(Top Banner Ad)
high attendance
B1
Noun Phrase B1 Giáo dục, Quản lý sự kiện, Nhân sự

high attendance

UK: /haɪ əˈtendəns/ • US: /haɪ əˈtendəns/

Nghĩa tiếng Việt

lượng người tham dự cao số lượng người tham gia lớn tỷ lệ tham gia cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large number of people being present at an event or gathering.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn người có mặt tại một sự kiện hoặc cuộc tụ họp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert had high attendance despite the rainy weather."

    "Buổi hòa nhạc có lượng người tham dự cao mặc dù thời tiết mưa."

  • "The school reported high attendance rates this semester."

    "Nhà trường báo cáo tỷ lệ tham dự cao trong học kỳ này."

  • "High attendance is a key indicator of a successful event."

    "Lượng người tham dự cao là một chỉ số quan trọng của một sự kiện thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, lớn (về số lượng, mức độ)
Noun attendance sự tham gia, số lượng người tham gia
Verb attend tham gia, có mặt
Noun attendant người phục vụ, người tham gia

Synonyms

large turnout (lượng người tham gia lớn)good participation (sự tham gia tốt)

Antonyms

low attendance (lượng người tham dự thấp)poor turnout (lượng người tham gia kém)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý sự kiện, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēah
Middle English
high
Middle English
attendaunce

Nguồn Gốc của 'High'

Từ 'high' trong tiếng Anh cổ 'hēah' có nghĩa là cao, cả về chiều cao vật lý lẫn địa vị. Nó mang ý nghĩa về sự vượt trội, nổi bật. Trong cụm 'high attendance', nó nhấn mạnh số lượng người tham gia lớn.

Nguồn Gốc của 'Attendance'

Từ 'attendance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'atendance', có nghĩa là 'hành động chờ đợi hoặc chú ý'. Trong tiếng Anh, nó chỉ sự có mặt hoặc số lượng người có mặt tại một sự kiện hoặc địa điểm.

Usage Note

"High attendance" thường được sử dụng để chỉ sự thành công của một sự kiện hoặc chương trình, cho thấy sự quan tâm và tham gia tích cực từ phía khán giả hoặc người tham dự. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo, đánh giá hoặc quảng cáo để làm nổi bật tính hấp dẫn và giá trị của sự kiện đó. Cụm từ này nhấn mạnh số lượng người tham gia là nhiều, vượt quá mức trung bình hoặc mong đợi.

Prepositions

at

Khi sử dụng "at", nó thường đi kèm với địa điểm của sự kiện. Ví dụ: "We had high attendance at the conference." (Chúng tôi đã có lượng người tham dự cao tại hội nghị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high attendance
  • record record high attendance
    (số lượng người tham gia cao kỷ lục)
  • consistently consistently high attendance
    (số lượng người tham gia cao một cách ổn định)
  • unusually unusually high attendance
    (số lượng người tham gia cao bất thường)
Verb + high attendance
  • ensure ensure high attendance
    (đảm bảo số lượng người tham gia cao)
  • encourage encourage high attendance
    (khuyến khích số lượng người tham gia cao)
  • boast boast high attendance
    (tự hào về số lượng người tham gia cao)

Idioms

  • A high attendance is a good sign.

    Số lượng người tham gia đông là một dấu hiệu tốt.

    "A high attendance at the conference suggests the topic is relevant."

    (Số lượng người tham gia đông tại hội nghị cho thấy chủ đề này rất phù hợp.)

  • Draw a high attendance

    Thu hút số lượng người tham gia đông.

    "The festival drew a high attendance this year."

    (Lễ hội đã thu hút được số lượng người tham gia đông đảo trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high attendance

Noun Phrase
Lật mặt

Một số lượng lớn người có mặt tại một sự kiện hoặc cuộc tụ họp.

"The concert had high attendance despite the rainy weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been seeing high attendance at the weekly meetings since the new policy was implemented.
Công ty đã chứng kiến số lượng người tham dự cao tại các cuộc họp hàng tuần kể từ khi chính sách mới được thực hiện.
Phủ định
The class hasn't been having high attendance recently, which is a cause for concern.
Lớp học gần đây không có số lượng tham gia cao, đó là một nguyên nhân đáng lo ngại.
Nghi vấn
Has the team been maintaining high attendance throughout the project's duration?
Có phải nhóm đã duy trì số lượng tham gia cao trong suốt thời gian của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high attendance".

Tầm Quan Trọng của Số Lượng Người Tham Gia

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, số lượng người tham gia cao thường được coi là dấu hiệu của sự thành công và mức độ quan tâm đến một sự kiện hoặc tổ chức. Nó thể hiện sự ủng hộ và sự tham gia của cộng đồng.

Ảnh Hưởng của Số Lượng Người Tham Gia Đến Các Tổ Chức

Các tổ chức thường theo dõi chặt chẽ số lượng người tham gia vì nó ảnh hưởng đến nguồn tài trợ, danh tiếng và khả năng đạt được các mục tiêu của họ. Việc duy trì số lượng người tham gia cao là một ưu tiên quan trọng.