hideously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an extremely unpleasant or ugly manner.
Vietnamese Meaning
Một cách cực kỳ khó chịu hoặc xấu xí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting was hideously disfigured."
"Bức tranh đã bị làm biến dạng một cách kinh khủng."
-
"The room was hideously decorated."
"Căn phòng được trang trí một cách khủng khiếp."
-
"He behaved hideously towards his guests."
"Anh ta cư xử một cách tệ hại với khách của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hideous | xấu xí, kinh khủng, ghê tởm |
| Noun | hideousness | sự xấu xí, sự kinh khủng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả mức độ rất cao của sự khó chịu, kinh tởm hoặc xấu xí. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một hành động, sự vật hoặc tình huống. So với 'badly' (tệ), 'hideously' mang sắc thái mạnh hơn, mang tính ghê tởm và gây khó chịu về mặt thẩm mỹ hoặc cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hideously ugly (xấu xí một cách kinh khủng)
-
hideously expensive (đắt đỏ một cách kinh khủng)
-
behave hideously (cư xử một cách kinh khủng)
-
dress hideously (ăn mặc một cách lố lăng/kinh dị)
Idioms
-
hideously wrong
hoàn toàn sai lầm
"His calculations were hideously wrong."
(Tính toán của anh ấy hoàn toàn sai lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hideously
Trạng từMột cách cực kỳ khó chịu hoặc xấu xí.
"The painting was hideously disfigured."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hideously".
