cultural landscape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A landscape modified by human activity and embodying cultural values.
Vietnamese Meaning
Một cảnh quan được biến đổi bởi hoạt động của con người và thể hiện các giá trị văn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The terraced rice fields of Sapa are a stunning example of a cultural landscape."
"Ruộng bậc thang ở Sapa là một ví dụ tuyệt đẹp về cảnh quan văn hóa."
-
"UNESCO recognizes and protects significant cultural landscapes around the world."
"UNESCO công nhận và bảo vệ các cảnh quan văn hóa quan trọng trên toàn thế giới."
-
"The preservation of cultural landscapes is vital for maintaining cultural identity."
"Việc bảo tồn cảnh quan văn hóa là rất quan trọng để duy trì bản sắc văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Culture | Văn hóa |
| Adjective | Cultural | Thuộc về văn hóa |
| Adverb | Culturally | Về mặt văn hóa |
| Noun | Landscape | Cảnh quan, phong cảnh |
| Noun | Multiculturalism | Chủ nghĩa đa văn hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cultural landscape' nhấn mạnh sự tương tác giữa con người và môi trường tự nhiên, tạo ra một cảnh quan phản ánh lịch sử, truyền thống, và lối sống của một cộng đồng. Nó không chỉ bao gồm các di tích lịch sử vật thể mà còn cả những yếu tố vô hình như các tập quán canh tác, tín ngưỡng, và biểu tượng gắn liền với địa điểm đó. Khác với 'natural landscape' (cảnh quan tự nhiên) vốn ít chịu tác động của con người, 'cultural landscape' luôn mang dấu ấn của văn hóa.
Prepositions
* **of:** Diễn tả cảnh quan văn hóa thuộc về một khu vực, quốc gia, hoặc cộng đồng cụ thể (ví dụ: 'The cultural landscape of Vietnam').
* **in:** Diễn tả cảnh quan văn hóa tồn tại hoặc được tìm thấy trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'The rich cultural landscape in Southeast Asia').
* **as:** Diễn tả vai trò hoặc cách một khu vực được nhìn nhận như một cảnh quan văn hóa (ví dụ: 'Recognizing the area as a cultural landscape').
Collocations (Từ đi kèm)
-
diverse a diverse cultural landscape (một cảnh quan văn hóa đa dạng)
-
evolving an evolving cultural landscape (một cảnh quan văn hóa đang không ngừng phát triển)
-
unique a unique cultural landscape (một cảnh quan văn hóa độc nhất vô nhị)
-
shape shape the cultural landscape (định hình diện mạo văn hóa)
-
preserve preserve the cultural landscape (bảo tồn cảnh quan văn hóa)
-
transform transform the cultural landscape (thay đổi diện mạo văn hóa)
Idioms
-
Part of the cultural landscape
Trở thành một phần quen thuộc của đời sống xã hội/văn hóa
"Fast food chains have become an inseparable part of the modern cultural landscape."
(Các chuỗi thức ăn nhanh đã trở thành một phần không thể tách rời của diện mạo văn hóa hiện đại.)
-
Reshape the cultural landscape
Thay đổi hoàn toàn diện mạo hoặc nhận thức văn hóa của một khu vực/thời đại
"The internet has permanently reshaped the cultural landscape of communication."
(Internet đã vĩnh viễn thay đổi diện mạo văn hóa của việc giao tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural landscape
nounMột cảnh quan được biến đổi bởi hoạt động của con người và thể hiện các giá trị văn hóa.
"The terraced rice fields of Sapa are a stunning example of a cultural landscape."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Preserving the cultural landscape is crucial for future generations. |
Việc bảo tồn cảnh quan văn hóa là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai. |
| Phủ định | Ignoring the importance of the cultural landscape isn't a wise decision. |
Phớt lờ tầm quan trọng của cảnh quan văn hóa không phải là một quyết định khôn ngoan. |
| Nghi vấn | Is appreciating the cultural landscape a part of your travel experience? |
Việc đánh giá cao cảnh quan văn hóa có phải là một phần trong trải nghiệm du lịch của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural landscape".
