(Top Banner Ad)
hideously
C1
Trạng từ C1 Mô tả, Cảm xúc

hideously

UK: /ˈhɪdiəsli/ • US: /ˈhɪdiəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách gớm ghiếc một cách kinh khủng một cách ghê tởm một cách xấu xí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an extremely unpleasant or ugly manner.

Vietnamese Meaning

Một cách cực kỳ khó chịu hoặc xấu xí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting was hideously disfigured."

    "Bức tranh đã bị làm biến dạng một cách kinh khủng."

  • "The room was hideously decorated."

    "Căn phòng được trang trí một cách khủng khiếp."

  • "He behaved hideously towards his guests."

    "Anh ta cư xử một cách tệ hại với khách của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hideous xấu xí, kinh khủng, ghê tởm
Noun hideousness sự xấu xí, sự kinh khủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hideousliche
Old French
hideus
Old English
hīde

Nguồn gốc từ 'Hideously'

Từ 'hideously' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hīde', có nghĩa là 'da' hoặc 'vẻ ngoài'. Ban đầu, nó liên quan đến những thứ gây sốc hoặc kinh tởm khi nhìn thấy. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ bất cứ điều gì cực kỳ khó chịu hoặc xấu xí, không chỉ về mặt ngoại hình mà còn về hành vi hoặc tình huống. Câu chuyện về sự phát triển của từ này cho thấy cách nhận thức về cái đẹp và cái xấu có thể thay đổi theo thời gian.

Usage Note

Diễn tả mức độ rất cao của sự khó chịu, kinh tởm hoặc xấu xí. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một hành động, sự vật hoặc tình huống. So với 'badly' (tệ), 'hideously' mang sắc thái mạnh hơn, mang tính ghê tởm và gây khó chịu về mặt thẩm mỹ hoặc cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hideously
  • hideously ugly
    (xấu xí một cách kinh khủng)
  • hideously expensive
    (đắt đỏ một cách kinh khủng)
Verb + hideously
  • behave hideously
    (cư xử một cách kinh khủng)
  • dress hideously
    (ăn mặc một cách lố lăng/kinh dị)

Idioms

  • hideously wrong

    hoàn toàn sai lầm

    "His calculations were hideously wrong."

    (Tính toán của anh ấy hoàn toàn sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hideously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cực kỳ khó chịu hoặc xấu xí.

"The painting was hideously disfigured."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hideously".

Quan niệm về cái đẹp

Quan niệm về cái đẹp khác nhau giữa các nền văn hóa. Điều gì được coi là 'hideously' ở một nơi có thể được chấp nhận hoặc thậm chí được đánh giá cao ở một nơi khác. Hiểu được điều này giúp chúng ta tôn trọng sự đa dạng và tránh phán xét chủ quan.