(Top Banner Ad)
historic landscape
B2
Tính từ + Danh từ B2 Lịch sử, Địa lý, Môi trường, Văn hóa

historic landscape

UK: /hɪˈstɒrɪk ˈlændˌskeɪp/ • US: /hɪˈstɔːrɪk ˈlændˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh quan lịch sử di sản cảnh quan cảnh quan văn hóa lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landscape with historical significance, meaning it is important or notable because of its association with the past.

Vietnamese Meaning

Một cảnh quan có ý nghĩa lịch sử, nghĩa là nó quan trọng hoặc đáng chú ý vì sự liên kết của nó với quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historic landscape of Gettysburg is carefully preserved."

    "Cảnh quan lịch sử của Gettysburg được bảo tồn cẩn thận."

  • "Protecting historic landscapes is crucial for preserving our cultural heritage."

    "Bảo vệ các cảnh quan lịch sử là rất quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta."

  • "The region is known for its rich historic landscape, dotted with ancient castles and ruins."

    "Khu vực này nổi tiếng với cảnh quan lịch sử phong phú, với những lâu đài cổ và tàn tích rải rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun history lịch sử
Noun landscape phong cảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Môi trường, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
historic landscape

Nguồn gốc 'Historic Landscape'

Cụm từ 'historic landscape' kết hợp giữa 'historic' (có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử) và 'landscape' (phong cảnh, cảnh quan). 'Historic' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'historia', nghĩa là câu chuyện hoặc lịch sử. 'Landscape' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'landschap', ban đầu chỉ một khu vực đất đai được thể hiện trong một bức tranh. Kết hợp lại, 'historic landscape' chỉ một khu vực có phong cảnh đặc biệt quan trọng về mặt lịch sử hoặc văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những địa điểm có di sản văn hóa hoặc tự nhiên quan trọng, hoặc những nơi đã chứng kiến những sự kiện lịch sử quan trọng. 'Historic' nhấn mạnh tầm quan trọng lịch sử, khác với 'historical' chỉ đơn thuần là thuộc về quá khứ. 'Landscape' bao gồm cả yếu tố tự nhiên và nhân tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historic landscape
  • vast historic landscape
    (phong cảnh lịch sử rộng lớn)
  • beautiful historic landscape
    (phong cảnh lịch sử đẹp)
  • protected historic landscape
    (phong cảnh lịch sử được bảo vệ)
Verb + historic landscape
  • preserve a historic landscape
    (bảo tồn một phong cảnh lịch sử)
  • visit a historic landscape
    (tham quan một phong cảnh lịch sử)
  • study the historic landscape
    (nghiên cứu phong cảnh lịch sử)

Idioms

  • Part of the historic landscape

    Một phần của di sản lịch sử; điều gì đó gắn liền với quá khứ.

    "Old buildings are part of the historic landscape of the town."

    (Các tòa nhà cổ là một phần của di sản lịch sử của thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historic landscape

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cảnh quan có ý nghĩa lịch sử, nghĩa là nó quan trọng hoặc đáng chú ý vì sự liên kết của nó với quá khứ.

"The historic landscape of Gettysburg is carefully preserved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the local council neglects the area, the historic landscape deteriorates.
Nếu hội đồng địa phương bỏ bê khu vực, cảnh quan lịch sử sẽ xuống cấp.
Phủ định
When tourists are disrespectful, the historic landscape does not remain preserved.
Khi khách du lịch thiếu tôn trọng, cảnh quan lịch sử không được bảo tồn.
Nghi vấn
If a developer proposes new construction, does the planning commission consider the impact on the historic landscape?
Nếu một nhà phát triển đề xuất xây dựng mới, ủy ban quy hoạch có xem xét tác động đến cảnh quan lịch sử không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The national park is a historic landscape.
Công viên quốc gia là một cảnh quan lịch sử.
Phủ định
Is that area not a historic landscape?
Khu vực đó không phải là một cảnh quan lịch sử sao?
Nghi vấn
Is this area considered a historic landscape?
Khu vực này có được coi là một cảnh quan lịch sử không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been working to preserve the historic landscape for years before the new development project began.
Họ đã làm việc để bảo tồn cảnh quan lịch sử trong nhiều năm trước khi dự án phát triển mới bắt đầu.
Phủ định
The construction company hadn't been considering the impact on the historic landscape before the protests started.
Công ty xây dựng đã không xem xét tác động đến cảnh quan lịch sử trước khi các cuộc biểu tình bắt đầu.
Nghi vấn
Had the local government been planning to protect the historic landscape before the recent media attention?
Chính quyền địa phương đã lên kế hoạch bảo vệ cảnh quan lịch sử trước khi giới truyền thông gần đây chú ý đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historic landscape".

Giá trị của Bảo tồn Cảnh quan Lịch sử

Việc bảo tồn cảnh quan lịch sử không chỉ giúp chúng ta duy trì vẻ đẹp tự nhiên mà còn bảo tồn những giá trị văn hóa, xã hội và kinh tế. Các khu vực này thường gắn liền với những câu chuyện, truyền thống và sự kiện quan trọng trong lịch sử của một quốc gia hoặc cộng đồng. Việc bảo tồn chúng giúp thế hệ tương lai có thể hiểu và trân trọng quá khứ.