(Top Banner Ad)
egalitarian structure
C1
Tính từ C1 Chính trị học, Xã hội học, Quản lý

egalitarian structure

UK: /ɪˌɡælɪˈtɛəriən/ • US: /ɪˌɡælɪˈtɛriən/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc bình đẳng hệ thống tổ chức bình đẳng cơ cấu tổ chức dựa trên nguyên tắc bình đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or believing in the principle that all people are equal and deserve equal rights and opportunities.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc tin vào nguyên tắc rằng tất cả mọi người đều bình đẳng và xứng đáng có các quyền và cơ hội bình đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to create an egalitarian structure where all employees have equal opportunities for advancement."

    "Công ty hướng đến việc tạo ra một cấu trúc bình đẳng, nơi tất cả nhân viên đều có cơ hội thăng tiến như nhau."

  • "The organization adopted an egalitarian structure to promote collaboration."

    "Tổ chức đã áp dụng một cấu trúc bình đẳng để thúc đẩy sự hợp tác."

  • "Many startups favor an egalitarian structure to foster innovation."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp ưa chuộng một cấu trúc bình đẳng để nuôi dưỡng sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj equal
Noun equality
Verb equalize
Noun egalitarianism
Verb structure
Adj structural
Verb restructure
Noun framework

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus (level, even)
Latin
aequalis (equal)
French
égalitaire (equality-minded)
English
egalitarian (promoting equality)
Latin
struere (to build)
Latin
structura (a building, arrangement)
English
structure (arrangement, framework)

Sự Bình Đẳng Đến Từ Đâu?

Từ 'egalitarian' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'égalitaire', nghĩa là liên quan đến sự bình đẳng. Gốc rễ sâu xa hơn nằm ở tiếng Latin 'aequalis' (ngang bằng), mô tả một trạng thái cân bằng hoặc công bằng. Nó gợi lên lý tưởng về một xã hội mà mọi người đều có quyền và cơ hội như nhau.

Nền Tảng Của Mọi Sự

Từ 'structure' xuất phát từ tiếng Latin 'struere', có nghĩa là xây dựng hoặc sắp xếp. Nó không chỉ ám chỉ các công trình vật lý như nhà cửa, cầu cống, mà còn mô tả cách tổ chức, sắp đặt của một hệ thống, một tổ chức hay một ý tưởng. 'Cấu trúc' là nền tảng mà trên đó mọi thứ được xây dựng và duy trì.

Usage Note

Tính từ 'egalitarian' nhấn mạnh sự bình đẳng về quyền lợi, cơ hội và địa vị xã hội. Nó thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, tổ chức hoặc xã hội nơi sự phân biệt đối xử được giảm thiểu hoặc loại bỏ. Khác với 'equal' mang tính khách quan về số lượng, 'egalitarian' mang tính chủ quan, hướng tới sự công bằng xã hội.
Trong cụm 'egalitarian structure', 'structure' đề cập đến cách thức một tổ chức, hệ thống hoặc xã hội được tổ chức. Nó nhấn mạnh rằng sự tổ chức đó được thiết kế để thúc đẩy sự bình đẳng.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một cụm danh từ để chỉ lĩnh vực mà sự bình đẳng được áp dụng, ví dụ: 'an egalitarian structure in terms of resource allocation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + egalitarian structure
  • true a true egalitarian structure
    (một cấu trúc bình đẳng thực sự)
  • more a more egalitarian structure
    (một cấu trúc bình đẳng hơn)
  • fair a fair egalitarian structure
    (một cấu trúc bình đẳng công bằng)
  • democratic a democratic egalitarian structure
    (một cấu trúc bình đẳng dân chủ)
Verb + egalitarian structure
  • establish establish an egalitarian structure
    (thiết lập một cấu trúc bình đẳng)
  • maintain maintain an egalitarian structure
    (duy trì một cấu trúc bình đẳng)
  • build build an egalitarian structure
    (xây dựng một cấu trúc bình đẳng)
  • promote promote an egalitarian structure
    (thúc đẩy một cấu trúc bình đẳng)
Prepositional Phrase with egalitarian structure
  • towards a move towards an egalitarian structure
    (một động thái hướng tới cấu trúc bình đẳng)
  • within operating within an egalitarian structure
    (hoạt động trong một cấu trúc bình đẳng)

Idioms

  • to dismantle an egalitarian structure

    phá bỏ một cấu trúc bình đẳng

    "The new regime sought to dismantle the existing egalitarian structure and establish a hierarchical system."

    (Chế độ mới tìm cách phá bỏ cấu trúc bình đẳng hiện có và thiết lập một hệ thống phân cấp.)

  • to advocate for an egalitarian structure

    ủng hộ một cấu trúc bình đẳng

    "Many social activists advocate for an egalitarian structure where everyone has equal opportunities."

    (Nhiều nhà hoạt động xã hội ủng hộ một cấu trúc bình đẳng nơi mọi người đều có cơ hội như nhau.)

  • to move towards an egalitarian structure

    hướng tới một cấu trúc bình đẳng

    "The company is making efforts to move towards a more egalitarian structure in its management."

    (Công ty đang nỗ lực hướng tới một cấu trúc bình đẳng hơn trong quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egalitarian structure

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc tin vào nguyên tắc rằng tất cả mọi người đều bình đẳng và xứng đáng có các quyền và cơ hội bình đẳng.

"The company aims to create an egalitarian structure where all employees have equal opportunities for advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egalitarian structure".

Thời Đại Khai Sáng và Quyền Con Người

Ý tưởng về 'cấu trúc bình đẳng' có nguồn gốc sâu sắc từ các tư tưởng của Thời đại Khai sáng ở châu Âu (thế kỷ 17-18). Các nhà tư tưởng như Jean-Jacques Rousseau và John Locke đã nhấn mạnh các quyền tự nhiên của con người và sự cần thiết của một xã hội công bằng, nơi quyền lực được phân bổ đồng đều hơn và mọi công dân đều được đối xử bình đẳng trước pháp luật. Đây là nền tảng cho nhiều hệ thống dân chủ hiện đại.

Chủ Nghĩa Xã Hội và Cấu Trúc Xã Hội Không Giai Cấp

Trong một số hệ tư tưởng chính trị, đặc biệt là chủ nghĩa xã hội và cộng sản, 'cấu trúc bình đẳng' là mục tiêu trung tâm. Nó thường đề cập đến một xã hội không có sự phân chia giai cấp rõ rệt, nơi của cải và tài nguyên được phân phối công bằng hơn, và mọi người có cơ hội như nhau mà không bị cản trở bởi địa vị xã hội hay kinh tế. Tuy nhiên, cách thực hiện và mức độ thành công của mục tiêu này đã gây ra nhiều tranh luận trong lịch sử.