luxury service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A service that is of very high quality, extremely comfortable, and usually very expensive.
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ có chất lượng rất cao, cực kỳ thoải mái và thường rất đắt tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel offers a luxury service with personalized butler assistance."
"Khách sạn cung cấp dịch vụ sang trọng với sự hỗ trợ quản gia cá nhân."
-
"The airline is known for its luxury service and comfortable first-class cabins."
"Hãng hàng không này nổi tiếng với dịch vụ sang trọng và khoang hạng nhất tiện nghi."
-
"They provide luxury service for their clients, including private transportation and personal shoppers."
"Họ cung cấp dịch vụ sang trọng cho khách hàng của mình, bao gồm vận chuyển riêng và người mua sắm cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | luxuriousness | Sự xa hoa, sự sang trọng |
| Adjective | luxurious | Sang trọng, xa hoa |
| Adverb | luxuriously | Một cách sang trọng, xa hoa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ vượt trội so với tiêu chuẩn thông thường, nhấn mạnh vào sự sang trọng, tiện nghi và độc quyền. So với 'premium service', 'luxury service' mang ý nghĩa cao cấp và đắt đỏ hơn. Nó tập trung vào trải nghiệm đặc biệt và thỏa mãn nhu cầu cao cấp của khách hàng.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể về lĩnh vực hoặc ngành nghề (ví dụ: 'luxury service in hospitality'). Khi sử dụng 'of', thường để chỉ thuộc tính của một dịch vụ nào đó (ví dụ: 'a provider of luxury service').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Exclusive luxury service (Dịch vụ sang trọng độc quyền)
-
Bespoke luxury service (Dịch vụ sang trọng được thiết kế riêng)
-
Premium luxury service (Dịch vụ sang trọng cao cấp)
-
Provide luxury service (Cung cấp dịch vụ sang trọng)
-
Experience luxury service (Trải nghiệm dịch vụ sang trọng)
-
Offer luxury service (Chào bán dịch vụ sang trọng)
Idioms
-
Roll out the red carpet (for luxury service users)
Tiếp đón long trọng (dành cho người dùng dịch vụ sang trọng)
"The hotel rolled out the red carpet for its luxury service users."
(Khách sạn đã tiếp đón long trọng những người dùng dịch vụ sang trọng của họ.)
-
Living in the lap of luxury (with luxury service)
Sống trong nhung lụa (với dịch vụ sang trọng)
"She's living in the lap of luxury with all the luxury services at her disposal."
(Cô ấy đang sống trong nhung lụa với tất cả các dịch vụ sang trọng theo ý mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
luxury service
Danh từ + Danh từ (Cụm danh từ)Một dịch vụ có chất lượng rất cao, cực kỳ thoải mái và thường rất đắt tiền.
"The hotel offers a luxury service with personalized butler assistance."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hotel provides luxury service to its VIP guests. |
Khách sạn cung cấp dịch vụ sang trọng cho những khách VIP của mình. |
| Phủ định | They do not offer luxury service for standard rooms. |
Họ không cung cấp dịch vụ sang trọng cho các phòng tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Does this airline include luxury service on international flights? |
Hãng hàng không này có bao gồm dịch vụ sang trọng trên các chuyến bay quốc tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury service".
