(Top Banner Ad)
high collar
B1
noun B1 Thời trang

high collar

UK: /haɪ ˈkɒlər/ • US: /haɪ ˈkɑːlər/

Nghĩa tiếng Việt

cổ áo cao cổ trụ cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collar that stands up high around the neck.

Vietnamese Meaning

Một loại cổ áo đứng cao quanh cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a blouse with a high collar."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo blouse với cổ áo cao."

  • "The Victorian dress had a very high collar."

    "Chiếc váy thời Victoria có một chiếc cổ áo rất cao."

  • "His high collar shielded his neck from the cold wind."

    "Cổ áo cao của anh ấy che chắn cổ khỏi gió lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, ở mức độ cao
Adverb highly rất, ở mức độ cao
Noun height chiều cao, đỉnh cao
Verb heighten nâng cao, làm tăng thêm
Noun collar cổ áo, vòng cổ
Adjective collared có cổ áo
Noun collarbone xương đòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kowk-
Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah
Latin
collum
Latin
collare
Old French
coller
English
high collar

Nguồn gốc của 'high'

Từ 'high' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *kowk- nghĩa là 'cao'. Qua tiếng Proto-Germanic *hauhaz và tiếng Anh cổ 'hēah', nó giữ nguyên ý nghĩa về chiều cao, sự cao quý hoặc địa vị.

Nguồn gốc của 'collar'

Từ 'collar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collum' (cổ) và 'collare' (vòng cổ). Qua tiếng Pháp cổ 'coller' (vòng đeo cổ), nó đi vào tiếng Anh để chỉ phần cổ áo, vòng đeo cổ hoặc đai đeo cho động vật.

Sự kết hợp của 'high collar'

Khi 'high' và 'collar' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ mô tả trực tiếp một loại cổ áo cao che phần lớn hoặc toàn bộ cổ. Thuật ngữ này trở nên phổ biến khi phong cách thời trang cổ cao thịnh hành, mang ý nghĩa về sự thanh lịch, kín đáo hoặc giữ ấm.

Usage Note

Chỉ loại cổ áo có thiết kế đặc biệt để ôm sát và che kín phần cổ, thường thấy trên áo sơ mi, áo khoác hoặc các loại trang phục khác. Có thể mang tính trang trọng hoặc bảo vệ khỏi thời tiết.

Prepositions

with on

with: Áo sơ mi với cổ áo cao (a shirt with a high collar). on: Chiếc áo khoác có cổ áo cao (a coat on high collar)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high collar
  • stiff stiff high collar
    (cổ áo cao cứng)
  • elegant elegant high collar
    (cổ áo cao thanh lịch)
  • warm warm high collar
    (cổ áo cao ấm áp)
  • buttoned buttoned high collar
    (cổ áo cao cài cúc)
Verb + high collar
  • wear wear a high collar
    (mặc áo cổ cao)
  • button up button up a high collar
    (cài cúc cổ áo cao)
  • pull up pull up a high collar
    (kéo cổ áo cao lên)
Noun + with a high collar
  • shirt a shirt with a high collar
    (một chiếc áo sơ mi cổ cao)
  • sweater a sweater with a high collar
    (một chiếc áo len cổ cao)
  • jacket a jacket with a high collar
    (một chiếc áo khoác cổ cao)

Idioms

  • a shirt with a high collar

    một chiếc áo sơ mi có cổ cao

    "He preferred a shirt with a high collar for formal occasions."

    (Anh ấy thích một chiếc áo sơ mi có cổ cao cho những dịp trang trọng.)

  • button up one's high collar

    cài cúc cổ áo cao của ai đó (thường để giữ ấm hoặc tạo vẻ chỉnh tề)

    "She buttoned up her high collar against the biting wind."

    (Cô ấy cài cúc cổ áo cao để chống lại làn gió lạnh buốt.)

  • a stiff high collar

    một chiếc cổ áo cao cứng nhắc (thường ám chỉ sự trang trọng, nghiêm túc, hoặc đôi khi là cứng nhắc về tính cách)

    "The old professor always wore a suit with a stiff high collar, giving him a very formal appearance."

    (Vị giáo sư già luôn mặc bộ vest với chiếc cổ áo cao cứng nhắc, tạo cho ông vẻ ngoài rất trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high collar

noun
Lật mặt

Một loại cổ áo đứng cao quanh cổ.

"She wore a blouse with a high collar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high collar".

Biểu tượng của sự thanh lịch và địa vị

Trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là vào thời Victoria và Edward, cổ áo cao là một đặc điểm nổi bật của trang phục nam và nữ, tượng trưng cho sự thanh lịch, trang trọng và địa vị xã hội. Cổ áo càng cao và cứng cáp càng thể hiện sự tinh tế và giàu có. Nó cũng có thể biểu thị sự khiêm tốn hoặc bảo thủ.

Chức năng bảo vệ và thời trang hiện đại

Ngoài mục đích thẩm mỹ, cổ áo cao còn có chức năng bảo vệ cổ khỏi lạnh hoặc nắng. Ngày nay, cổ áo cao vẫn là một yếu tố thời trang phổ biến trong áo len (turtlenecks), áo khoác và áo sơ mi, mang lại sự ấm áp và phong cách hiện đại, đôi khi là sự bí ẩn hoặc sang trọng.