(Top Banner Ad)
flat structure
B2
noun B2 Quản trị kinh doanh, Khoa học máy tính, Xã hội học

flat structure

UK: /flæt ˈstrʌk.tʃər/ • US: /flæt ˈstrʌk.tʃɚ/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc phẳng mô hình tổ chức phẳng cơ cấu tổ chức phi tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of organizational structure with few or no levels of middle management between staff and executives.

Vietnamese Meaning

Một loại cấu trúc tổ chức có ít hoặc không có cấp quản lý trung gian giữa nhân viên và các nhà điều hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A flat structure allows for faster decision-making and improved communication."

    "Một cấu trúc phẳng cho phép đưa ra quyết định nhanh hơn và cải thiện giao tiếp."

  • "Startups often adopt a flat structure to foster innovation and agility."

    "Các công ty khởi nghiệp thường áp dụng cấu trúc phẳng để thúc đẩy sự đổi mới và tính linh hoạt."

  • "A flat structure can empower employees and increase their job satisfaction."

    "Một cấu trúc phẳng có thể trao quyền cho nhân viên và tăng sự hài lòng trong công việc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flatten làm phẳng, san phẳng
Noun flatness sự bằng phẳng, sự đơn điệu
Adverb flatly dứt khoát, thẳng thừng; một cách bằng phẳng
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adverb structurally về mặt cấu trúc
Verb restructure tái cấu trúc, cơ cấu lại
Noun restructuring sự tái cấu trúc

Synonyms

horizontal organization (tổ chức ngang hàng)decentralized organization (tổ chức phi tập trung)

Antonyms

hierarchical structure (cấu trúc phân cấp)tall structure (cấu trúc cao (nhiều tầng lớp))

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Khoa học máy tính, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flataz*
Old Norse
flatr
Middle English
flat
Latin
structura
Old French
structure
Middle English
structure
English (Modern)
flat structure (compound term)

Sự kết hợp của 'phẳng' và 'cấu trúc'

'Flat' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa là bằng phẳng, không có chỗ nhô ra. 'Structure' lại xuất phát từ tiếng Latin 'structura', chỉ cách xây dựng hoặc sắp xếp các bộ phận. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'flat structure', chúng tạo ra một khái niệm mới trong quản lý, mô tả một hệ thống tổ chức nơi các cấp bậc quyền lực được giảm thiểu hoặc loại bỏ, tạo nên một "cấu trúc phẳng" không có sự phân cấp rõ rệt như các mô hình truyền thống. Khái niệm này trở nên phổ biến trong các doanh nghiệp hiện đại từ cuối thế kỷ 20.

Usage Note

Cấu trúc phẳng (flat structure) là một mô hình tổ chức mà trong đó quyền lực và thông tin được phân bổ rộng rãi, giảm thiểu hoặc loại bỏ các cấp bậc quản lý trung gian. Điều này tạo điều kiện cho giao tiếp trực tiếp và nhanh chóng hơn giữa các thành viên trong tổ chức, thúc đẩy sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao. So với cấu trúc phân cấp (hierarchical structure), cấu trúc phẳng nhấn mạnh sự tự chủ và trách nhiệm của từng cá nhân. Tuy nhiên, nó có thể gây khó khăn trong việc quản lý khi tổ chức lớn mạnh.

Prepositions

in within

* `in a flat structure`: Đề cập đến việc một tổ chức có cấu trúc phẳng. Ví dụ: Communication flows freely *in a flat structure*.
* `within a flat structure`: Diễn tả hoạt động hoặc vai trò diễn ra bên trong cấu trúc phẳng đó. Ví dụ: Decision-making is often decentralized *within a flat structure*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flat structure
  • truly truly flat structure
    (cấu trúc thực sự phẳng)
  • relatively relatively flat structure
    (cấu trúc tương đối phẳng)
  • completely completely flat structure
    (cấu trúc hoàn toàn phẳng)
  • more more flat structure
    (cấu trúc phẳng hơn)
Verb + flat structure
  • adopt adopt a flat structure
    (áp dụng cấu trúc phẳng)
  • implement implement a flat structure
    (thực hiện/triển khai cấu trúc phẳng)
  • move to move to a flat structure
    (chuyển sang cấu trúc phẳng)
  • maintain maintain a flat structure
    (duy trì cấu trúc phẳng)
Prepositional Phrase / Noun with flat structure
  • benefits of benefits of a flat structure
    (lợi ích của cấu trúc phẳng)
  • advantages of advantages of a flat structure
    (ưu điểm của cấu trúc phẳng)
  • characteristics of characteristics of a flat structure
    (đặc điểm của cấu trúc phẳng)

Idioms

  • a flat organizational structure

    một cấu trúc tổ chức phẳng (ít cấp bậc quản lý)

    "Many tech startups prefer a flat organizational structure to foster innovation."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ ưa chuộng một cấu trúc tổ chức phẳng để thúc đẩy sự đổi mới.)

  • transition to a flat structure

    chuyển đổi sang một cấu trúc phẳng

    "The company decided to transition to a flat structure to empower its employees."

    (Công ty đã quyết định chuyển đổi sang một cấu trúc phẳng để trao quyền cho nhân viên của mình.)

  • work in a flat structure

    làm việc trong một cấu trúc phẳng

    "Employees often feel more engaged when they work in a flat structure."

    (Nhân viên thường cảm thấy gắn kết hơn khi họ làm việc trong một cấu trúc phẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flat structure

noun
Lật mặt

Một loại cấu trúc tổ chức có ít hoặc không có cấp quản lý trung gian giữa nhân viên và các nhà điều hành.

"A flat structure allows for faster decision-making and improved communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company adopted a flat structure, and now communication is much faster!
Ồ, công ty đã áp dụng cấu trúc phẳng, và bây giờ giao tiếp nhanh hơn nhiều!
Phủ định
Alas, a flat structure doesn't guarantee equal participation from all members.
Than ôi, một cấu trúc phẳng không đảm bảo sự tham gia bình đẳng từ tất cả các thành viên.
Nghi vấn
Hey, does a flat structure always lead to better innovation?
Này, có phải cấu trúc phẳng luôn dẫn đến sự đổi mới tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat structure".

Sự trỗi dậy của cấu trúc phẳng trong doanh nghiệp hiện đại

Khái niệm 'cấu trúc phẳng' (flat structure) trở nên phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon và các công ty công nghệ từ cuối thế kỷ 20. Nó được coi là một sự thay thế hiện đại cho các mô hình phân cấp truyền thống, nhằm mục đích tăng cường sự linh hoạt, tốc độ ra quyết định và sự trao quyền cho nhân viên. Trong một cấu trúc phẳng, thông tin thường được lưu chuyển tự do hơn và nhân viên có nhiều cơ hội để thể hiện ý kiến và đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chung của công ty.

Ưu và nhược điểm trong thực tiễn

Mặc dù cấu trúc phẳng mang lại nhiều lợi ích như cải thiện giao tiếp, tăng cường sự gắn kết và khả năng thích ứng nhanh, nó cũng có những thách thức. Ví dụ, việc thiếu các cấp quản lý rõ ràng đôi khi có thể dẫn đến sự mơ hồ về vai trò, trách nhiệm hoặc gây khó khăn trong việc thăng tiến sự nghiệp. Tuy nhiên, nhiều công ty vẫn tiếp tục thử nghiệm và điều chỉnh các mô hình cấu trúc phẳng để phù hợp với văn hóa và mục tiêu riêng của họ.