(Top Banner Ad)
cultural landscape
C1
noun C1 Nghiên cứu Văn hóa, Địa lý Nhân văn, Di sản

cultural landscape

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈlændˌskeɪp/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈlændˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh quan văn hóa di sản cảnh quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landscape modified by human activity and embodying cultural values.

Vietnamese Meaning

Một cảnh quan được biến đổi bởi hoạt động của con người và thể hiện các giá trị văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terraced rice fields of Sapa are a stunning example of a cultural landscape."

    "Ruộng bậc thang ở Sapa là một ví dụ tuyệt đẹp về cảnh quan văn hóa."

  • "UNESCO recognizes and protects significant cultural landscapes around the world."

    "UNESCO công nhận và bảo vệ các cảnh quan văn hóa quan trọng trên toàn thế giới."

  • "The preservation of cultural landscapes is vital for maintaining cultural identity."

    "Việc bảo tồn cảnh quan văn hóa là rất quan trọng để duy trì bản sắc văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa
Adverb Culturally Về mặt văn hóa
Noun Landscape Cảnh quan, phong cảnh
Noun Multiculturalism Chủ nghĩa đa văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Văn hóa, Địa lý Nhân văn, Di sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kʷel- (to revolve, dwell, till)
Latin
cultura (tilling, care, cultivation)
Germanic
land + skap (land + ship/condition)
Dutch
landschap (a province, region)
English
cultural landscape (first popularized by Carl Sauer in the 1920s)

Sự kết hợp giữa Nông nghiệp và Nghệ thuật

Từ 'culture' có gốc từ tiếng Latin 'cultura', ban đầu chỉ việc trồng trọt và chăm sóc đất đai. 'Landscape' lại đến từ tiếng Hà Lan 'landschap', ban đầu dùng để chỉ những bức tranh vẽ phong cảnh nông thôn. Khi ghép lại thành 'cultural landscape', thuật ngữ này mô tả cách con người 'canh tác' và để lại dấu ấn của mình lên môi trường tự nhiên, biến thiên nhiên thành một tác phẩm nghệ thuật sống động của lịch sử.

Usage Note

Cụm từ 'cultural landscape' nhấn mạnh sự tương tác giữa con người và môi trường tự nhiên, tạo ra một cảnh quan phản ánh lịch sử, truyền thống, và lối sống của một cộng đồng. Nó không chỉ bao gồm các di tích lịch sử vật thể mà còn cả những yếu tố vô hình như các tập quán canh tác, tín ngưỡng, và biểu tượng gắn liền với địa điểm đó. Khác với 'natural landscape' (cảnh quan tự nhiên) vốn ít chịu tác động của con người, 'cultural landscape' luôn mang dấu ấn của văn hóa.

Prepositions

of in as

* **of:** Diễn tả cảnh quan văn hóa thuộc về một khu vực, quốc gia, hoặc cộng đồng cụ thể (ví dụ: 'The cultural landscape of Vietnam').
* **in:** Diễn tả cảnh quan văn hóa tồn tại hoặc được tìm thấy trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'The rich cultural landscape in Southeast Asia').
* **as:** Diễn tả vai trò hoặc cách một khu vực được nhìn nhận như một cảnh quan văn hóa (ví dụ: 'Recognizing the area as a cultural landscape').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural landscape
  • diverse a diverse cultural landscape
    (một cảnh quan văn hóa đa dạng)
  • evolving an evolving cultural landscape
    (một cảnh quan văn hóa đang không ngừng phát triển)
  • unique a unique cultural landscape
    (một cảnh quan văn hóa độc nhất vô nhị)
Verb + cultural landscape
  • shape shape the cultural landscape
    (định hình diện mạo văn hóa)
  • preserve preserve the cultural landscape
    (bảo tồn cảnh quan văn hóa)
  • transform transform the cultural landscape
    (thay đổi diện mạo văn hóa)

Idioms

  • Part of the cultural landscape

    Trở thành một phần quen thuộc của đời sống xã hội/văn hóa

    "Fast food chains have become an inseparable part of the modern cultural landscape."

    (Các chuỗi thức ăn nhanh đã trở thành một phần không thể tách rời của diện mạo văn hóa hiện đại.)

  • Reshape the cultural landscape

    Thay đổi hoàn toàn diện mạo hoặc nhận thức văn hóa của một khu vực/thời đại

    "The internet has permanently reshaped the cultural landscape of communication."

    (Internet đã vĩnh viễn thay đổi diện mạo văn hóa của việc giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural landscape

noun
Lật mặt

Một cảnh quan được biến đổi bởi hoạt động của con người và thể hiện các giá trị văn hóa.

"The terraced rice fields of Sapa are a stunning example of a cultural landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Preserving the cultural landscape is crucial for future generations.
Việc bảo tồn cảnh quan văn hóa là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Phủ định
Ignoring the importance of the cultural landscape isn't a wise decision.
Phớt lờ tầm quan trọng của cảnh quan văn hóa không phải là một quyết định khôn ngoan.
Nghi vấn
Is appreciating the cultural landscape a part of your travel experience?
Việc đánh giá cao cảnh quan văn hóa có phải là một phần trong trải nghiệm du lịch của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural landscape".

Di sản Thế giới UNESCO

UNESCO công nhận 'Cảnh quan văn hóa' là những công trình kết hợp giữa bàn tay con người và thiên nhiên. Điều này nhấn mạnh rằng một vùng đất không chỉ có giá trị sinh học mà còn mang giá trị tinh thần, tín ngưỡng và lịch sử của cộng đồng sống tại đó.

Thuyết Carl Sauer

Trong nhân văn học, Carl Sauer lập luận rằng văn hóa là tác nhân, môi trường tự nhiên là công cụ, và cảnh quan văn hóa là kết quả. Điều này giúp người học hiểu rằng mọi thứ xung quanh chúng ta đều mang dấu ấn của tư duy con người.