high collar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collar that stands up high around the neck.
Vietnamese Meaning
Một loại cổ áo đứng cao quanh cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a blouse with a high collar."
"Cô ấy mặc một chiếc áo blouse với cổ áo cao."
-
"The Victorian dress had a very high collar."
"Chiếc váy thời Victoria có một chiếc cổ áo rất cao."
-
"His high collar shielded his neck from the cold wind."
"Cổ áo cao của anh ấy che chắn cổ khỏi gió lạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ loại cổ áo có thiết kế đặc biệt để ôm sát và che kín phần cổ, thường thấy trên áo sơ mi, áo khoác hoặc các loại trang phục khác. Có thể mang tính trang trọng hoặc bảo vệ khỏi thời tiết.
Prepositions
with: Áo sơ mi với cổ áo cao (a shirt with a high collar). on: Chiếc áo khoác có cổ áo cao (a coat on high collar)
Collocations (Từ đi kèm)
-
stiff stiff high collar (cổ áo cao cứng)
-
elegant elegant high collar (cổ áo cao thanh lịch)
-
warm warm high collar (cổ áo cao ấm áp)
-
buttoned buttoned high collar (cổ áo cao cài cúc)
-
wear wear a high collar (mặc áo cổ cao)
-
button up button up a high collar (cài cúc cổ áo cao)
-
pull up pull up a high collar (kéo cổ áo cao lên)
-
shirt a shirt with a high collar (một chiếc áo sơ mi cổ cao)
-
sweater a sweater with a high collar (một chiếc áo len cổ cao)
-
jacket a jacket with a high collar (một chiếc áo khoác cổ cao)
Idioms
-
a shirt with a high collar
một chiếc áo sơ mi có cổ cao
"He preferred a shirt with a high collar for formal occasions."
(Anh ấy thích một chiếc áo sơ mi có cổ cao cho những dịp trang trọng.)
-
button up one's high collar
cài cúc cổ áo cao của ai đó (thường để giữ ấm hoặc tạo vẻ chỉnh tề)
"She buttoned up her high collar against the biting wind."
(Cô ấy cài cúc cổ áo cao để chống lại làn gió lạnh buốt.)
-
a stiff high collar
một chiếc cổ áo cao cứng nhắc (thường ám chỉ sự trang trọng, nghiêm túc, hoặc đôi khi là cứng nhắc về tính cách)
"The old professor always wore a suit with a stiff high collar, giving him a very formal appearance."
(Vị giáo sư già luôn mặc bộ vest với chiếc cổ áo cao cứng nhắc, tạo cho ông vẻ ngoài rất trang trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high collar
nounMột loại cổ áo đứng cao quanh cổ.
"She wore a blouse with a high collar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high collar".
