hibernate (loosely)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend the winter in a dormant state.
Vietnamese Meaning
Ngủ đông, trải qua mùa đông trong trạng thái ngủ mê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some animals hibernate loosely, waking up occasionally to feed."
"Một số loài động vật ngủ đông không sâu, thỉnh thoảng thức dậy để ăn."
-
"The application hibernates loosely to conserve battery power."
"Ứng dụng tạm dừng hoạt động ở mức độ thấp để tiết kiệm pin."
-
"After the project ended, he hibernated loosely at home, catching up on sleep and hobbies."
"Sau khi dự án kết thúc, anh ấy ở nhà nghỉ ngơi thư giãn, ngủ bù và làm những sở thích cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hibernate | ngủ đông |
| Noun | hibernation | sự ngủ đông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng "hibernate (loosely)", ý chỉ một trạng thái tương tự ngủ đông, nhưng không hoàn toàn. Có thể là giảm hoạt động đáng kể nhưng vẫn duy trì một mức độ nhận thức hoặc hoạt động nhất định. Thường dùng để mô tả trạng thái của động vật không ngủ đông thực sự hoặc các hệ thống máy tính ở trạng thái tiết kiệm năng lượng.
Sử dụng "hibernate (loosely)" theo nghĩa bóng để chỉ việc giảm đáng kể hoạt động, năng suất hoặc sự hiện diện, nhưng không hoàn toàn biến mất. Nó có thể áp dụng cho cả người và các hệ thống, quy trình.
Prepositions
"Hibernate through" dùng để chỉ việc trải qua một khoảng thời gian (thường là mùa đông) trong trạng thái ngủ đông. "Hibernate during" có nghĩa tương tự.
Ví dụ: The bear hibernates through the winter. The program hibernates during periods of inactivity.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely hibernate (loosely) (hoàn toàn ngủ đông (một cách tương đối))
-
virtually virtually hibernate (loosely) (hầu như ngủ đông (một cách tương đối))
-
tend to tend to hibernate (loosely) (có xu hướng ngủ đông (một cách tương đối))
-
decide to decide to hibernate (loosely) (quyết định ngủ đông (một cách tương đối))
Idioms
-
hibernate for the winter
ngủ đông qua mùa đông
"Some animals hibernate for the winter to conserve energy."
(Một số loài động vật ngủ đông qua mùa đông để tiết kiệm năng lượng.)
-
go into hibernation
bắt đầu ngủ đông
"The bear went into hibernation in its den."
(Con gấu bắt đầu ngủ đông trong hang của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hibernate (loosely)
Động từNgủ đông, trải qua mùa đông trong trạng thái ngủ mê.
"Some animals hibernate loosely, waking up occasionally to feed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hibernate (loosely)".
