(Top Banner Ad)
basic service
A2
Noun Phrase A2 General

basic service

UK: /ˈbeɪsɪk ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈbeɪsɪk ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ cơ bản dịch vụ tối thiểu dịch vụ tiêu chuẩn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental or essential service that is necessary or generally expected.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ cơ bản hoặc thiết yếu, cần thiết hoặc được mong đợi một cách phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basic service includes water, electricity, and waste disposal."

    "Dịch vụ cơ bản bao gồm nước, điện và xử lý chất thải."

  • "They offer a basic service that is free of charge."

    "Họ cung cấp một dịch vụ cơ bản miễn phí."

  • "We need to improve the basic service provided to our clients."

    "Chúng ta cần cải thiện dịch vụ cơ bản được cung cấp cho khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj basic cơ bản, nền tảng
N base nền móng, cơ sở, đáy
Adv basically về cơ bản, nói chung
N basis căn cứ, nền tảng
N service dịch vụ, sự phục vụ
V serve phục vụ, cung cấp
Adj serviceable có thể sử dụng được, bền
N servant người hầu, người phục vụ
N disservice sự gây hại, làm hại (ai đó/điều gì đó)

Synonyms

essential service (dịch vụ thiết yếu)fundamental service (dịch vụ nền tảng)standard service (dịch vụ tiêu chuẩn)

Antonyms

premium service (dịch vụ cao cấp)advanced service (dịch vụ nâng cao)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰas-
Ancient Greek
βάσις (basis - a stepping, a base)
Latin
basis (base, foundation)
Old French
bas (low)
English
base (c. 14th C)
English
basic (late 19th C, from base + -ic)
Latin
servitium (slavery, duty, service)
Old French
servise (service, homage)
English
service (c. 12th C)
English
basic service (modern compound, c. 20th C)

Nguồn gốc của 'basic service'

Cụm từ 'basic service' (dịch vụ cơ bản) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'basic' (cơ bản) xuất phát từ tiếng Latin 'basis', nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cái để đứng lên', qua tiếng Hy Lạp cổ. Từ 'service' (dịch vụ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'servitium', mang nghĩa 'sự phục vụ' hoặc 'nghĩa vụ'. Khi ghép lại trong tiếng Anh hiện đại, 'basic service' chỉ những dịch vụ thiết yếu, tối thiểu mà mọi người cần để có một cuộc sống ổn định và phát triển.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các dịch vụ tối thiểu, đủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản của người dùng hoặc khách hàng. 'Basic' ở đây nhấn mạnh tính đơn giản, dễ tiếp cận và giá cả phải chăng. Khác với các dịch vụ 'premium' hoặc 'advanced' có nhiều tính năng nâng cao.

Prepositions

for of

'Basic service for': Dịch vụ cơ bản dành cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'This is the basic service for new customers.' 'Basic service of': Dịch vụ cơ bản của cái gì (tổ chức, hệ thống). Ví dụ: 'The basic service of a library is providing access to books.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic service
  • essential essential basic service
    (dịch vụ cơ bản thiết yếu)
  • universal universal basic service
    (dịch vụ cơ bản phổ quát (cho mọi người))
  • adequate adequate basic service
    (dịch vụ cơ bản đầy đủ)
  • minimum minimum basic service
    (dịch vụ cơ bản tối thiểu)
Verb + basic service
  • provide provide basic service
    (cung cấp dịch vụ cơ bản)
  • access access basic service
    (tiếp cận dịch vụ cơ bản)
  • ensure ensure basic service
    (đảm bảo dịch vụ cơ bản)
  • deliver deliver basic service
    (cung cấp/phân phối dịch vụ cơ bản)
Noun + basic service
  • provision of provision of basic service
    (sự cung cấp dịch vụ cơ bản)
  • right to right to basic service
    (quyền được hưởng dịch vụ cơ bản)
  • lack of lack of basic service
    (sự thiếu hụt dịch vụ cơ bản)

Idioms

  • Universal Basic Services (UBS)

    Các Dịch vụ Cơ bản Phổ quát. Đây là một khái niệm chính sách đề xuất cung cấp miễn phí hoặc với chi phí rất thấp các dịch vụ thiết yếu như y tế, giáo dục, nhà ở, giao thông, Internet cho tất cả mọi người mà không cần điều kiện nào.

    "Advocates argue that Universal Basic Services could significantly reduce poverty and inequality."

    (Những người ủng hộ cho rằng Các Dịch vụ Cơ bản Phổ quát có thể giảm đáng kể tình trạng nghèo đói và bất bình đẳng.)

  • Access to basic services

    Tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Cụm từ này nhấn mạnh khả năng của cá nhân hoặc cộng đồng trong việc sử dụng các dịch vụ thiết yếu như nước sạch, vệ sinh, y tế, giáo dục và năng lượng.

    "Many rural areas still struggle with limited access to basic services."

    (Nhiều vùng nông thôn vẫn đang phải vật lộn với việc tiếp cận hạn chế các dịch vụ cơ bản.)

  • Provision of basic services

    Sự cung cấp các dịch vụ cơ bản. Cụm từ này chỉ hành động hoặc trách nhiệm cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho công chúng, thường là bởi chính phủ hoặc các tổ chức.

    "The government is responsible for the provision of basic services to all citizens."

    (Chính phủ chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ cơ bản cho tất cả công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic service

Noun Phrase
Lật mặt

Một dịch vụ cơ bản hoặc thiết yếu, cần thiết hoặc được mong đợi một cách phổ biến.

"The basic service includes water, electricity, and waste disposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic service".

Quyền con người đối với các dịch vụ cơ bản

Ở nhiều quốc gia và theo luật pháp quốc tế, việc tiếp cận các dịch vụ cơ bản như nước sạch, vệ sinh, giáo dục và chăm sóc sức khỏe thường được coi là quyền con người. Điều này có nghĩa là các chính phủ có nghĩa vụ đảm bảo rằng mọi công dân đều có thể tiếp cận những dịch vụ này, bất kể tình trạng kinh tế xã hội hay địa vị của họ.

Vai trò của chính phủ và tư nhân

Trong các nền kinh tế phương Tây và trên toàn cầu, có một cuộc tranh luận liên tục về việc ai nên chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ cơ bản: chính phủ hay khu vực tư nhân. Một số người lập luận rằng chính phủ nên cung cấp để đảm bảo công bằng và khả năng chi trả cho mọi người, trong khi những người khác tin rằng khu vực tư nhân có thể cung cấp hiệu quả hơn thông qua cạnh tranh và đổi mới.