industrial landscape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The visual features of land and its surroundings, especially those dominated by industrial activity or containing industrial facilities.
Vietnamese Meaning
Cảnh quan hoặc diện mạo của một vùng đất bị chi phối hoặc chứa các cơ sở công nghiệp; bao gồm các yếu tố như nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp, đường ống, tháp, bãi chứa, và các công trình liên quan đến sản xuất và chế biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The abandoned factory was a stark reminder of the changing industrial landscape."
"Nhà máy bỏ hoang là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự thay đổi của cảnh quan công nghiệp."
-
"The photographer captured the bleak beauty of the industrial landscape."
"Nhiếp ảnh gia đã ghi lại vẻ đẹp ảm đạm của cảnh quan công nghiệp."
-
"The city is trying to revitalize its decaying industrial landscape."
"Thành phố đang cố gắng hồi sinh cảnh quan công nghiệp đang xuống cấp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | ngành công nghiệp; sự cần cù |
| Noun | industrialist | nhà công nghiệp, ông chủ công nghiệp |
| Noun | industrialization | sự công nghiệp hóa |
| Noun | landscape | phong cảnh, cảnh quan |
| Noun | landscaper | người làm vườn, người tạo cảnh quan |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Verb | landscape | tạo cảnh quan, làm đẹp cảnh quan |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Adverb | industrially | một cách công nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tác động trực quan và môi trường của hoạt động công nghiệp lên một khu vực. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (ô nhiễm, xuống cấp) hoặc trung lập (chỉ đơn giản là mô tả sự hiện diện của công nghiệp). 'Landscape' trong trường hợp này nhấn mạnh đến khía cạnh thị giác tổng thể, chứ không phải chi tiết cụ thể của từng công trình.
Prepositions
* 'in the industrial landscape': Diễn tả vị trí hoặc sự tồn tại của một đối tượng, hiện tượng trong bối cảnh cảnh quan công nghiệp. Ví dụ: 'Changes in the industrial landscape of the city.' (Những thay đổi trong cảnh quan công nghiệp của thành phố.)
* 'of the industrial landscape': Diễn tả thuộc tính hoặc đặc điểm của cảnh quan công nghiệp. Ví dụ: 'The pollution of the industrial landscape.' (Sự ô nhiễm của cảnh quan công nghiệp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
bleak a bleak industrial landscape (một cảnh quan công nghiệp ảm đạm)
-
changing the changing industrial landscape (bối cảnh công nghiệp đang thay đổi)
-
urban an urban industrial landscape (một cảnh quan công nghiệp đô thị)
-
transformed a transformed industrial landscape (một cảnh quan công nghiệp đã được chuyển đổi)
-
shape to shape the industrial landscape (định hình cảnh quan công nghiệp)
-
dominate factories dominate the industrial landscape (các nhà máy chiếm ưu thế trong cảnh quan công nghiệp)
-
transform to transform the industrial landscape (biến đổi cảnh quan công nghiệp)
-
impact on the the impact on the industrial landscape (tác động lên cảnh quan công nghiệp)
-
feature of the a dominant feature of the industrial landscape (một đặc điểm nổi bật của cảnh quan công nghiệp)
Idioms
-
the changing industrial landscape
bối cảnh/tình hình công nghiệp đang thay đổi
"The company is struggling to adapt to the changing industrial landscape."
(Công ty đang gặp khó khăn trong việc thích nghi với bối cảnh công nghiệp đang thay đổi.)
-
redefining the industrial landscape
tái định hình bức tranh/cảnh quan công nghiệp
"New technologies are redefining the industrial landscape, creating new opportunities."
(Các công nghệ mới đang tái định hình bức tranh công nghiệp, tạo ra những cơ hội mới.)
-
a vast industrial landscape
một vùng cảnh quan công nghiệp rộng lớn
"From the plane, we could see a vast industrial landscape stretching for miles."
(Từ máy bay, chúng tôi có thể nhìn thấy một vùng cảnh quan công nghiệp rộng lớn trải dài hàng dặm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industrial landscape
nounCảnh quan hoặc diện mạo của một vùng đất bị chi phối hoặc chứa các cơ sở công nghiệp; bao gồm các yếu tố như nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp, đường ống, tháp, bãi chứa, và các công trình liên quan đến sản xuất và chế biến.
"The abandoned factory was a stark reminder of the changing industrial landscape."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could escape this industrial landscape. |
Tôi ước tôi có thể thoát khỏi cảnh quan công nghiệp này. |
| Phủ định | If only the industrial landscape hadn't dominated the area. |
Giá mà cảnh quan công nghiệp không thống trị khu vực này. |
| Nghi vấn | If only the planners would consider the aesthetic impact of the industrial landscape. |
Giá mà các nhà hoạch định xem xét tác động thẩm mỹ của cảnh quan công nghiệp. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial landscape".
