(Top Banner Ad)
bib
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình, Trẻ em

bib

UK: /bɪb/ • US: /bɪb/

Nghĩa tiếng Việt

yếm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of cloth or plastic that is tied around a child's neck to protect their clothes while eating.

Vietnamese Meaning

Yếm (một mảnh vải hoặc nhựa được buộc quanh cổ trẻ để bảo vệ quần áo khi ăn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was wearing a bib covered in cartoon animals."

    "Đứa bé đang đeo một chiếc yếm in đầy hình thú hoạt hình."

  • "He always wears a bib when he eats spaghetti."

    "Anh ấy luôn đeo yếm khi ăn mì spaghetti."

  • "The restaurant provided bibs for lobster diners."

    "Nhà hàng cung cấp yếm cho thực khách ăn tôm hùm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bib cái yếm, yếm dãi (cho em bé); số báo danh (trong thể thao)
Verb bib (Cổ xưa) uống rượu, nhấm nháp
Adjective bibbed có đeo yếm
Noun bibber (Cổ xưa) người hay uống rượu, bợm nhậu

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bibere
Middle English
bibben (verb)
Late Middle English
bibbe (noun)
Modern English
bib

Từ 'Uống' đến 'Cái Yếm'

Từ 'bib' có một nguồn gốc khá thú vị. Nó xuất phát từ động từ Latin 'bibere', có nghĩa là 'uống'. Vào thời Trung Cổ trong tiếng Anh, có động từ 'bibben' cũng mang nghĩa 'uống', đặc biệt là uống nhiều hoặc thường xuyên. Người ta bắt đầu gọi miếng vải buộc quanh cổ để hứng đồ ăn thức uống bị đổ là 'bibbe', vì nó gắn liền với hành động uống (bibbing). Dần dần, nó trở thành cái yếm mà chúng ta biết ngày nay, không chỉ dùng khi uống mà chủ yếu là khi ăn.

Usage Note

Từ 'bib' chỉ một vật dụng cụ thể dùng để giữ quần áo sạch sẽ trong quá trình ăn uống, thường dành cho trẻ nhỏ hoặc những người có thể gặp khó khăn trong việc ăn uống gọn gàng. Nó khác với khăn ăn (napkin) thường được dùng để lau miệng và tay, và thường không được buộc vào cổ. Ngoài ra, 'bib' cũng có thể được sử dụng một cách hài hước để chỉ những người ăn uống bừa bộn.

Prepositions

with

Khi nói về việc dùng yếm có họa tiết gì đó, hoặc yếm làm từ chất liệu gì đó: a bib with a pattern, a bib with a waterproof backing.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bib
  • put on a bib
    (đeo yếm vào)
  • wear a bib
    (đeo yếm)
  • tie a bib around the baby's neck
    (buộc yếm quanh cổ em bé)
  • dribble on a bib
    (chảy nước dãi lên yếm)
Adjective + bib
  • a baby bib
    (yếm em bé)
  • a plastic bib
    (yếm nhựa)
  • a lobster bib
    (yếm dùng khi ăn tôm hùm)
  • a race bib
    (số báo danh thi đấu (thể thao))

Idioms

  • best bib and tucker

    quần áo đẹp nhất, trang trọng nhất của một người.

    "Everyone put on their best bib and tucker for the New Year's Eve party."

    (Mọi người đều diện bộ cánh đẹp nhất của mình cho bữa tiệc đêm Giao thừa.)

  • bibs vs. skins

    Trong thể thao (đặc biệt là bóng rổ), một trận đấu tập mà một đội mặc áo tập (bibs) và đội kia cởi trần (skins).

    "The coach divided us for a quick game of bibs vs. skins to practice the new play."

    (Huấn luyện viên chia chúng tôi ra để chơi nhanh một trận 'đội mặc áo đấu với đội cởi trần' nhằm tập luyện lối chơi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bib

noun
Lật mặt

Yếm (một mảnh vải hoặc nhựa được buộc quanh cổ trẻ để bảo vệ quần áo khi ăn).

"The baby was wearing a bib covered in cartoon animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to put a bib on the baby before feeding him.
Cô ấy sẽ đeo yếm cho em bé trước khi cho bé ăn.
Phủ định
They are not going to use a bib for this messy art project.
Họ sẽ không sử dụng yếm cho dự án nghệ thuật lộn xộn này.
Nghi vấn
Are you going to wash the bib after the meal?
Bạn có định giặt yếm sau bữa ăn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby will need a bib when he starts eating solids.
Đứa bé sẽ cần một cái yếm khi nó bắt đầu ăn dặm.
Phủ định
She won't buy a new bib; the old one is still good.
Cô ấy sẽ không mua một cái yếm mới; cái cũ vẫn còn tốt.
Nghi vấn
Will you put a bib on the baby before feeding him?
Bạn sẽ đeo yếm cho em bé trước khi cho bé ăn chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby was wearing a bib while he was eating.
Em bé đang đeo yếm khi đang ăn.
Phủ định
The toddler wasn't wearing a bib when she spilled her juice.
Đứa bé mới tập đi không đeo yếm khi làm đổ nước trái cây.
Nghi vấn
Was the child wearing a bib while painting?
Đứa trẻ có đang đeo yếm trong khi vẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bib".

Yếm Ăn Tôm Hùm: Không Chỉ Dành Cho Trẻ Em

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các vùng ven biển của Mỹ, việc người lớn đeo yếm khi ăn hải sản (như tôm hùm hoặc cua) là rất phổ biến. Những món này thường rất dễ làm bẩn quần áo, vì vậy các nhà hàng thường cung cấp những chiếc yếm lớn, thường làm bằng nhựa hoặc giấy, cho thực khách. Đây được xem là một trải nghiệm vui vẻ và thiết thực, không hề bị coi là trẻ con.

Số Báo Danh (Bib) Trong Thể Thao

Ngoài nghĩa là 'cái yếm', 'bib' còn là một thuật ngữ rất phổ biến trong thể thao. Nó dùng để chỉ tấm giấy hoặc vải có in số báo danh mà các vận động viên ghim lên ngực hoặc lưng áo khi thi đấu, đặc biệt trong các môn như chạy marathon, ba môn phối hợp, hoặc trượt tuyết. Vì vậy, khi nghe 'race bib' hay 'bib number', hãy hiểu đó là số báo danh thi đấu.