(Top Banner Ad)
hide happiness
B1
Verb B1 Tâm lý học, Cảm xúc

hide happiness

UK: /haɪd ˈhæpɪnəs/ • US: /haɪd ˈhæpinəs/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu hạnh phúc giấu niềm vui kìm nén hạnh phúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To conceal or keep (happiness) secret or unexpressed.

Vietnamese Meaning

Che giấu hoặc giữ bí mật (niềm hạnh phúc) hoặc không biểu lộ ra ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to hide her happiness at the good news."

    "Cô ấy cố gắng che giấu niềm hạnh phúc của mình khi nghe tin tốt."

  • "He tried to hide his happiness, but his smile gave him away."

    "Anh ấy cố gắng che giấu niềm hạnh phúc của mình, nhưng nụ cười đã tố cáo anh ấy."

  • "Sometimes, people hide their happiness out of fear of judgment."

    "Đôi khi, người ta che giấu hạnh phúc của mình vì sợ bị phán xét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide giấu, che giấu
Noun hide da động vật; chỗ trốn
Noun hiding sự che giấu; sự ẩn nấp
Adjective hidden bị giấu kín, tiềm ẩn
Noun happiness sự hạnh phúc, niềm vui
Adjective happy hạnh phúc, vui vẻ
Adverb happily một cách vui vẻ, hạnh phúc

Synonyms

conceal joy (giấu niềm vui)mask happiness (đeo mặt nạ che giấu hạnh phúc)

Antonyms

display happiness (thể hiện hạnh phúc)express joy (diễn tả niềm vui)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)keuH-
Proto-Germanic
*hūdijaną
Old English
hȳdan
Modern English
hide

Nguồn gốc của 'hide' và 'happiness'

Từ 'hide' (giấu, che giấu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hȳdan', sau đó là Proto-Germanic '*hūdijaną' và xa hơn là Proto-Indo-European '*(s)keuH-', đều mang ý nghĩa 'che đậy, bao phủ'. Từ 'happiness' (niềm hạnh phúc) lại được tạo thành từ 'happy' và hậu tố '-ness'. 'Happy' bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'happ' hoặc tiếng Anh cổ 'hæpp', có nghĩa là 'vận may, cơ hội tốt'. Theo thời gian, nghĩa của 'happy' chuyển từ 'có vận may' sang 'vui vẻ, mãn nguyện'. Khi kết hợp, 'hide happiness' là một cụm từ trực tiếp, mô tả hành động che giấu niềm vui của bản thân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động cố gắng không cho người khác thấy rằng mình đang hạnh phúc, có thể vì sợ bị ghen tị, không muốn khoe khoang, hoặc vì những lý do cá nhân khác. 'Hide' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa chủ động che đậy. Cần phân biệt với 'suppress' (kìm nén) có thể bao hàm sự khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc.
'Happiness' là một danh từ trừu tượng, chỉ một trạng thái cảm xúc. Nó khác với 'joy' ở chỗ 'joy' thường là cảm xúc mãnh liệt và ngắn ngủi hơn, trong khi 'happiness' thường bền vững và sâu sắc hơn. 'Happiness' cũng khác với 'pleasure', 'pleasure' thường liên quan đến những trải nghiệm giác quan hoặc vật chất, còn 'happiness' liên quan đến trạng thái tinh thần và cảm xúc tổng thể.

Prepositions

from behind

'- Hide something from someone': Che giấu điều gì đó khỏi ai đó.
- Hide behind something: Ẩn mình đằng sau cái gì đó (nghĩa bóng, có thể là che giấu cảm xúc sau một vẻ ngoài).
Ví dụ: Hide happiness from the world (che giấu hạnh phúc khỏi thế giới); Hide happiness behind a mask of indifference (che giấu hạnh phúc sau vẻ mặt thờ ơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hide happiness
  • struggle to struggle to hide happiness
    (cố gắng hết sức để che giấu niềm vui)
  • can't can't hide happiness
    (không thể che giấu niềm vui)
Verb phrase + hide happiness
  • try to try to hide happiness
    (cố gắng che giấu niềm vui)
  • manage to manage to hide happiness
    (xoay sở để che giấu niềm vui)
Prepositional phrase + hide happiness
  • from others hide happiness from others
    (che giấu niềm vui với người khác)
  • for a moment hide happiness for a moment
    (giấu niềm vui trong chốc lát)

Idioms

  • Can't hide one's happiness

    Không thể che giấu được niềm vui sướng của mình (thường là vì nó quá lớn hoặc rõ ràng)

    "She tried to be serious, but she just couldn't hide her happiness about getting the promotion."

    (Cô ấy cố tỏ ra nghiêm túc, nhưng không thể che giấu niềm vui về việc được thăng chức.)

  • Struggle to hide one's happiness

    Cố gắng rất nhiều để che giấu niềm vui (thường vì hoàn cảnh không cho phép bộc lộ)

    "He struggled to hide his happiness when he saw the surprise party they had planned for him."

    (Anh ấy cố gắng lắm mới che giấu được niềm vui khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ họ dành cho mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hide happiness

Verb
Lật mặt

Che giấu hoặc giữ bí mật (niềm hạnh phúc) hoặc không biểu lộ ra ngoài.

"She tried to hide her happiness at the good news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide happiness".

Sự đồng cảm xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc che giấu niềm vui của bản thân có thể là một hành động thể hiện sự đồng cảm, đặc biệt khi ở cạnh những người đang gặp khó khăn hoặc trải qua nỗi buồn. Bộc lộ niềm vui quá mức trong hoàn cảnh này có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc vô tâm.

Giữ sự chuyên nghiệp

Trong môi trường công việc hoặc các tình huống cần sự nghiêm túc, chuyên nghiệp, việc giữ nét mặt bình thản, không bộc lộ quá nhiều cảm xúc (kể cả niềm vui) là điều cần thiết. Điều này giúp duy trì sự khách quan, điềm tĩnh và tránh bị đánh giá là thiếu nghiêm túc.