(Top Banner Ad)
high-end service
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Dịch vụ

high-end service

UK: /ˌhaɪ ˈɛnd ˈsɜːvɪs/ • US: /ˌhaɪ ˈɛnd ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ cao cấp dịch vụ thượng hạng dịch vụ chất lượng cao dịch vụ đẳng cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services of the highest quality, sophistication, or price.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ chất lượng cao nhất, tinh tế hoặc giá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers a high-end service with personalized attention to each guest."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ cao cấp với sự quan tâm cá nhân hóa đến từng khách hàng."

  • "They specialize in providing high-end service to wealthy clients."

    "Họ chuyên cung cấp dịch vụ cao cấp cho những khách hàng giàu có."

  • "The spa is known for its high-end service and relaxing atmosphere."

    "Spa này nổi tiếng với dịch vụ cao cấp và bầu không khí thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-end cao cấp, hạng sang
Noun high-endedness tính chất cao cấp, sự sang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

concierge service (dịch vụ hướng dẫn khách hàng (cao cấp))bespoke service (dịch vụ thiết kế riêng)

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Nguồn gốc của 'high-end'

Cụm từ 'high-end' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 20 để mô tả các sản phẩm và dịch vụ ở phân khúc cao cấp, vượt trội về chất lượng và giá cả. Nó thể hiện sự tinh tế và sang trọng, thường liên quan đến những trải nghiệm độc đáo và cá nhân hóa.

Usage Note

Cụm từ "high-end service" thường được sử dụng để chỉ những dịch vụ vượt trội so với các dịch vụ thông thường, không chỉ về chất lượng mà còn về trải nghiệm khách hàng và sự chuyên nghiệp. Nó ngụ ý sự sang trọng, độc đáo và sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất. Khác với "premium service" (dịch vụ cao cấp) thường tập trung vào lợi ích bổ sung và giá trị gia tăng, "high-end service" nhấn mạnh vào đẳng cấp và sự hoàn hảo.

Prepositions

in of

"high-end service in": đề cập đến việc cung cấp dịch vụ cao cấp trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "high-end service in hospitality". "high-end service of": đề cập đến đặc điểm của dịch vụ cao cấp. Ví dụ: "high-end service of personal consulting".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-end service
  • Luxury luxury high-end service
    (dịch vụ cao cấp sang trọng)
  • Personalized personalized high-end service
    (dịch vụ cao cấp cá nhân hóa)
  • Exclusive exclusive high-end service
    (dịch vụ cao cấp độc quyền)
Verb + high-end service
  • Provide provide high-end service
    (cung cấp dịch vụ cao cấp)
  • Offer offer high-end service
    (cung cấp dịch vụ cao cấp)
  • Experience experience high-end service
    (trải nghiệm dịch vụ cao cấp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-end service

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ chất lượng cao nhất, tinh tế hoặc giá cao.

"The hotel offers a high-end service with personalized attention to each guest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel is known for its high-end service.
Khách sạn này nổi tiếng với dịch vụ cao cấp của mình.
Phủ định
They don't provide high-end service; it's quite basic.
Họ không cung cấp dịch vụ cao cấp; nó khá cơ bản.
Nghi vấn
Does this store offer high-end service to its customers?
Cửa hàng này có cung cấp dịch vụ cao cấp cho khách hàng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-end service".

Văn hóa dịch vụ cao cấp

Trong văn hóa phương Tây, dịch vụ cao cấp thường gắn liền với sự chú trọng đến chi tiết, sự chuyên nghiệp và khả năng đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra trải nghiệm khó quên và vượt xa mong đợi.