basic service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ cơ bản hoặc thiết yếu, cần thiết hoặc được mong đợi một cách phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The basic service includes water, electricity, and waste disposal."
"Dịch vụ cơ bản bao gồm nước, điện và xử lý chất thải."
-
"They offer a basic service that is free of charge."
"Họ cung cấp một dịch vụ cơ bản miễn phí."
-
"We need to improve the basic service provided to our clients."
"Chúng ta cần cải thiện dịch vụ cơ bản được cung cấp cho khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | basic | cơ bản, nền tảng |
| N | base | nền móng, cơ sở, đáy |
| Adv | basically | về cơ bản, nói chung |
| N | basis | căn cứ, nền tảng |
| N | service | dịch vụ, sự phục vụ |
| V | serve | phục vụ, cung cấp |
| Adj | serviceable | có thể sử dụng được, bền |
| N | servant | người hầu, người phục vụ |
| N | disservice | sự gây hại, làm hại (ai đó/điều gì đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các dịch vụ tối thiểu, đủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản của người dùng hoặc khách hàng. 'Basic' ở đây nhấn mạnh tính đơn giản, dễ tiếp cận và giá cả phải chăng. Khác với các dịch vụ 'premium' hoặc 'advanced' có nhiều tính năng nâng cao.
Prepositions
'Basic service for': Dịch vụ cơ bản dành cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'This is the basic service for new customers.' 'Basic service of': Dịch vụ cơ bản của cái gì (tổ chức, hệ thống). Ví dụ: 'The basic service of a library is providing access to books.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential basic service (dịch vụ cơ bản thiết yếu)
-
universal universal basic service (dịch vụ cơ bản phổ quát (cho mọi người))
-
adequate adequate basic service (dịch vụ cơ bản đầy đủ)
-
minimum minimum basic service (dịch vụ cơ bản tối thiểu)
-
provide provide basic service (cung cấp dịch vụ cơ bản)
-
access access basic service (tiếp cận dịch vụ cơ bản)
-
ensure ensure basic service (đảm bảo dịch vụ cơ bản)
-
deliver deliver basic service (cung cấp/phân phối dịch vụ cơ bản)
-
provision of provision of basic service (sự cung cấp dịch vụ cơ bản)
-
right to right to basic service (quyền được hưởng dịch vụ cơ bản)
-
lack of lack of basic service (sự thiếu hụt dịch vụ cơ bản)
Idioms
-
Universal Basic Services (UBS)
Các Dịch vụ Cơ bản Phổ quát. Đây là một khái niệm chính sách đề xuất cung cấp miễn phí hoặc với chi phí rất thấp các dịch vụ thiết yếu như y tế, giáo dục, nhà ở, giao thông, Internet cho tất cả mọi người mà không cần điều kiện nào.
"Advocates argue that Universal Basic Services could significantly reduce poverty and inequality."
(Những người ủng hộ cho rằng Các Dịch vụ Cơ bản Phổ quát có thể giảm đáng kể tình trạng nghèo đói và bất bình đẳng.)
-
Access to basic services
Tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Cụm từ này nhấn mạnh khả năng của cá nhân hoặc cộng đồng trong việc sử dụng các dịch vụ thiết yếu như nước sạch, vệ sinh, y tế, giáo dục và năng lượng.
"Many rural areas still struggle with limited access to basic services."
(Nhiều vùng nông thôn vẫn đang phải vật lộn với việc tiếp cận hạn chế các dịch vụ cơ bản.)
-
Provision of basic services
Sự cung cấp các dịch vụ cơ bản. Cụm từ này chỉ hành động hoặc trách nhiệm cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho công chúng, thường là bởi chính phủ hoặc các tổ chức.
"The government is responsible for the provision of basic services to all citizens."
(Chính phủ chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ cơ bản cho tất cả công dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic service
Noun PhraseMột dịch vụ cơ bản hoặc thiết yếu, cần thiết hoặc được mong đợi một cách phổ biến.
"The basic service includes water, electricity, and waste disposal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic service".
