(Top Banner Ad)
booster seat
A2
danh từ A2 Vận tải, An toàn trẻ em

booster seat

UK: /ˈbuːstə siːt/ • US: /ˈbuːstər siːt/

Nghĩa tiếng Việt

ghế nâng ô tô ghế phụ an toàn cho trẻ em trên ô tô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of car seat used for young children who have outgrown their forward-facing car safety seat. It raises the child so that the vehicle's seat belt fits properly.

Vietnamese Meaning

Một loại ghế ô tô được sử dụng cho trẻ nhỏ đã lớn hơn ghế an toàn ô tô quay mặt về phía trước. Nó nâng đứa trẻ lên để dây an toàn của xe vừa vặn đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parents are required to have their children ride in booster seats until they reach a certain age or height."

    "Cha mẹ được yêu cầu cho con ngồi ghế nâng cho đến khi chúng đạt đến một độ tuổi hoặc chiều cao nhất định."

  • "Make sure the booster seat is properly installed."

    "Hãy chắc chắn rằng ghế nâng đã được lắp đặt đúng cách."

  • "The booster seat is designed to protect children during car accidents."

    "Ghế nâng được thiết kế để bảo vệ trẻ em trong các vụ tai nạn xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boost Sự thúc đẩy, sự tăng cường
Verb boost Thúc đẩy, nâng cao, tăng cường
Noun booster Thiết bị tăng cường; Người ủng hộ; Vật nâng (chỉ riêng phần nâng)
Noun seat Ghế, chỗ ngồi
Verb seat Cho ngồi, đặt chỗ

Related Words

Subject Area

Vận tải, An toàn trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
boost
Old English
setl
English (19th Century)
booster
Modern English (c. 1970s)
booster seat

Nguồn gốc chức năng

Từ 'booster seat' là một từ ghép hiện đại. 'Booster' có nghĩa là vật/thiết bị hỗ trợ nâng đỡ hoặc tăng cường, xuất phát từ động từ 'boost' (nâng lên, thúc đẩy). 'Seat' có nghĩa là ghế ngồi. Ghế nâng ra đời nhằm mục đích an toàn, giúp nâng trẻ nhỏ lên một độ cao vừa đủ để dây an toàn của ô tô có thể thắt ngang xương hông và vai một cách chính xác, đảm bảo an toàn tối đa cho trẻ.

Usage Note

Ghế nâng đảm bảo dây an toàn được định vị chính xác trên cơ thể trẻ, giảm nguy cơ chấn thương trong trường hợp va chạm. Nó là một bước chuyển tiếp giữa ghế ô tô trẻ em và việc sử dụng dây an toàn thông thường.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' khi nói về việc trẻ ngồi trong ghế nâng. Ví dụ: The child is sitting *in* the booster seat.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + booster seat (Miêu tả ghế)
  • convertible convertible booster seat
    (ghế nâng chuyển đổi (có thể thay đổi kiểu dùng))
  • backless backless booster seat
    (ghế nâng không có tựa lưng)
  • high-back high-back booster seat
    (ghế nâng có tựa lưng cao)
Verb + booster seat (Hành động)
  • install install a booster seat
    (lắp đặt ghế nâng)
  • use use a booster seat
    (sử dụng ghế nâng)
  • buckle up in buckle up in the booster seat
    (thắt dây an toàn khi ngồi trên ghế nâng)

Idioms

  • outgrow the booster seat

    Lớn quá cỡ ghế nâng; (Nói bóng) Đến tuổi trưởng thành hoặc vượt qua giai đoạn phụ thuộc

    "My daughter finally outgrew her booster seat when she turned nine."

    (Con gái tôi cuối cùng cũng lớn quá cỡ ghế nâng khi cháu được chín tuổi.)

  • graduate from a car seat to a booster seat

    Chuyển từ ghế ô tô chuyên dụng (cho trẻ nhỏ hơn) sang ghế nâng

    "Many children graduate from a five-point harness car seat to a simple booster seat around age four."

    (Nhiều đứa trẻ chuyển từ ghế ô tô có dây đai năm điểm sang ghế nâng đơn giản vào khoảng bốn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

booster seat

danh từ
Lật mặt

Một loại ghế ô tô được sử dụng cho trẻ nhỏ đã lớn hơn ghế an toàn ô tô quay mặt về phía trước. Nó nâng đứa trẻ lên để dây an toàn của xe vừa vặn đúng cách.

"Parents are required to have their children ride in booster seats until they reach a certain age or height."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that booster seat looks really comfortable!
Ồ, cái ghế nâng kia trông thật thoải mái!
Phủ định
Oh no, we forgot the booster seat!
Ôi không, chúng ta quên ghế nâng rồi!
Nghi vấn
Hey, is that a booster seat in your car?
Này, đó có phải là ghế nâng trong xe của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booster seat".

Luật An toàn Giao thông

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng ghế nâng không chỉ là khuyến nghị mà còn là luật bắt buộc đối với trẻ em dưới một độ tuổi hoặc cân nặng nhất định (thường là dưới 12 tuổi hoặc dưới 1.5 mét). Điều này nhằm đảm bảo rằng dây an toàn của ô tô hoạt động hiệu quả, tránh chấn thương nghiêm trọng ở vùng bụng và cổ trong trường hợp xảy ra tai nạn.

Dấu mốc trưởng thành

Việc 'tốt nghiệp' (graduating) khỏi ghế nâng và có thể ngồi ghế ô tô bình thường (sử dụng dây an toàn người lớn) được coi là một dấu mốc quan trọng, tượng trưng cho sự lớn lên và tự lập của trẻ, thường xảy ra khi trẻ khoảng 8 đến 12 tuổi, tùy thuộc vào chiều cao.