(Top Banner Ad)
high-density
B2
Tính từ B2 Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Quy hoạch đô thị, v.v.)

high-density

UK: /ˌhaɪ ˈdɛnsɪti/ • US: /ˌhaɪ ˈdɛnsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

mật độ cao tỉ trọng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a large amount of something (such as people, buildings, or information) in a small area or space.

Vietnamese Meaning

Có một lượng lớn thứ gì đó (ví dụ: người, tòa nhà, hoặc thông tin) trong một khu vực hoặc không gian nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is known for its high-density housing."

    "Thành phố này nổi tiếng với các khu nhà ở có mật độ cao."

  • "High-density memory chips are used in modern computers."

    "Các chip nhớ mật độ cao được sử dụng trong máy tính hiện đại."

  • "The government is encouraging high-density development near transit hubs."

    "Chính phủ đang khuyến khích phát triển mật độ cao gần các trung tâm giao thông công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun density mật độ
Adverb densely một cách dày đặc
Verb densify làm cho dày đặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Quy hoạch đô thị, v.v.)

Nguồn gốc của 'high-density'

Cụm từ 'high-density' là một cách kết hợp đơn giản của hai từ: 'high' (cao) và 'density' (mật độ). 'High' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēah', trong khi 'density' xuất phát từ tiếng Latinh 'densus', có nghĩa là 'dày đặc'. Sự kết hợp này chỉ đơn giản là mô tả một cái gì đó có mật độ cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mật độ cao của dân số, các tòa nhà, thông tin, hoặc năng lượng. Nó thường mang ý nghĩa về sự tập trung cao độ và có thể liên quan đến cả ưu điểm và nhược điểm (ví dụ: hiệu quả sử dụng đất, nhưng cũng có thể gây áp lực lên cơ sở hạ tầng). So sánh với 'low-density' (mật độ thấp).

Prepositions

in of

'High-density in': Thường được sử dụng khi nói về khu vực hoặc không gian cụ thể có mật độ cao. Ví dụ: 'High-density in urban areas.' 'High-density of': Thường được sử dụng khi nói về loại đối tượng có mật độ cao. Ví dụ: 'High-density of population.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-density
  • extremely high-density
    (cực kỳ dày đặc)
  • relatively high-density
    (tương đối dày đặc)
  • urban high-density
    (đô thị có mật độ cao)
Noun + high-density
  • population high-density
    (mật độ dân số cao)
  • data high-density
    (dữ liệu mật độ cao)
  • storage high-density
    (lưu trữ mật độ cao)

Idioms

  • high-density living

    cuộc sống ở khu dân cư mật độ cao

    "High-density living can be stressful due to the lack of space."

    (Sống ở khu dân cư mật độ cao có thể gây căng thẳng do thiếu không gian.)

  • high-density development

    phát triển đô thị mật độ cao

    "The city is focusing on high-density development near public transportation."

    (Thành phố đang tập trung vào phát triển đô thị mật độ cao gần các phương tiện giao thông công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-density

Tính từ
Lật mặt

Có một lượng lớn thứ gì đó (ví dụ: người, tòa nhà, hoặc thông tin) trong một khu vực hoặc không gian nhỏ.

"The city is known for its high-density housing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the city will have been experiencing high-density living for over a decade.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, thành phố sẽ đã trải qua cuộc sống mật độ cao hơn một thập kỷ.
Phủ định
By 2050, many rural areas won't have been facing high-density population issues.
Đến năm 2050, nhiều khu vực nông thôn sẽ không phải đối mặt với các vấn đề dân số mật độ cao.
Nghi vấn
Will the government have been trying to mitigate the effects of high-density traffic for much longer?
Liệu chính phủ sẽ cố gắng giảm thiểu tác động của giao thông mật độ cao trong một thời gian dài hơn nữa không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had become a high-density urban area before the new zoning laws were enacted.
Thành phố đã trở thành một khu đô thị mật độ cao trước khi luật quy hoạch mới được ban hành.
Phủ định
The developers had not expected the area to become such a high-density residential zone so quickly.
Các nhà phát triển đã không ngờ rằng khu vực này lại trở thành một khu dân cư mật độ cao nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Had the government anticipated the need for more infrastructure after the high-density housing project was completed?
Chính phủ đã dự đoán được nhu cầu về thêm cơ sở hạ tầng sau khi dự án nhà ở mật độ cao hoàn thành chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had been experiencing high-density housing development before the new regulations were implemented.
Thành phố đã trải qua sự phát triển nhà ở mật độ cao trước khi các quy định mới được thực thi.
Phủ định
The urban planners hadn't been considering high-density living as a viable solution before the population boom.
Các nhà quy hoạch đô thị đã không xem xét cuộc sống mật độ cao như một giải pháp khả thi trước khi bùng nổ dân số.
Nghi vấn
Had the architects been designing for high-density occupancy prior to the client's specific request?
Các kiến trúc sư đã thiết kế cho mật độ cư trú cao trước yêu cầu cụ thể của khách hàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-density".

Mật độ dân số và quy hoạch đô thị

Ở nhiều quốc gia phương Tây, mật độ dân số cao thường liên quan đến các thành phố lớn và quy hoạch đô thị thông minh nhằm tối ưu hóa không gian sống và sử dụng tài nguyên. Điều này có thể bao gồm các tòa nhà cao tầng, hệ thống giao thông công cộng phát triển và các không gian xanh được tích hợp vào môi trường đô thị.