high attendance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số lượng lớn người có mặt tại một sự kiện hoặc cuộc tụ họp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concert had high attendance despite the rainy weather."
"Buổi hòa nhạc có lượng người tham dự cao mặc dù thời tiết mưa."
-
"The school reported high attendance rates this semester."
"Nhà trường báo cáo tỷ lệ tham dự cao trong học kỳ này."
-
"High attendance is a key indicator of a successful event."
"Lượng người tham dự cao là một chỉ số quan trọng của một sự kiện thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | high | cao, lớn (về số lượng, mức độ) |
| Noun | attendance | sự tham gia, số lượng người tham gia |
| Verb | attend | tham gia, có mặt |
| Noun | attendant | người phục vụ, người tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"High attendance" thường được sử dụng để chỉ sự thành công của một sự kiện hoặc chương trình, cho thấy sự quan tâm và tham gia tích cực từ phía khán giả hoặc người tham dự. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo, đánh giá hoặc quảng cáo để làm nổi bật tính hấp dẫn và giá trị của sự kiện đó. Cụm từ này nhấn mạnh số lượng người tham gia là nhiều, vượt quá mức trung bình hoặc mong đợi.
Prepositions
Khi sử dụng "at", nó thường đi kèm với địa điểm của sự kiện. Ví dụ: "We had high attendance at the conference." (Chúng tôi đã có lượng người tham dự cao tại hội nghị).
Collocations (Từ đi kèm)
-
record record high attendance (số lượng người tham gia cao kỷ lục)
-
consistently consistently high attendance (số lượng người tham gia cao một cách ổn định)
-
unusually unusually high attendance (số lượng người tham gia cao bất thường)
-
ensure ensure high attendance (đảm bảo số lượng người tham gia cao)
-
encourage encourage high attendance (khuyến khích số lượng người tham gia cao)
-
boast boast high attendance (tự hào về số lượng người tham gia cao)
Idioms
-
A high attendance is a good sign.
Số lượng người tham gia đông là một dấu hiệu tốt.
"A high attendance at the conference suggests the topic is relevant."
(Số lượng người tham gia đông tại hội nghị cho thấy chủ đề này rất phù hợp.)
-
Draw a high attendance
Thu hút số lượng người tham gia đông.
"The festival drew a high attendance this year."
(Lễ hội đã thu hút được số lượng người tham gia đông đảo trong năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high attendance
Noun PhraseMột số lượng lớn người có mặt tại một sự kiện hoặc cuộc tụ họp.
"The concert had high attendance despite the rainy weather."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been seeing high attendance at the weekly meetings since the new policy was implemented. |
Công ty đã chứng kiến số lượng người tham dự cao tại các cuộc họp hàng tuần kể từ khi chính sách mới được thực hiện. |
| Phủ định | The class hasn't been having high attendance recently, which is a cause for concern. |
Lớp học gần đây không có số lượng tham gia cao, đó là một nguyên nhân đáng lo ngại. |
| Nghi vấn | Has the team been maintaining high attendance throughout the project's duration? |
Có phải nhóm đã duy trì số lượng tham gia cao trong suốt thời gian của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high attendance".
