(Top Banner Ad)
exclusive service
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Dịch vụ

exclusive service

UK: /ɪkˈskluːsɪv ˈsɜːvɪs/ • US: /ɪkˈskluːsɪv ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ độc quyền dịch vụ thượng hạng dịch vụ cao cấp dịch vụ riêng biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A service offered to a select group of customers, typically characterized by higher quality, personalized attention, and limited availability.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ được cung cấp cho một nhóm khách hàng được chọn lọc, thường được đặc trưng bởi chất lượng cao hơn, sự quan tâm cá nhân hóa và khả năng tiếp cận hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers exclusive service to its penthouse guests."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ độc quyền cho khách thuê phòng áp mái."

  • "The private bank provides exclusive service to its wealthiest clients."

    "Ngân hàng tư nhân cung cấp dịch vụ độc quyền cho những khách hàng giàu có nhất của mình."

  • "Our exclusive service ensures that your travel arrangements are handled with utmost care."

    "Dịch vụ độc quyền của chúng tôi đảm bảo rằng các sắp xếp du lịch của bạn được xử lý với sự cẩn trọng tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude Loại trừ, không cho vào
Noun exclusion Sự loại trừ, sự ngăn chặn
Adverb exclusively Một cách độc quyền, riêng biệt
Verb serve Phục vụ, cung cấp
Noun servant Người hầu, người phục vụ
Adjective serviceable Có thể sử dụng được, bền
Noun servicing Việc bảo dưỡng, cung cấp dịch vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

concierge service (dịch vụ hướng dẫn khách hàng)personalized service (dịch vụ cá nhân hóa)bespoke service (dịch vụ được thiết kế riêng)

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exclusivus
Old French
exclusif
English
exclusive
Latin
servitium
Old French
service
English
service

Nguồn gốc của 'exclusive'

Từ 'exclusive' có gốc từ tiếng Latin 'excludere', nghĩa là 'đẩy ra ngoài' hoặc 'loại trừ'. Ban đầu nó mang ý nghĩa của sự tách biệt, giữ riêng cho một nhóm nhỏ hoặc một mục đích nhất định, không dành cho tất cả mọi người. Điều này tạo nên cảm giác đặc quyền và độc nhất.

Nguồn gốc của 'service'

Từ 'service' xuất phát từ 'servitium' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ tình trạng nô lệ hoặc công việc của người hầu. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc làm việc cho người khác'. Ngày nay, nó thường chỉ các hoạt động phục vụ khách hàng hoặc cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính độc quyền, riêng biệt và cao cấp của dịch vụ. Nó thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ sang trọng, được thiết kế riêng cho một nhóm nhỏ khách hàng có khả năng chi trả cao. So với "special service" (dịch vụ đặc biệt), "exclusive service" tập trung vào sự giới hạn và tính độc nhất.

Prepositions

to for

"to": Dùng để chỉ đối tượng nhận dịch vụ độc quyền (ví dụ: exclusive service to VIP clients). "for": Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà dịch vụ được thiết kế riêng (ví dụ: exclusive service for high-net-worth individuals).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive service
  • premium premium exclusive service
    (dịch vụ độc quyền cao cấp)
  • personalized personalized exclusive service
    (dịch vụ độc quyền được cá nhân hóa)
  • bespoke bespoke exclusive service
    (dịch vụ độc quyền đặt làm riêng)
Verb + exclusive service
  • provide provide exclusive service
    (cung cấp dịch vụ độc quyền)
  • offer offer exclusive service
    (đề xuất/cung cấp dịch vụ độc quyền)
  • receive receive exclusive service
    (nhận được dịch vụ độc quyền)
  • enjoy enjoy exclusive service
    (tận hưởng dịch vụ độc quyền)

Idioms

  • Go the extra mile for exclusive service.

    Nỗ lực hết mình để cung cấp dịch vụ độc quyền.

    "Our company goes the extra mile for exclusive service to our VIP clients."

    (Công ty chúng tôi nỗ lực hết mình để cung cấp dịch vụ độc quyền cho khách hàng VIP.)

  • White-glove exclusive service.

    Dịch vụ độc quyền tận tình, chu đáo (như đeo găng tay trắng).

    "The hotel is known for its white-glove exclusive service."

    (Khách sạn này nổi tiếng với dịch vụ độc quyền tận tình, chu đáo của mình.)

  • The gold standard of exclusive service.

    Tiêu chuẩn vàng/mẫu mực của dịch vụ độc quyền.

    "Their private banking offers the gold standard of exclusive service."

    (Dịch vụ ngân hàng tư nhân của họ cung cấp tiêu chuẩn vàng cho dịch vụ độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive service

Cụm danh từ
Lật mặt

Một dịch vụ được cung cấp cho một nhóm khách hàng được chọn lọc, thường được đặc trưng bởi chất lượng cao hơn, sự quan tâm cá nhân hóa và khả năng tiếp cận hạn chế.

"The hotel offers exclusive service to its penthouse guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had booked the exclusive service, we would be enjoying a private lounge right now.
Nếu chúng tôi đã đặt dịch vụ độc quyền, chúng tôi sẽ đang tận hưởng phòng chờ riêng tư ngay bây giờ.
Phủ định
If the hotel hadn't offered exclusive services, I wouldn't have chosen to stay here.
Nếu khách sạn không cung cấp các dịch vụ độc quyền, tôi đã không chọn ở lại đây.
Nghi vấn
If you had known about the exclusive service, would you be relaxing by the pool instead of working?
Nếu bạn đã biết về dịch vụ độc quyền, bạn có đang thư giãn bên hồ bơi thay vì làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive service".

Văn hóa VIP và Khách hàng cao cấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'dịch vụ độc quyền' thường gắn liền với văn hóa VIP hoặc các thương hiệu xa xỉ. Đây là cách các doanh nghiệp tạo ra trải nghiệm đặc biệt, cá nhân hóa cho những khách hàng sẵn sàng chi trả cao hơn để nhận được sự ưu tiên, riêng tư và chất lượng vượt trội.

Dịch vụ cá nhân hóa và Tư vấn riêng

Dịch vụ độc quyền thường bao gồm các hình thức cá nhân hóa sâu sắc, như có nhân viên tư vấn riêng (concierge service), quản lý tài sản cá nhân trong ngân hàng (private banking), hoặc các gói du lịch riêng biệt. Mục tiêu là đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng một cách tinh tế và hiệu quả nhất.