high-density
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a large amount of something (such as people, buildings, or information) in a small area or space.
Vietnamese Meaning
Có một lượng lớn thứ gì đó (ví dụ: người, tòa nhà, hoặc thông tin) trong một khu vực hoặc không gian nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is known for its high-density housing."
"Thành phố này nổi tiếng với các khu nhà ở có mật độ cao."
-
"High-density memory chips are used in modern computers."
"Các chip nhớ mật độ cao được sử dụng trong máy tính hiện đại."
-
"The government is encouraging high-density development near transit hubs."
"Chính phủ đang khuyến khích phát triển mật độ cao gần các trung tâm giao thông công cộng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mật độ cao của dân số, các tòa nhà, thông tin, hoặc năng lượng. Nó thường mang ý nghĩa về sự tập trung cao độ và có thể liên quan đến cả ưu điểm và nhược điểm (ví dụ: hiệu quả sử dụng đất, nhưng cũng có thể gây áp lực lên cơ sở hạ tầng). So sánh với 'low-density' (mật độ thấp).
Prepositions
'High-density in': Thường được sử dụng khi nói về khu vực hoặc không gian cụ thể có mật độ cao. Ví dụ: 'High-density in urban areas.' 'High-density of': Thường được sử dụng khi nói về loại đối tượng có mật độ cao. Ví dụ: 'High-density of population.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely high-density (cực kỳ dày đặc)
-
relatively high-density (tương đối dày đặc)
-
urban high-density (đô thị có mật độ cao)
-
population high-density (mật độ dân số cao)
-
data high-density (dữ liệu mật độ cao)
-
storage high-density (lưu trữ mật độ cao)
Idioms
-
high-density living
cuộc sống ở khu dân cư mật độ cao
"High-density living can be stressful due to the lack of space."
(Sống ở khu dân cư mật độ cao có thể gây căng thẳng do thiếu không gian.)
-
high-density development
phát triển đô thị mật độ cao
"The city is focusing on high-density development near public transportation."
(Thành phố đang tập trung vào phát triển đô thị mật độ cao gần các phương tiện giao thông công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-density
Tính từCó một lượng lớn thứ gì đó (ví dụ: người, tòa nhà, hoặc thông tin) trong một khu vực hoặc không gian nhỏ.
"The city is known for its high-density housing."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the city will have been experiencing high-density living for over a decade. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, thành phố sẽ đã trải qua cuộc sống mật độ cao hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | By 2050, many rural areas won't have been facing high-density population issues. |
Đến năm 2050, nhiều khu vực nông thôn sẽ không phải đối mặt với các vấn đề dân số mật độ cao. |
| Nghi vấn | Will the government have been trying to mitigate the effects of high-density traffic for much longer? |
Liệu chính phủ sẽ cố gắng giảm thiểu tác động của giao thông mật độ cao trong một thời gian dài hơn nữa không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city had become a high-density urban area before the new zoning laws were enacted. |
Thành phố đã trở thành một khu đô thị mật độ cao trước khi luật quy hoạch mới được ban hành. |
| Phủ định | The developers had not expected the area to become such a high-density residential zone so quickly. |
Các nhà phát triển đã không ngờ rằng khu vực này lại trở thành một khu dân cư mật độ cao nhanh đến vậy. |
| Nghi vấn | Had the government anticipated the need for more infrastructure after the high-density housing project was completed? |
Chính phủ đã dự đoán được nhu cầu về thêm cơ sở hạ tầng sau khi dự án nhà ở mật độ cao hoàn thành chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city had been experiencing high-density housing development before the new regulations were implemented. |
Thành phố đã trải qua sự phát triển nhà ở mật độ cao trước khi các quy định mới được thực thi. |
| Phủ định | The urban planners hadn't been considering high-density living as a viable solution before the population boom. |
Các nhà quy hoạch đô thị đã không xem xét cuộc sống mật độ cao như một giải pháp khả thi trước khi bùng nổ dân số. |
| Nghi vấn | Had the architects been designing for high-density occupancy prior to the client's specific request? |
Các kiến trúc sư đã thiết kế cho mật độ cư trú cao trước yêu cầu cụ thể của khách hàng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-density".
