(Top Banner Ad)
feeding chair
A2
noun A2 Đồ dùng trẻ em

feeding chair

UK: /ˈfiːdɪŋ tʃeə/ • US: /ˈfiːdɪŋ tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế ăn dặm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A special chair for feeding a baby or toddler, typically with a tray attached.

Vietnamese Meaning

Một loại ghế đặc biệt được thiết kế để cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ mới biết đi ăn, thường có một khay gắn kèm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a new feeding chair for our baby."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc ghế ăn dặm mới cho em bé của chúng tôi."

  • "The feeding chair is easy to clean."

    "Ghế ăn dặm rất dễ lau chùi."

  • "She strapped her baby into the feeding chair before giving him his lunch."

    "Cô ấy buộc chặt em bé của mình vào ghế ăn dặm trước khi cho bé ăn trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeder người/vật cho ăn; bình bú; máng ăn
Noun food thức ăn, lương thực
Noun/Adjective feeding việc cho ăn; sự nuôi dưỡng; dùng để cho ăn
Noun chair ghế
Noun chairman chủ tịch (nam)
Noun chairperson chủ tịch (chung)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fēdan
Old French
chaiere
Modern English
feeding chair

Sự ra đời của ghế ăn dặm

Từ 'feeding chair' là một từ ghép, kết hợp 'feeding' (việc cho ăn) và 'chair' (ghế). Nó mô tả chính xác chức năng của một chiếc ghế được thiết kế đặc biệt để giúp trẻ nhỏ ngồi ăn một cách an toàn và thuận tiện. Mặc dù khái niệm về một chiếc ghế riêng cho trẻ ăn đã xuất hiện từ lâu, nhưng với sự phát triển của công nghệ và nhận thức về an toàn, 'feeding chair' ngày nay đã trở thành một vật dụng thiết yếu trong nhiều gia đình, hỗ trợ việc tạo thói quen ăn uống lành mạnh cho trẻ.

Usage Note

Ghế ăn dặm giúp giữ trẻ ngồi vững và an toàn trong khi ăn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cho ăn và tập cho trẻ tự ăn. Nó thường được làm từ nhựa hoặc gỗ và có thể điều chỉnh độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feeding chair
  • put put a baby in a feeding chair
    (đặt em bé vào ghế ăn)
  • sit sit in a feeding chair
    (ngồi trong ghế ăn)
  • use use a feeding chair
    (sử dụng ghế ăn)
  • clean clean the feeding chair
    (lau chùi ghế ăn)
  • adjust adjust the feeding chair
    (điều chỉnh ghế ăn)
Adjective + feeding chair
  • sturdy a sturdy feeding chair
    (một chiếc ghế ăn chắc chắn)
  • portable a portable feeding chair
    (một chiếc ghế ăn di động)
  • high a high feeding chair
    (một chiếc ghế ăn cao)
  • baby a baby feeding chair
    (một chiếc ghế ăn cho bé)

Idioms

  • put the child in the feeding chair

    đặt em bé vào ghế ăn

    "It's mealtime, so I need to put the child in the feeding chair."

    (Đến giờ ăn rồi, tôi cần đặt con vào ghế ăn.)

  • get a feeding chair

    mua/sắm một chiếc ghế ăn

    "We need to get a feeding chair before the baby starts solids."

    (Chúng ta cần sắm một chiếc ghế ăn trước khi bé bắt đầu ăn dặm.)

  • clean the feeding chair after use

    lau chùi ghế ăn sau khi dùng

    "Always remember to clean the feeding chair after use to maintain hygiene."

    (Luôn nhớ lau chùi ghế ăn sau khi dùng để đảm bảo vệ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feeding chair

noun
Lật mặt

Một loại ghế đặc biệt được thiết kế để cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ mới biết đi ăn, thường có một khay gắn kèm.

"We bought a new feeding chair for our baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeding chair".

Tầm quan trọng của an toàn

Tại các nước phương Tây, ghế ăn dặm (feeding chair) phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt để bảo vệ trẻ nhỏ. Các tiêu chuẩn này bao gồm dây an toàn, thiết kế chống lật, và không có các khe hở nguy hiểm có thể kẹt ngón tay. Cha mẹ thường kiểm tra các chứng nhận an toàn trước khi mua.

Ghế ăn dặm và thói quen ăn uống

Ghế ăn dặm không chỉ là nơi trẻ ngồi ăn mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen ăn uống lành mạnh. Việc có một không gian riêng biệt, cố định cho bữa ăn giúp trẻ hiểu rằng đây là thời gian dành cho việc ăn uống, khuyến khích sự tự lập và giảm bớt tình trạng trẻ chạy nhảy khi ăn.