt).
* **from:** Indicating protection *from* the disease itself. (Chỉ sự bảo vệ *khỏi* chính căn bệnh). Example: "Population immunity from influenza can reduce the severity of outbreaks." (Miễn dịch cộng đồng khỏi bệnh cúm có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của các đợt bùng phát).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + population immunity
  • achieve achieve population immunity
    (đạt được miễn dịch cộng đồng)
  • reach reach population immunity
    (đạt tới miễn dịch cộng đồng)
  • develop develop population immunity
    (phát triển miễn dịch cộng đồng)
  • build build population immunity
    (xây dựng miễn dịch cộng đồng)
  • establish establish population immunity
    (thiết lập miễn dịch cộng đồng)
Adjective + population immunity
  • high high population immunity
    (miễn dịch cộng đồng cao)
  • widespread widespread population immunity
    (miễn dịch cộng đồng rộng khắp)
  • sufficient sufficient population immunity
    (miễn dịch cộng đồng đủ)
  • natural natural population immunity
    (miễn dịch cộng đồng tự nhiên)
  • vaccine-induced vaccine-induced population immunity
    (miễn dịch cộng đồng do vắc-xin)
Noun + of + population immunity
  • level level of population immunity
    (mức độ miễn dịch cộng đồng)
  • threshold threshold for population immunity
    (ngưỡng miễn dịch cộng đồng)

Idioms

  • achieve population immunity through vaccination

    Đạt được miễn dịch cộng đồng thông qua tiêm chủng

    "Many countries aim to achieve population immunity through widespread vaccination campaigns."

    (Nhiều quốc gia đặt mục tiêu đạt được miễn dịch cộng đồng thông qua các chiến dịch tiêm chủng rộng rãi.)

  • reach the threshold for population immunity

    Đạt đến ngưỡng miễn dịch cộng đồng

    "Experts debated what percentage of the population needed to be immune to reach the threshold for population immunity."

    (Các chuyên gia đã tranh luận về tỷ lệ phần trăm dân số cần miễn dịch để đạt đến ngưỡng miễn dịch cộng đồng.)

  • benefit from population immunity

    Hưởng lợi từ miễn dịch cộng đồng

    "Vulnerable individuals can benefit from population immunity even if they cannot be vaccinated."

    (Những cá nhân dễ bị tổn thương có thể hưởng lợi từ miễn dịch cộng đồng ngay cả khi họ không thể tiêm vắc-xin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population immunity

Noun
Lật mặt

Sự miễn dịch của cộng đồng (hoặc miễn dịch quần thể) là sự bảo vệ chống lại sự lây lan của một bệnh truyền nhiễm trong một quần thể xảy ra khi một tỷ lệ đủ cao các cá nhân đã miễn dịch với bệnh, đặc biệt là thông qua tiêm chủng.

"Achieving population immunity is crucial for controlling infectious diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the vaccination campaign had been more effective, we would have population immunity by now.
Nếu chiến dịch tiêm chủng hiệu quả hơn, chúng ta đã có miễn dịch cộng đồng vào lúc này.
Phủ định
If people hadn't been so hesitant about the vaccine, the population immunity would be higher.
Nếu mọi người không ngần ngại về vắc-xin như vậy, thì miễn dịch cộng đồng đã cao hơn.
Nghi vấn
If a larger percentage of the population had been vaccinated, would we have achieved population immunity already?
Nếu một tỷ lệ lớn hơn dân số đã được tiêm phòng, chúng ta đã đạt được miễn dịch cộng đồng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population immunity".

Vai trò của Tiêm chủng

Khái niệm miễn dịch cộng đồng rất quan trọng trong y tế công cộng vì nó nhấn mạnh vai trò của tiêm chủng. Khi đủ số lượng người trong cộng đồng được tiêm chủng hoặc đã khỏi bệnh, mầm bệnh khó lây lan hơn, từ đó bảo vệ những người không thể tiêm vắc-xin (như trẻ sơ sinh, người bị suy giảm miễn dịch) hoặc những người mà vắc-xin không hiệu quả.

Ý nghĩa trong Đại dịch

Trong các đại dịch lớn như COVID-19, miễn dịch cộng đồng trở thành một chiến lược quan trọng để kiểm soát sự lây lan của virus. Tuy nhiên, việc đạt được miễn dịch cộng đồng cần thời gian và nỗ lực lớn từ toàn xã hội, bao gồm việc tuân thủ các biện pháp phòng ngừa và tham gia tiêm chủng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.