(Top Banner Ad)
rich in fat
B1
Tính từ (cụm tính từ) B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

rich in fat

Nghĩa tiếng Việt

giàu chất béo nhiều chất béo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a large proportion of fat.

Vietnamese Meaning

Chứa một lượng lớn chất béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Avocados are rich in healthy fats."

    "Quả bơ rất giàu chất béo lành mạnh."

  • "Nuts and seeds are rich in fat and fiber."

    "Các loại hạt chứa nhiều chất béo và chất xơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat Chất béo, mỡ
Adjective fatty Chứa nhiều mỡ, béo
Verb fatten Vỗ béo, làm béo
Noun fatness Sự béo, độ béo
Noun richness Sự đậm đà, độ béo ngậy (của món ăn); sự phong phú

Synonyms

high in fat (cao về chất béo)fatty (nhiều chất béo, béo ngậy)

Antonyms

low in fat (ít chất béo)fat-free (không chứa chất béo)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃rḗǵs
Proto-Germanic
*rīkja*
Old English
rīce
Middle English
riche
Modern English
rich

Gốc Từ của 'Rich'

Từ 'rich' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *rīkja, mang nghĩa 'người cai trị' hoặc 'quyền lực', liên quan đến sự giàu có và dồi dào. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự phong phú, đặc biệt trong ẩm thực, như 'giàu dinh dưỡng' hoặc 'đậm đà'.

Sự Kết Hợp của 'Fat'

Từ 'fat' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *faitaz, chỉ chất béo trong cơ thể hoặc thực phẩm. Khi kết hợp với 'rich in', cụm từ 'rich in fat' mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng sự hiện diện của lượng lớn chất béo trong một món ăn hoặc sản phẩm nào đó, không mang nghĩa ẩn dụ.

Usage Note

Cụm từ "rich in fat" được sử dụng để mô tả các loại thực phẩm hoặc chế độ ăn uống có hàm lượng chất béo cao. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng và sức khỏe. Cần phân biệt với các từ như "fatty" (béo, ngậy) có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, hoặc "high in fat" (cao về chất béo) là một cách diễn đạt tương tự nhưng có thể trung tính hơn. "Rich in fat" đôi khi ngụ ý rằng chất béo này có thể mang lại lợi ích nhất định (ví dụ, chất béo không bão hòa trong cá hồi 'rich in omega-3 fats'), mặc dù không phải lúc nào cũng vậy.

Prepositions

in

Giới từ "in" được sử dụng để chỉ ra thành phần hoặc chất có nhiều trong một thứ gì đó. Ví dụ: rich in vitamins, rich in minerals.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + rich in fat
  • foods foods rich in fat
    (thực phẩm giàu chất béo)
  • diet a diet rich in fat
    (một chế độ ăn nhiều chất béo)
  • dairy products dairy products rich in fat
    (sản phẩm từ sữa giàu chất béo)
  • meat meat rich in fat
    (thịt nhiều mỡ)
Adverb + rich in fat
  • naturally naturally rich in fat
    (giàu chất béo một cách tự nhiên)

Idioms

  • A diet rich in fat

    Một chế độ ăn nhiều chất béo

    "Doctors often advise against a diet rich in fat due to its health implications."

    (Các bác sĩ thường khuyên tránh một chế độ ăn nhiều chất béo vì những ảnh hưởng của nó đến sức khỏe.)

  • Foods rich in fat and sugar

    Thực phẩm giàu chất béo và đường

    "Children often crave foods rich in fat and sugar, which can lead to dental problems."

    (Trẻ em thường thèm các loại thực phẩm giàu chất béo và đường, điều này có thể dẫn đến các vấn đề về răng miệng.)

  • Naturally rich in fat

    Giàu chất béo một cách tự nhiên

    "Avocados are naturally rich in fat, but these are often considered healthy fats."

    (Quả bơ giàu chất béo một cách tự nhiên, nhưng đây thường được coi là chất béo lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rich in fat

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Chứa một lượng lớn chất béo.

"Avocados are rich in healthy fats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rich in fat".

Giá Trị Lịch Sử của Chất Béo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây truyền thống, thực phẩm 'rich in fat' được coi trọng vì chúng cung cấp năng lượng dồi dào, cần thiết cho cuộc sống và lao động nặng nhọc, đặc biệt ở vùng khí hậu lạnh hoặc thời kỳ khan hiếm lương thực. Chất béo thường gắn liền với sự thịnh vượng và sung túc.

Quan Điểm Hiện Đại về Sức Khỏe

Ngày nay, cụm từ 'rich in fat' thường mang hàm ý tiêu cực do lo ngại về sức khỏe như bệnh tim mạch và béo phì. Tuy nhiên, một số chế độ ăn kiêng hiện đại (ví dụ như Keto) lại khuyến khích tiêu thụ chất béo lành mạnh, cho thấy sự thay đổi trong nhận thức về vai trò của chất béo trong chế độ ăn.