high fantasy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subgenre of fantasy, defined by its setting in an entirely fictional world, or one that is clearly distinct from our own, its characters, themes, and plots are often of a mythic or epic scope.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phụ của văn học kỳ ảo, được định nghĩa bởi bối cảnh trong một thế giới hoàn toàn hư cấu, hoặc một thế giới hoàn toàn khác biệt so với thế giới của chúng ta. Các nhân vật, chủ đề và cốt truyện thường mang tính thần thoại hoặc có quy mô sử thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""The Lord of the Rings" is a quintessential example of high fantasy."
""Chúa tể của những chiếc nhẫn" là một ví dụ điển hình của thể loại kỳ ảo cao."
-
"Many high fantasy novels feature detailed maps of their fictional worlds."
"Nhiều tiểu thuyết kỳ ảo cao có bản đồ chi tiết về thế giới hư cấu của chúng."
-
"The intricate political systems within high fantasy settings often mirror real-world historical conflicts."
"Các hệ thống chính trị phức tạp trong bối cảnh kỳ ảo cao thường phản ánh các xung đột lịch sử trong thế giới thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fantasy | thể loại giả tưởng |
| Adjective | fantastical | thuộc về giả tưởng, kỳ ảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
High fantasy thường tập trung vào cuộc chiến giữa thiện và ác, có hệ thống phép thuật phức tạp, và thường có các chủng tộc không phải con người (ví dụ: elves, dwarves). Nó khác với 'low fantasy' ở chỗ low fantasy diễn ra trong thế giới thực, hoặc một phiên bản gần giống với thế giới thực, nơi phép thuật chỉ là một yếu tố nhỏ hoặc ẩn giấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic high fantasy (thể loại high fantasy kinh điển)
-
epic high fantasy (thể loại high fantasy sử thi)
-
read high fantasy (đọc thể loại high fantasy)
-
write high fantasy (viết thể loại high fantasy)
Idioms
-
lost in a high fantasy
mơ mộng, lạc vào thế giới tưởng tượng
"He's always lost in a high fantasy, imagining himself as a knight."
(Anh ấy luôn mơ mộng, tưởng tượng mình là một hiệp sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high fantasy
nounMột thể loại phụ của văn học kỳ ảo, được định nghĩa bởi bối cảnh trong một thế giới hoàn toàn hư cấu, hoặc một thế giới hoàn toàn khác biệt so với thế giới của chúng ta. Các nhân vật, chủ đề và cốt truyện thường mang tính thần thoại hoặc có quy mô sử thi.
""The Lord of the Rings" is a quintessential example of high fantasy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high fantasy".
