bib
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of cloth or plastic that is tied around a child's neck to protect their clothes while eating.
Vietnamese Meaning
Yếm (một mảnh vải hoặc nhựa được buộc quanh cổ trẻ để bảo vệ quần áo khi ăn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was wearing a bib covered in cartoon animals."
"Đứa bé đang đeo một chiếc yếm in đầy hình thú hoạt hình."
-
"He always wears a bib when he eats spaghetti."
"Anh ấy luôn đeo yếm khi ăn mì spaghetti."
-
"The restaurant provided bibs for lobster diners."
"Nhà hàng cung cấp yếm cho thực khách ăn tôm hùm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bib' chỉ một vật dụng cụ thể dùng để giữ quần áo sạch sẽ trong quá trình ăn uống, thường dành cho trẻ nhỏ hoặc những người có thể gặp khó khăn trong việc ăn uống gọn gàng. Nó khác với khăn ăn (napkin) thường được dùng để lau miệng và tay, và thường không được buộc vào cổ. Ngoài ra, 'bib' cũng có thể được sử dụng một cách hài hước để chỉ những người ăn uống bừa bộn.
Prepositions
Khi nói về việc dùng yếm có họa tiết gì đó, hoặc yếm làm từ chất liệu gì đó: a bib with a pattern, a bib with a waterproof backing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
put on a bib (đeo yếm vào)
-
wear a bib (đeo yếm)
-
tie a bib around the baby's neck (buộc yếm quanh cổ em bé)
-
dribble on a bib (chảy nước dãi lên yếm)
-
a baby bib (yếm em bé)
-
a plastic bib (yếm nhựa)
-
a lobster bib (yếm dùng khi ăn tôm hùm)
-
a race bib (số báo danh thi đấu (thể thao))
Idioms
-
best bib and tucker
quần áo đẹp nhất, trang trọng nhất của một người.
"Everyone put on their best bib and tucker for the New Year's Eve party."
(Mọi người đều diện bộ cánh đẹp nhất của mình cho bữa tiệc đêm Giao thừa.)
-
bibs vs. skins
Trong thể thao (đặc biệt là bóng rổ), một trận đấu tập mà một đội mặc áo tập (bibs) và đội kia cởi trần (skins).
"The coach divided us for a quick game of bibs vs. skins to practice the new play."
(Huấn luyện viên chia chúng tôi ra để chơi nhanh một trận 'đội mặc áo đấu với đội cởi trần' nhằm tập luyện lối chơi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bib
nounYếm (một mảnh vải hoặc nhựa được buộc quanh cổ trẻ để bảo vệ quần áo khi ăn).
"The baby was wearing a bib covered in cartoon animals."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to put a bib on the baby before feeding him. |
Cô ấy sẽ đeo yếm cho em bé trước khi cho bé ăn. |
| Phủ định | They are not going to use a bib for this messy art project. |
Họ sẽ không sử dụng yếm cho dự án nghệ thuật lộn xộn này. |
| Nghi vấn | Are you going to wash the bib after the meal? |
Bạn có định giặt yếm sau bữa ăn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby will need a bib when he starts eating solids. |
Đứa bé sẽ cần một cái yếm khi nó bắt đầu ăn dặm. |
| Phủ định | She won't buy a new bib; the old one is still good. |
Cô ấy sẽ không mua một cái yếm mới; cái cũ vẫn còn tốt. |
| Nghi vấn | Will you put a bib on the baby before feeding him? |
Bạn sẽ đeo yếm cho em bé trước khi cho bé ăn chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby was wearing a bib while he was eating. |
Em bé đang đeo yếm khi đang ăn. |
| Phủ định | The toddler wasn't wearing a bib when she spilled her juice. |
Đứa bé mới tập đi không đeo yếm khi làm đổ nước trái cây. |
| Nghi vấn | Was the child wearing a bib while painting? |
Đứa trẻ có đang đeo yếm trong khi vẽ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bib".
