hide happiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To conceal or keep (happiness) secret or unexpressed.
Vietnamese Meaning
Che giấu hoặc giữ bí mật (niềm hạnh phúc) hoặc không biểu lộ ra ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to hide her happiness at the good news."
"Cô ấy cố gắng che giấu niềm hạnh phúc của mình khi nghe tin tốt."
-
"He tried to hide his happiness, but his smile gave him away."
"Anh ấy cố gắng che giấu niềm hạnh phúc của mình, nhưng nụ cười đã tố cáo anh ấy."
-
"Sometimes, people hide their happiness out of fear of judgment."
"Đôi khi, người ta che giấu hạnh phúc của mình vì sợ bị phán xét."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động cố gắng không cho người khác thấy rằng mình đang hạnh phúc, có thể vì sợ bị ghen tị, không muốn khoe khoang, hoặc vì những lý do cá nhân khác. 'Hide' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa chủ động che đậy. Cần phân biệt với 'suppress' (kìm nén) có thể bao hàm sự khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc.
'Happiness' là một danh từ trừu tượng, chỉ một trạng thái cảm xúc. Nó khác với 'joy' ở chỗ 'joy' thường là cảm xúc mãnh liệt và ngắn ngủi hơn, trong khi 'happiness' thường bền vững và sâu sắc hơn. 'Happiness' cũng khác với 'pleasure', 'pleasure' thường liên quan đến những trải nghiệm giác quan hoặc vật chất, còn 'happiness' liên quan đến trạng thái tinh thần và cảm xúc tổng thể.
Prepositions
'- Hide something from someone': Che giấu điều gì đó khỏi ai đó.
- Hide behind something: Ẩn mình đằng sau cái gì đó (nghĩa bóng, có thể là che giấu cảm xúc sau một vẻ ngoài).
Ví dụ: Hide happiness from the world (che giấu hạnh phúc khỏi thế giới); Hide happiness behind a mask of indifference (che giấu hạnh phúc sau vẻ mặt thờ ơ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle to struggle to hide happiness (cố gắng hết sức để che giấu niềm vui)
-
can't can't hide happiness (không thể che giấu niềm vui)
-
try to try to hide happiness (cố gắng che giấu niềm vui)
-
manage to manage to hide happiness (xoay sở để che giấu niềm vui)
-
from others hide happiness from others (che giấu niềm vui với người khác)
-
for a moment hide happiness for a moment (giấu niềm vui trong chốc lát)
Idioms
-
Can't hide one's happiness
Không thể che giấu được niềm vui sướng của mình (thường là vì nó quá lớn hoặc rõ ràng)
"She tried to be serious, but she just couldn't hide her happiness about getting the promotion."
(Cô ấy cố tỏ ra nghiêm túc, nhưng không thể che giấu niềm vui về việc được thăng chức.)
-
Struggle to hide one's happiness
Cố gắng rất nhiều để che giấu niềm vui (thường vì hoàn cảnh không cho phép bộc lộ)
"He struggled to hide his happiness when he saw the surprise party they had planned for him."
(Anh ấy cố gắng lắm mới che giấu được niềm vui khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ họ dành cho mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hide happiness
VerbChe giấu hoặc giữ bí mật (niềm hạnh phúc) hoặc không biểu lộ ra ngoài.
"She tried to hide her happiness at the good news."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide happiness".
