(Top Banner Ad)
industrial landscape
B2
noun B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Môi trường, Kinh tế

industrial landscape

UK: /ɪnˈdʌstriəl ˈlændˌskeɪp/ • US: /ɪnˈdʌstriəl ˈlændˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh quan công nghiệp diện mạo công nghiệp khu vực công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The visual features of land and its surroundings, especially those dominated by industrial activity or containing industrial facilities.

Vietnamese Meaning

Cảnh quan hoặc diện mạo của một vùng đất bị chi phối hoặc chứa các cơ sở công nghiệp; bao gồm các yếu tố như nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp, đường ống, tháp, bãi chứa, và các công trình liên quan đến sản xuất và chế biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abandoned factory was a stark reminder of the changing industrial landscape."

    "Nhà máy bỏ hoang là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự thay đổi của cảnh quan công nghiệp."

  • "The photographer captured the bleak beauty of the industrial landscape."

    "Nhiếp ảnh gia đã ghi lại vẻ đẹp ảm đạm của cảnh quan công nghiệp."

  • "The city is trying to revitalize its decaying industrial landscape."

    "Thành phố đang cố gắng hồi sinh cảnh quan công nghiệp đang xuống cấp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp; sự cần cù
Noun industrialist nhà công nghiệp, ông chủ công nghiệp
Noun industrialization sự công nghiệp hóa
Noun landscape phong cảnh, cảnh quan
Noun landscaper người làm vườn, người tạo cảnh quan
Verb industrialize công nghiệp hóa
Verb landscape tạo cảnh quan, làm đẹp cảnh quan
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Adverb industrially một cách công nghiệp

Synonyms

industrial scenery (phong cảnh công nghiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
English
industry
Middle Dutch
landschap
English
landscape
English
industrial landscape

Nguồn gốc 'Landscape' và nghệ thuật

Từ 'landscape' (phong cảnh, cảnh quan) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'landschap'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một bức tranh mô tả cảnh thiên nhiên hoặc nông thôn. Khi du nhập vào tiếng Anh, từ này không chỉ dùng trong hội họa mà còn để chỉ chính khu vực đất đai hoặc tầm nhìn rộng lớn. Vì vậy, 'industrial landscape' vừa mô tả cảnh quan thực tế vừa gợi liên tưởng đến một 'bức tranh' về khu vực công nghiệp.

Sự hình thành 'Industrial Landscape'

Từ 'industry' (công nghiệp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria', ban đầu có nghĩa là sự siêng năng, cần cù. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển sang chỉ ngành sản xuất, chế tạo quy mô lớn. Khi các nhà máy, khu công nghiệp mọc lên và thay đổi bộ mặt đất đai một cách rõ rệt, cụm từ 'industrial landscape' xuất hiện để mô tả những khung cảnh đặc trưng bị chi phối bởi các yếu tố công nghiệp như nhà máy, ống khói, đường sắt và các công trình hạ tầng khác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tác động trực quan và môi trường của hoạt động công nghiệp lên một khu vực. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (ô nhiễm, xuống cấp) hoặc trung lập (chỉ đơn giản là mô tả sự hiện diện của công nghiệp). 'Landscape' trong trường hợp này nhấn mạnh đến khía cạnh thị giác tổng thể, chứ không phải chi tiết cụ thể của từng công trình.

Prepositions

in of

* 'in the industrial landscape': Diễn tả vị trí hoặc sự tồn tại của một đối tượng, hiện tượng trong bối cảnh cảnh quan công nghiệp. Ví dụ: 'Changes in the industrial landscape of the city.' (Những thay đổi trong cảnh quan công nghiệp của thành phố.)
* 'of the industrial landscape': Diễn tả thuộc tính hoặc đặc điểm của cảnh quan công nghiệp. Ví dụ: 'The pollution of the industrial landscape.' (Sự ô nhiễm của cảnh quan công nghiệp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial landscape
  • bleak a bleak industrial landscape
    (một cảnh quan công nghiệp ảm đạm)
  • changing the changing industrial landscape
    (bối cảnh công nghiệp đang thay đổi)
  • urban an urban industrial landscape
    (một cảnh quan công nghiệp đô thị)
  • transformed a transformed industrial landscape
    (một cảnh quan công nghiệp đã được chuyển đổi)
Verb + industrial landscape
  • shape to shape the industrial landscape
    (định hình cảnh quan công nghiệp)
  • dominate factories dominate the industrial landscape
    (các nhà máy chiếm ưu thế trong cảnh quan công nghiệp)
  • transform to transform the industrial landscape
    (biến đổi cảnh quan công nghiệp)
Noun + industrial landscape
  • impact on the the impact on the industrial landscape
    (tác động lên cảnh quan công nghiệp)
  • feature of the a dominant feature of the industrial landscape
    (một đặc điểm nổi bật của cảnh quan công nghiệp)

Idioms

  • the changing industrial landscape

    bối cảnh/tình hình công nghiệp đang thay đổi

    "The company is struggling to adapt to the changing industrial landscape."

    (Công ty đang gặp khó khăn trong việc thích nghi với bối cảnh công nghiệp đang thay đổi.)

  • redefining the industrial landscape

    tái định hình bức tranh/cảnh quan công nghiệp

    "New technologies are redefining the industrial landscape, creating new opportunities."

    (Các công nghệ mới đang tái định hình bức tranh công nghiệp, tạo ra những cơ hội mới.)

  • a vast industrial landscape

    một vùng cảnh quan công nghiệp rộng lớn

    "From the plane, we could see a vast industrial landscape stretching for miles."

    (Từ máy bay, chúng tôi có thể nhìn thấy một vùng cảnh quan công nghiệp rộng lớn trải dài hàng dặm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial landscape

noun
Lật mặt

Cảnh quan hoặc diện mạo của một vùng đất bị chi phối hoặc chứa các cơ sở công nghiệp; bao gồm các yếu tố như nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp, đường ống, tháp, bãi chứa, và các công trình liên quan đến sản xuất và chế biến.

"The abandoned factory was a stark reminder of the changing industrial landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could escape this industrial landscape.
Tôi ước tôi có thể thoát khỏi cảnh quan công nghiệp này.
Phủ định
If only the industrial landscape hadn't dominated the area.
Giá mà cảnh quan công nghiệp không thống trị khu vực này.
Nghi vấn
If only the planners would consider the aesthetic impact of the industrial landscape.
Giá mà các nhà hoạch định xem xét tác động thẩm mỹ của cảnh quan công nghiệp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial landscape".

Kỷ nguyên Công nghiệp và dấu ấn lên đất đai

Cụm từ 'industrial landscape' gợi nhắc về thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, khi việc xây dựng các nhà máy, mỏ khai thác, đường sắt và các khu dân cư công nhân đã biến đổi hoàn toàn bộ mặt nhiều vùng đất. Những cảnh quan này thường mang vẻ xám xịt, ít cây xanh, với những ống khói nhả khói và tiếng ồn máy móc, thể hiện rõ sự ưu tiên sản xuất hơn là vẻ đẹp tự nhiên.

Tái tạo và di sản công nghiệp

Trong bối cảnh hậu công nghiệp ngày nay, nhiều 'industrial landscape' cũ kỹ, bị bỏ hoang đang được tái tạo. Các nhà máy cũ có thể biến thành bảo tàng, không gian nghệ thuật, hoặc công viên. Xu hướng này không chỉ phục hồi môi trường mà còn bảo tồn 'di sản công nghiệp', biến những dấu tích của quá khứ thành điểm nhấn văn hóa và kinh tế mới, ví dụ như Khu Di sản Công nghiệp Zollverein ở Đức.