flat structure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of organizational structure with few or no levels of middle management between staff and executives.
Vietnamese Meaning
Một loại cấu trúc tổ chức có ít hoặc không có cấp quản lý trung gian giữa nhân viên và các nhà điều hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A flat structure allows for faster decision-making and improved communication."
"Một cấu trúc phẳng cho phép đưa ra quyết định nhanh hơn và cải thiện giao tiếp."
-
"Startups often adopt a flat structure to foster innovation and agility."
"Các công ty khởi nghiệp thường áp dụng cấu trúc phẳng để thúc đẩy sự đổi mới và tính linh hoạt."
-
"A flat structure can empower employees and increase their job satisfaction."
"Một cấu trúc phẳng có thể trao quyền cho nhân viên và tăng sự hài lòng trong công việc của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flatten | làm phẳng, san phẳng |
| Noun | flatness | sự bằng phẳng, sự đơn điệu |
| Adverb | flatly | dứt khoát, thẳng thừng; một cách bằng phẳng |
| Adjective | structural | thuộc về cấu trúc |
| Adverb | structurally | về mặt cấu trúc |
| Verb | restructure | tái cấu trúc, cơ cấu lại |
| Noun | restructuring | sự tái cấu trúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc phẳng (flat structure) là một mô hình tổ chức mà trong đó quyền lực và thông tin được phân bổ rộng rãi, giảm thiểu hoặc loại bỏ các cấp bậc quản lý trung gian. Điều này tạo điều kiện cho giao tiếp trực tiếp và nhanh chóng hơn giữa các thành viên trong tổ chức, thúc đẩy sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao. So với cấu trúc phân cấp (hierarchical structure), cấu trúc phẳng nhấn mạnh sự tự chủ và trách nhiệm của từng cá nhân. Tuy nhiên, nó có thể gây khó khăn trong việc quản lý khi tổ chức lớn mạnh.
Prepositions
* `in a flat structure`: Đề cập đến việc một tổ chức có cấu trúc phẳng. Ví dụ: Communication flows freely *in a flat structure*.
* `within a flat structure`: Diễn tả hoạt động hoặc vai trò diễn ra bên trong cấu trúc phẳng đó. Ví dụ: Decision-making is often decentralized *within a flat structure*.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly flat structure (cấu trúc thực sự phẳng)
-
relatively relatively flat structure (cấu trúc tương đối phẳng)
-
completely completely flat structure (cấu trúc hoàn toàn phẳng)
-
more more flat structure (cấu trúc phẳng hơn)
-
adopt adopt a flat structure (áp dụng cấu trúc phẳng)
-
implement implement a flat structure (thực hiện/triển khai cấu trúc phẳng)
-
move to move to a flat structure (chuyển sang cấu trúc phẳng)
-
maintain maintain a flat structure (duy trì cấu trúc phẳng)
-
benefits of benefits of a flat structure (lợi ích của cấu trúc phẳng)
-
advantages of advantages of a flat structure (ưu điểm của cấu trúc phẳng)
-
characteristics of characteristics of a flat structure (đặc điểm của cấu trúc phẳng)
Idioms
-
a flat organizational structure
một cấu trúc tổ chức phẳng (ít cấp bậc quản lý)
"Many tech startups prefer a flat organizational structure to foster innovation."
(Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ ưa chuộng một cấu trúc tổ chức phẳng để thúc đẩy sự đổi mới.)
-
transition to a flat structure
chuyển đổi sang một cấu trúc phẳng
"The company decided to transition to a flat structure to empower its employees."
(Công ty đã quyết định chuyển đổi sang một cấu trúc phẳng để trao quyền cho nhân viên của mình.)
-
work in a flat structure
làm việc trong một cấu trúc phẳng
"Employees often feel more engaged when they work in a flat structure."
(Nhân viên thường cảm thấy gắn kết hơn khi họ làm việc trong một cấu trúc phẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flat structure
nounMột loại cấu trúc tổ chức có ít hoặc không có cấp quản lý trung gian giữa nhân viên và các nhà điều hành.
"A flat structure allows for faster decision-making and improved communication."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the company adopted a flat structure, and now communication is much faster! |
Ồ, công ty đã áp dụng cấu trúc phẳng, và bây giờ giao tiếp nhanh hơn nhiều! |
| Phủ định | Alas, a flat structure doesn't guarantee equal participation from all members. |
Than ôi, một cấu trúc phẳng không đảm bảo sự tham gia bình đẳng từ tất cả các thành viên. |
| Nghi vấn | Hey, does a flat structure always lead to better innovation? |
Này, có phải cấu trúc phẳng luôn dẫn đến sự đổi mới tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat structure".
