feeding chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại ghế đặc biệt được thiết kế để cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ mới biết đi ăn, thường có một khay gắn kèm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought a new feeding chair for our baby."
"Chúng tôi đã mua một chiếc ghế ăn dặm mới cho em bé của chúng tôi."
-
"The feeding chair is easy to clean."
"Ghế ăn dặm rất dễ lau chùi."
-
"She strapped her baby into the feeding chair before giving him his lunch."
"Cô ấy buộc chặt em bé của mình vào ghế ăn dặm trước khi cho bé ăn trưa."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ghế ăn dặm giúp giữ trẻ ngồi vững và an toàn trong khi ăn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cho ăn và tập cho trẻ tự ăn. Nó thường được làm từ nhựa hoặc gỗ và có thể điều chỉnh độ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
put put a baby in a feeding chair (đặt em bé vào ghế ăn)
-
sit sit in a feeding chair (ngồi trong ghế ăn)
-
use use a feeding chair (sử dụng ghế ăn)
-
clean clean the feeding chair (lau chùi ghế ăn)
-
adjust adjust the feeding chair (điều chỉnh ghế ăn)
-
sturdy a sturdy feeding chair (một chiếc ghế ăn chắc chắn)
-
portable a portable feeding chair (một chiếc ghế ăn di động)
-
high a high feeding chair (một chiếc ghế ăn cao)
-
baby a baby feeding chair (một chiếc ghế ăn cho bé)
Idioms
-
put the child in the feeding chair
đặt em bé vào ghế ăn
"It's mealtime, so I need to put the child in the feeding chair."
(Đến giờ ăn rồi, tôi cần đặt con vào ghế ăn.)
-
get a feeding chair
mua/sắm một chiếc ghế ăn
"We need to get a feeding chair before the baby starts solids."
(Chúng ta cần sắm một chiếc ghế ăn trước khi bé bắt đầu ăn dặm.)
-
clean the feeding chair after use
lau chùi ghế ăn sau khi dùng
"Always remember to clean the feeding chair after use to maintain hygiene."
(Luôn nhớ lau chùi ghế ăn sau khi dùng để đảm bảo vệ sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feeding chair
nounMột loại ghế đặc biệt được thiết kế để cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ mới biết đi ăn, thường có một khay gắn kèm.
"We bought a new feeding chair for our baby."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeding chair".
