(Top Banner Ad)
extreme diving
B2
noun phrase B2 Thể thao mạo hiểm, Lặn biển

extreme diving

UK: /ɪkˈstriːm ˈdaɪvɪŋ/ • US: /ɪkˈstriːm ˈdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lặn mạo hiểm lặn thám hiểm lặn chuyên sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of diving in challenging and potentially dangerous conditions, often involving significant depths, currents, or confined spaces.

Vietnamese Meaning

Hoạt động lặn ở những điều kiện khó khăn và tiềm ẩn nguy hiểm, thường liên quan đến độ sâu đáng kể, dòng chảy mạnh hoặc không gian hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Extreme diving requires specialized training and equipment."

    "Lặn mạo hiểm đòi hỏi đào tạo và trang thiết bị chuyên dụng."

  • "Extreme diving is not for the faint of heart."

    "Lặn mạo hiểm không dành cho những người yếu tim."

  • "The documentary featured a team of experts engaged in extreme diving."

    "Bộ phim tài liệu giới thiệu một đội các chuyên gia tham gia lặn mạo hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extreme cực đoan, cực hạn, khắc nghiệt
Noun extremity sự cùng cực, điểm xa nhất
Adverb extremely vô cùng, cực kỳ
Verb dive lặn, bổ nhào, lao xuống
Noun dive cú lặn, sự bổ nhào
Noun diver thợ lặn, người lặn
Noun diving môn lặn, hoạt động lặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao mạo hiểm, Lặn biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extremus
Old French
extreme
Middle English
extreme
Proto-Germanic
*dūbōną
Old English
dūfan
Middle English
diven
Modern English
extreme diving

Nguồn gốc 'extreme' và 'diving'

Cụm từ 'extreme diving' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Extreme' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extremus', có nghĩa là 'xa nhất', 'tận cùng'. 'Diving' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dūfan', nghĩa là 'lặn' hoặc 'nhúng sâu'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một môn thể thao hiện đại, nhấn mạnh việc lặn ở những giới hạn khắc nghiệt, thử thách bản thân.

Tinh thần 'extreme diving'

Mặc dù là một cụm từ ghép hiện đại, 'extreme diving' không chỉ đơn thuần là mô tả hành động. Nó còn gói gọn tinh thần vượt qua giới hạn của con người, tìm kiếm cảm giác mạnh và khám phá những điều chưa từng có dưới nước hoặc từ những độ cao chóng mặt. Nó thể hiện sự dũng cảm và khát khao chinh phục thử thách khắc nghiệt.

Usage Note

"Extreme diving" nhấn mạnh đến yếu tố thử thách và rủi ro cao hơn so với lặn thông thường. Nó bao gồm các loại hình lặn như lặn hang động, lặn xác tàu, lặn băng, và lặn sâu. Khác với "scuba diving" (lặn bình khí) là một hoạt động giải trí phổ biến hơn, "extreme diving" đòi hỏi kỹ năng, kinh nghiệm và thiết bị chuyên dụng.

Prepositions

in into

Khi dùng 'in', nó thường chỉ địa điểm hoặc môi trường: 'He is interested in extreme diving'. Khi dùng 'into', nó thường chỉ sự tham gia hoặc đi sâu vào: 'She is getting into extreme diving'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extreme diving
  • do do extreme diving
    (thực hiện môn lặn mạo hiểm)
  • try try extreme diving
    (thử sức với môn lặn mạo hiểm)
  • practice practice extreme diving
    (luyện tập môn lặn mạo hiểm)
  • participate in participate in extreme diving
    (tham gia lặn mạo hiểm)
Adjective + extreme diving
  • dangerous dangerous extreme diving
    (môn lặn mạo hiểm nguy hiểm)
  • thrilling thrilling extreme diving
    (môn lặn mạo hiểm ly kỳ, hồi hộp)
  • challenging challenging extreme diving
    (môn lặn mạo hiểm đầy thử thách)

Idioms

  • take up extreme diving

    bắt đầu/tham gia môn lặn mạo hiểm

    "She decided to take up extreme diving after watching a documentary."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu môn lặn mạo hiểm sau khi xem một bộ phim tài liệu.)

  • the thrill of extreme diving

    cảm giác mạnh/hồi hộp của lặn mạo hiểm

    "For many, the thrill of extreme diving outweighs the risks."

    (Với nhiều người, cảm giác mạnh từ lặn mạo hiểm lớn hơn cả những rủi ro.)

  • push the limits with extreme diving

    vượt qua giới hạn bản thân với lặn mạo hiểm

    "He aims to push the limits with extreme diving in uncharted waters."

    (Anh ấy đặt mục tiêu vượt qua giới hạn bản thân bằng môn lặn mạo hiểm ở những vùng nước chưa được khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extreme diving

noun phrase
Lật mặt

Hoạt động lặn ở những điều kiện khó khăn và tiềm ẩn nguy hiểm, thường liên quan đến độ sâu đáng kể, dòng chảy mạnh hoặc không gian hạn chế.

"Extreme diving requires specialized training and equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Extreme diving is more dangerous than regular scuba diving.
Lặn mạo hiểm nguy hiểm hơn lặn biển thông thường.
Phủ định
Never have I seen such extreme diving conditions as I did that day.
Chưa bao giờ tôi thấy điều kiện lặn mạo hiểm khắc nghiệt như ngày hôm đó.
Nghi vấn
Rarely do people attempt extreme diving in such treacherous waters.
Hiếm khi người ta cố gắng lặn mạo hiểm ở vùng nước nguy hiểm như vậy.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have done some extreme diving in every ocean.
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã thực hiện lặn mạo hiểm ở mọi đại dương.
Phủ định
They won't have considered extreme diving until they get more experience.
Họ sẽ chưa cân nhắc lặn mạo hiểm cho đến khi họ có thêm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Will she have tried extreme diving before her trip to the Great Barrier Reef?
Liệu cô ấy đã thử lặn mạo hiểm trước chuyến đi đến Rạn san hô Great Barrier?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extreme diving".

Sức hút của cảm giác mạnh

Extreme diving không chỉ là một môn thể thao, mà còn là một lối sống đối với nhiều người. Nó thu hút những cá nhân tìm kiếm cảm giác mạnh, mong muốn thử thách bản thân đến giới hạn, vượt qua nỗi sợ hãi và trải nghiệm adrenaline dâng trào. Đây là một phần của văn hóa thể thao mạo hiểm phương Tây, nơi sự dũng cảm và kỹ năng được đề cao.

Giải đấu và sự chuyên nghiệp hóa

Một trong những ví dụ nổi bật của extreme diving là 'Red Bull Cliff Diving World Series', nơi các vận động viên lặn từ những vách đá cao chót vót xuống nước với những cú nhảy phức tạp. Điều này cho thấy extreme diving đã được chuyên nghiệp hóa, với các giải đấu toàn cầu, đòi hỏi kỹ năng điêu luyện, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và ý thức cao về an toàn.