(Top Banner Ad)
hibernate (loosely)
B2
Động từ B2 Động vật học, Sinh thái học, Công nghệ thông tin

hibernate (loosely)

UK: /ˈhaɪbəneɪt/ • US: /ˈhaɪbərˌneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ đông nhẹ tạm ngưng hoạt động ở trạng thái chờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend the winter in a dormant state.

Vietnamese Meaning

Ngủ đông, trải qua mùa đông trong trạng thái ngủ mê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some animals hibernate loosely, waking up occasionally to feed."

    "Một số loài động vật ngủ đông không sâu, thỉnh thoảng thức dậy để ăn."

  • "The application hibernates loosely to conserve battery power."

    "Ứng dụng tạm dừng hoạt động ở mức độ thấp để tiết kiệm pin."

  • "After the project ended, he hibernated loosely at home, catching up on sleep and hobbies."

    "Sau khi dự án kết thúc, anh ấy ở nhà nghỉ ngơi thư giãn, ngủ bù và làm những sở thích cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hibernate ngủ đông
Noun hibernation sự ngủ đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hibernare
English
hibernate

Nguồn gốc của 'Hibernate'

Từ 'hibernate' xuất phát từ tiếng Latinh 'hibernare', có nghĩa là 'ở trong mùa đông'. Người ta quan sát thấy động vật ngủ đông để sống sót qua mùa đông lạnh giá, và từ này đã được dùng để mô tả hành động tương tự của con người, dù không hoàn toàn giống.

Usage Note

Khi sử dụng "hibernate (loosely)", ý chỉ một trạng thái tương tự ngủ đông, nhưng không hoàn toàn. Có thể là giảm hoạt động đáng kể nhưng vẫn duy trì một mức độ nhận thức hoặc hoạt động nhất định. Thường dùng để mô tả trạng thái của động vật không ngủ đông thực sự hoặc các hệ thống máy tính ở trạng thái tiết kiệm năng lượng.
Sử dụng "hibernate (loosely)" theo nghĩa bóng để chỉ việc giảm đáng kể hoạt động, năng suất hoặc sự hiện diện, nhưng không hoàn toàn biến mất. Nó có thể áp dụng cho cả người và các hệ thống, quy trình.

Prepositions

through during

"Hibernate through" dùng để chỉ việc trải qua một khoảng thời gian (thường là mùa đông) trong trạng thái ngủ đông. "Hibernate during" có nghĩa tương tự.
Ví dụ: The bear hibernates through the winter. The program hibernates during periods of inactivity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hibernate (loosely)
  • completely completely hibernate (loosely)
    (hoàn toàn ngủ đông (một cách tương đối))
  • virtually virtually hibernate (loosely)
    (hầu như ngủ đông (một cách tương đối))
Verb + hibernate (loosely)
  • tend to tend to hibernate (loosely)
    (có xu hướng ngủ đông (một cách tương đối))
  • decide to decide to hibernate (loosely)
    (quyết định ngủ đông (một cách tương đối))

Idioms

  • hibernate for the winter

    ngủ đông qua mùa đông

    "Some animals hibernate for the winter to conserve energy."

    (Một số loài động vật ngủ đông qua mùa đông để tiết kiệm năng lượng.)

  • go into hibernation

    bắt đầu ngủ đông

    "The bear went into hibernation in its den."

    (Con gấu bắt đầu ngủ đông trong hang của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hibernate (loosely)

Động từ
Lật mặt

Ngủ đông, trải qua mùa đông trong trạng thái ngủ mê.

"Some animals hibernate loosely, waking up occasionally to feed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hibernate (loosely)".

Ảnh hưởng của mùa đông đến văn hóa

Mùa đông, với thời tiết lạnh giá và ngày ngắn, thường được liên kết với sự nghỉ ngơi và tĩnh lặng. Trong nhiều nền văn hóa, đây là thời gian để ở trong nhà, đọc sách, và dành thời gian cho gia đình. 'Ngủ đông' theo nghĩa bóng có thể phản ánh xu hướng này.