(Top Banner Ad)
high fantasy
B2
noun B2 Văn học, Giải trí

high fantasy

UK: /haɪ ˈfæn.tə.si/ • US: /haɪ ˈfæn.tə.si/

Nghĩa tiếng Việt

văn học kỳ ảo cao thể loại kỳ ảo cao fantasy sử thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of fantasy, defined by its setting in an entirely fictional world, or one that is clearly distinct from our own, its characters, themes, and plots are often of a mythic or epic scope.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của văn học kỳ ảo, được định nghĩa bởi bối cảnh trong một thế giới hoàn toàn hư cấu, hoặc một thế giới hoàn toàn khác biệt so với thế giới của chúng ta. Các nhân vật, chủ đề và cốt truyện thường mang tính thần thoại hoặc có quy mô sử thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""The Lord of the Rings" is a quintessential example of high fantasy."

    ""Chúa tể của những chiếc nhẫn" là một ví dụ điển hình của thể loại kỳ ảo cao."

  • "Many high fantasy novels feature detailed maps of their fictional worlds."

    "Nhiều tiểu thuyết kỳ ảo cao có bản đồ chi tiết về thế giới hư cấu của chúng."

  • "The intricate political systems within high fantasy settings often mirror real-world historical conflicts."

    "Các hệ thống chính trị phức tạp trong bối cảnh kỳ ảo cao thường phản ánh các xung đột lịch sử trong thế giới thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fantasy thể loại giả tưởng
Adjective fantastical thuộc về giả tưởng, kỳ ảo

Synonyms

epic fantasy (kỳ ảo sử thi)

Antonyms

low fantasy (kỳ ảo thấp)urban fantasy (kỳ ảo đô thị)

Related Words

magic system (hệ thống phép thuật)worldbuilding (xây dựng thế giới)quest (cuộc hành trình)

Subject Area

Văn học, Giải trí

Nguồn gốc của 'High Fantasy'

Thuật ngữ 'high fantasy' xuất hiện vào thế kỷ 20 để phân biệt những câu chuyện giả tưởng lấy bối cảnh ở một thế giới hoàn toàn khác biệt so với thế giới thực của chúng ta (thường có phép thuật, sinh vật huyền bí) với những câu chuyện giả tưởng khác lấy bối cảnh gần gũi hơn với thực tế.

Usage Note

High fantasy thường tập trung vào cuộc chiến giữa thiện và ác, có hệ thống phép thuật phức tạp, và thường có các chủng tộc không phải con người (ví dụ: elves, dwarves). Nó khác với 'low fantasy' ở chỗ low fantasy diễn ra trong thế giới thực, hoặc một phiên bản gần giống với thế giới thực, nơi phép thuật chỉ là một yếu tố nhỏ hoặc ẩn giấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high fantasy
  • classic high fantasy
    (thể loại high fantasy kinh điển)
  • epic high fantasy
    (thể loại high fantasy sử thi)
Verb + high fantasy
  • read high fantasy
    (đọc thể loại high fantasy)
  • write high fantasy
    (viết thể loại high fantasy)

Idioms

  • lost in a high fantasy

    mơ mộng, lạc vào thế giới tưởng tượng

    "He's always lost in a high fantasy, imagining himself as a knight."

    (Anh ấy luôn mơ mộng, tưởng tượng mình là một hiệp sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high fantasy

noun
Lật mặt

Một thể loại phụ của văn học kỳ ảo, được định nghĩa bởi bối cảnh trong một thế giới hoàn toàn hư cấu, hoặc một thế giới hoàn toàn khác biệt so với thế giới của chúng ta. Các nhân vật, chủ đề và cốt truyện thường mang tính thần thoại hoặc có quy mô sử thi.

""The Lord of the Rings" is a quintessential example of high fantasy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high fantasy".

Tolkien và 'Chúa Nhẫn'

J.R.R. Tolkien's 'The Lord of the Rings' là một ví dụ điển hình và có ảnh hưởng lớn đến thể loại high fantasy. Tác phẩm này đã định hình nhiều yếu tố quen thuộc như thế giới được xây dựng tỉ mỉ, chủng tộc khác nhau (elf, dwarf, hobbit), và cuộc chiến chống lại cái ác.