egalitarian structure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or believing in the principle that all people are equal and deserve equal rights and opportunities.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc tin vào nguyên tắc rằng tất cả mọi người đều bình đẳng và xứng đáng có các quyền và cơ hội bình đẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company aims to create an egalitarian structure where all employees have equal opportunities for advancement."
"Công ty hướng đến việc tạo ra một cấu trúc bình đẳng, nơi tất cả nhân viên đều có cơ hội thăng tiến như nhau."
-
"The organization adopted an egalitarian structure to promote collaboration."
"Tổ chức đã áp dụng một cấu trúc bình đẳng để thúc đẩy sự hợp tác."
-
"Many startups favor an egalitarian structure to foster innovation."
"Nhiều công ty khởi nghiệp ưa chuộng một cấu trúc bình đẳng để nuôi dưỡng sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | equal | |
| Noun | equality | |
| Verb | equalize | |
| Noun | egalitarianism | |
| Verb | structure | |
| Adj | structural | |
| Verb | restructure | |
| Noun | framework |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'egalitarian' nhấn mạnh sự bình đẳng về quyền lợi, cơ hội và địa vị xã hội. Nó thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, tổ chức hoặc xã hội nơi sự phân biệt đối xử được giảm thiểu hoặc loại bỏ. Khác với 'equal' mang tính khách quan về số lượng, 'egalitarian' mang tính chủ quan, hướng tới sự công bằng xã hội.
Trong cụm 'egalitarian structure', 'structure' đề cập đến cách thức một tổ chức, hệ thống hoặc xã hội được tổ chức. Nó nhấn mạnh rằng sự tổ chức đó được thiết kế để thúc đẩy sự bình đẳng.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một cụm danh từ để chỉ lĩnh vực mà sự bình đẳng được áp dụng, ví dụ: 'an egalitarian structure in terms of resource allocation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true egalitarian structure (một cấu trúc bình đẳng thực sự)
-
more a more egalitarian structure (một cấu trúc bình đẳng hơn)
-
fair a fair egalitarian structure (một cấu trúc bình đẳng công bằng)
-
democratic a democratic egalitarian structure (một cấu trúc bình đẳng dân chủ)
-
establish establish an egalitarian structure (thiết lập một cấu trúc bình đẳng)
-
maintain maintain an egalitarian structure (duy trì một cấu trúc bình đẳng)
-
build build an egalitarian structure (xây dựng một cấu trúc bình đẳng)
-
promote promote an egalitarian structure (thúc đẩy một cấu trúc bình đẳng)
-
towards a move towards an egalitarian structure (một động thái hướng tới cấu trúc bình đẳng)
-
within operating within an egalitarian structure (hoạt động trong một cấu trúc bình đẳng)
Idioms
-
to dismantle an egalitarian structure
phá bỏ một cấu trúc bình đẳng
"The new regime sought to dismantle the existing egalitarian structure and establish a hierarchical system."
(Chế độ mới tìm cách phá bỏ cấu trúc bình đẳng hiện có và thiết lập một hệ thống phân cấp.)
-
to advocate for an egalitarian structure
ủng hộ một cấu trúc bình đẳng
"Many social activists advocate for an egalitarian structure where everyone has equal opportunities."
(Nhiều nhà hoạt động xã hội ủng hộ một cấu trúc bình đẳng nơi mọi người đều có cơ hội như nhau.)
-
to move towards an egalitarian structure
hướng tới một cấu trúc bình đẳng
"The company is making efforts to move towards a more egalitarian structure in its management."
(Công ty đang nỗ lực hướng tới một cấu trúc bình đẳng hơn trong quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
egalitarian structure
Tính từLiên quan đến hoặc tin vào nguyên tắc rằng tất cả mọi người đều bình đẳng và xứng đáng có các quyền và cơ hội bình đẳng.
"The company aims to create an egalitarian structure where all employees have equal opportunities for advancement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egalitarian structure".
