high-energy building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building that consumes a significant amount of energy, often implying inefficient design or usage.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà tiêu thụ một lượng năng lượng đáng kể, thường ngụ ý thiết kế hoặc sử dụng không hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old factory is a high-energy building, requiring significant upgrades to improve its efficiency."
"Nhà máy cũ là một tòa nhà tiêu thụ nhiều năng lượng, đòi hỏi những nâng cấp đáng kể để cải thiện hiệu quả."
-
"Data centers are often high-energy buildings due to the cooling requirements of the servers."
"Các trung tâm dữ liệu thường là các tòa nhà tiêu thụ nhiều năng lượng do yêu cầu làm mát của máy chủ."
-
"Retrofitting a high-energy building with modern insulation can significantly reduce its environmental impact."
"Việc trang bị thêm lớp cách nhiệt hiện đại cho một tòa nhà tiêu thụ nhiều năng lượng có thể làm giảm đáng kể tác động đến môi trường của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | high-energy | năng lượng cao |
| Noun | energy | năng lượng |
| Noun | building | tòa nhà, công trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá hiệu quả năng lượng của các tòa nhà. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, đôi khi chỉ đơn giản là mô tả một tòa nhà có nhu cầu năng lượng cao do mục đích sử dụng (ví dụ: trung tâm dữ liệu, bệnh viện). Cần phân biệt với 'energy-efficient building' (tòa nhà tiết kiệm năng lượng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Existing Existing high-energy building (Tòa nhà năng lượng cao hiện hữu)
-
Typical Typical high-energy building (Tòa nhà năng lượng cao điển hình)
-
Analyze Analyze a high-energy building (Phân tích một tòa nhà năng lượng cao)
-
Retrofit Retrofit a high-energy building (Nâng cấp một tòa nhà năng lượng cao)
Idioms
-
Tackling high-energy buildings is a significant undertaking.
Giải quyết vấn đề các tòa nhà tiêu thụ nhiều năng lượng là một nhiệm vụ quan trọng.
"Tackling high-energy buildings is a significant undertaking to reduce carbon footprint."
(Giải quyết vấn đề các tòa nhà tiêu thụ nhiều năng lượng là một nhiệm vụ quan trọng để giảm lượng khí thải carbon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-energy building
Tính từMột tòa nhà tiêu thụ một lượng năng lượng đáng kể, thường ngụ ý thiết kế hoặc sử dụng không hiệu quả.
"The old factory is a high-energy building, requiring significant upgrades to improve its efficiency."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new office building is a high-energy building. |
Tòa nhà văn phòng mới là một tòa nhà tiêu thụ nhiều năng lượng. |
| Phủ định | This old warehouse is not a high-energy building. |
Nhà kho cũ này không phải là một tòa nhà tiêu thụ nhiều năng lượng. |
| Nghi vấn | Is that a high-energy building over there? |
Đó có phải là một tòa nhà tiêu thụ nhiều năng lượng ở đằng kia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-energy building".
