exclusive service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A service offered to a select group of customers, typically characterized by higher quality, personalized attention, and limited availability.
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ được cung cấp cho một nhóm khách hàng được chọn lọc, thường được đặc trưng bởi chất lượng cao hơn, sự quan tâm cá nhân hóa và khả năng tiếp cận hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel offers exclusive service to its penthouse guests."
"Khách sạn cung cấp dịch vụ độc quyền cho khách thuê phòng áp mái."
-
"The private bank provides exclusive service to its wealthiest clients."
"Ngân hàng tư nhân cung cấp dịch vụ độc quyền cho những khách hàng giàu có nhất của mình."
-
"Our exclusive service ensures that your travel arrangements are handled with utmost care."
"Dịch vụ độc quyền của chúng tôi đảm bảo rằng các sắp xếp du lịch của bạn được xử lý với sự cẩn trọng tối đa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exclude | Loại trừ, không cho vào |
| Noun | exclusion | Sự loại trừ, sự ngăn chặn |
| Adverb | exclusively | Một cách độc quyền, riêng biệt |
| Verb | serve | Phục vụ, cung cấp |
| Noun | servant | Người hầu, người phục vụ |
| Adjective | serviceable | Có thể sử dụng được, bền |
| Noun | servicing | Việc bảo dưỡng, cung cấp dịch vụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính độc quyền, riêng biệt và cao cấp của dịch vụ. Nó thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ sang trọng, được thiết kế riêng cho một nhóm nhỏ khách hàng có khả năng chi trả cao. So với "special service" (dịch vụ đặc biệt), "exclusive service" tập trung vào sự giới hạn và tính độc nhất.
Prepositions
"to": Dùng để chỉ đối tượng nhận dịch vụ độc quyền (ví dụ: exclusive service to VIP clients). "for": Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà dịch vụ được thiết kế riêng (ví dụ: exclusive service for high-net-worth individuals).
Collocations (Từ đi kèm)
-
premium premium exclusive service (dịch vụ độc quyền cao cấp)
-
personalized personalized exclusive service (dịch vụ độc quyền được cá nhân hóa)
-
bespoke bespoke exclusive service (dịch vụ độc quyền đặt làm riêng)
-
provide provide exclusive service (cung cấp dịch vụ độc quyền)
-
offer offer exclusive service (đề xuất/cung cấp dịch vụ độc quyền)
-
receive receive exclusive service (nhận được dịch vụ độc quyền)
-
enjoy enjoy exclusive service (tận hưởng dịch vụ độc quyền)
Idioms
-
Go the extra mile for exclusive service.
Nỗ lực hết mình để cung cấp dịch vụ độc quyền.
"Our company goes the extra mile for exclusive service to our VIP clients."
(Công ty chúng tôi nỗ lực hết mình để cung cấp dịch vụ độc quyền cho khách hàng VIP.)
-
White-glove exclusive service.
Dịch vụ độc quyền tận tình, chu đáo (như đeo găng tay trắng).
"The hotel is known for its white-glove exclusive service."
(Khách sạn này nổi tiếng với dịch vụ độc quyền tận tình, chu đáo của mình.)
-
The gold standard of exclusive service.
Tiêu chuẩn vàng/mẫu mực của dịch vụ độc quyền.
"Their private banking offers the gold standard of exclusive service."
(Dịch vụ ngân hàng tư nhân của họ cung cấp tiêu chuẩn vàng cho dịch vụ độc quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclusive service
Cụm danh từMột dịch vụ được cung cấp cho một nhóm khách hàng được chọn lọc, thường được đặc trưng bởi chất lượng cao hơn, sự quan tâm cá nhân hóa và khả năng tiếp cận hạn chế.
"The hotel offers exclusive service to its penthouse guests."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had booked the exclusive service, we would be enjoying a private lounge right now. |
Nếu chúng tôi đã đặt dịch vụ độc quyền, chúng tôi sẽ đang tận hưởng phòng chờ riêng tư ngay bây giờ. |
| Phủ định | If the hotel hadn't offered exclusive services, I wouldn't have chosen to stay here. |
Nếu khách sạn không cung cấp các dịch vụ độc quyền, tôi đã không chọn ở lại đây. |
| Nghi vấn | If you had known about the exclusive service, would you be relaxing by the pool instead of working? |
Nếu bạn đã biết về dịch vụ độc quyền, bạn có đang thư giãn bên hồ bơi thay vì làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive service".
