(Top Banner Ad)
heritage landscape
C1
noun C1 Di sản văn hóa, Du lịch, Địa lý

heritage landscape

UK: /ˈherɪtɪdʒ lændˌskeɪp/ • US: /ˈherɪtɪdʒ lændˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh quan di sản khu di sản cảnh quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landscape considered to have cultural or natural heritage value.

Vietnamese Meaning

Một cảnh quan được coi là có giá trị di sản văn hóa hoặc tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Lake District is a designated heritage landscape due to its natural beauty and literary associations."

    "Vùng Lake District được chỉ định là cảnh quan di sản do vẻ đẹp tự nhiên và các liên kết văn học của nó."

  • "The preservation of heritage landscapes is crucial for maintaining cultural identity."

    "Việc bảo tồn các cảnh quan di sản là rất quan trọng để duy trì bản sắc văn hóa."

  • "Tourism can both benefit and harm heritage landscapes."

    "Du lịch có thể vừa mang lại lợi ích vừa gây hại cho các cảnh quan di sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heritage Di sản
Adjective heritable Có thể thừa kế
Noun landscape Phong cảnh, cảnh quan
Verb landscape Thiết kế phong cảnh
Noun landscaping Việc thiết kế phong cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Di sản văn hóa, Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
heritage
Old French
heritage
Latin
hereditatem
Old English
landscipe

Nguồn gốc 'Heritage' (Di sản)

Từ 'heritage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hereditatem', có nghĩa là 'sự thừa kế'. Nó ám chỉ những gì chúng ta thừa hưởng từ quá khứ, bao gồm cả văn hóa và truyền thống. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'di sản'.

Nguồn gốc 'Landscape' (Phong cảnh)

Từ 'landscape' xuất phát từ tiếng Hà Lan 'landschap', có nghĩa là 'một vùng đất'. Nó miêu tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc nhân tạo của một khu vực. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'phong cảnh' hoặc 'cảnh quan'.

Usage Note

Cụm từ 'heritage landscape' thường được sử dụng để chỉ những khu vực có sự kết hợp giữa các yếu tố tự nhiên và văn hóa, có tầm quan trọng lịch sử, thẩm mỹ hoặc sinh thái. Nó thường liên quan đến các nỗ lực bảo tồn và quản lý để bảo vệ các giá trị này cho các thế hệ tương lai. Khác với 'natural landscape' vốn chỉ tập trung vào các đặc điểm tự nhiên, 'heritage landscape' nhấn mạnh cả yếu tố văn hóa do con người tạo ra và tác động của con người lên môi trường.

Prepositions

of in

‘Heritage landscape *of* a region’: đề cập đến cảnh quan di sản đặc trưng cho một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The heritage landscape *of* the Mekong Delta is rich in agricultural traditions.'
‘Heritage landscape *in* a country’: chỉ cảnh quan di sản tồn tại trong một quốc gia nào đó. Ví dụ: 'Many heritage landscapes *in* Vietnam are threatened by development.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + heritage landscape
  • Historic historic heritage landscape
    (phong cảnh di sản lịch sử)
  • Natural natural heritage landscape
    (phong cảnh di sản tự nhiên)
  • Cultural cultural heritage landscape
    (phong cảnh di sản văn hóa)
Động từ + heritage landscape
  • Preserve preserve the heritage landscape
    (bảo tồn phong cảnh di sản)
  • Protect protect the heritage landscape
    (bảo vệ phong cảnh di sản)
  • Restore restore the heritage landscape
    (khôi phục phong cảnh di sản)

Idioms

  • A sight for sore eyes (can be used in some cases referring to a beautiful heritage landscape)

    Một cảnh tượng làm dịu mắt (có thể được sử dụng trong một số trường hợp khi nói đến một cảnh quan di sản tuyệt đẹp)

    "After a long day of hiking, the view of the valley was a sight for sore eyes."

    (Sau một ngày dài leo núi, khung cảnh thung lũng là một cảnh tượng làm dịu mắt.)

  • Worth its weight in gold (can relate to invaluable heritage landscape)

    Đáng giá bằng vàng (có thể liên quan đến cảnh quan di sản vô giá)

    "This piece of land is worth its weight in gold because of its history and beauty."

    (Mảnh đất này đáng giá bằng vàng vì lịch sử và vẻ đẹp của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heritage landscape

noun
Lật mặt

Một cảnh quan được coi là có giá trị di sản văn hóa hoặc tự nhiên.

"The Lake District is a designated heritage landscape due to its natural beauty and literary associations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had protected that heritage landscape properly, tourism would thrive there now.
Nếu chúng ta đã bảo vệ cảnh quan di sản đó đúng cách, du lịch sẽ phát triển mạnh ở đó bây giờ.
Phủ định
If the local government weren't so focused on short-term profits, they might have preserved the heritage landscape.
Nếu chính quyền địa phương không quá tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, họ có lẽ đã bảo tồn cảnh quan di sản.
Nghi vấn
If the community had understood the value of the heritage landscape, would they be fighting to restore it now?
Nếu cộng đồng đã hiểu được giá trị của cảnh quan di sản, liệu họ có đang đấu tranh để khôi phục nó bây giờ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This national park is as historically significant as any heritage landscape.
Công viên quốc gia này có ý nghĩa lịch sử ngang bằng với bất kỳ cảnh quan di sản nào.
Phủ định
That new development is less respectful of the local environment than a protected heritage landscape.
Dự án phát triển mới đó ít tôn trọng môi trường địa phương hơn so với một cảnh quan di sản được bảo vệ.
Nghi vấn
Is this area the most unique heritage landscape in the region?
Liệu khu vực này có phải là cảnh quan di sản độc đáo nhất trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heritage landscape".

Giá trị của Di sản

Các khu vực 'heritage landscape' không chỉ là những địa điểm đẹp mà còn mang giá trị lịch sử, văn hóa và môi trường quan trọng. Việc bảo tồn chúng giúp chúng ta duy trì kết nối với quá khứ và bảo vệ tài sản cho tương lai.

Du lịch bền vững

Du lịch tại các 'heritage landscape' cần được thực hiện một cách bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương. Điều này bao gồm việc tôn trọng các quy tắc bảo tồn và hỗ trợ các hoạt động kinh tế địa phương.