(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rich in fat
B1

rich in fat

Tính từ (cụm tính từ)

Nghĩa tiếng Việt

giàu chất béo nhiều chất béo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rich in fat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chứa một lượng lớn chất béo.

Definition (English Meaning)

Containing a large proportion of fat.

Ví dụ Thực tế với 'Rich in fat'

  • "Avocados are rich in healthy fats."

    "Quả bơ rất giàu chất béo lành mạnh."

  • "Nuts and seeds are rich in fat and fiber."

    "Các loại hạt chứa nhiều chất béo và chất xơ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rich in fat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

high in fat(cao về chất béo)
fatty(nhiều chất béo, béo ngậy)

Trái nghĩa (Antonyms)

low in fat(ít chất béo)
fat-free(không chứa chất béo)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Rich in fat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "rich in fat" được sử dụng để mô tả các loại thực phẩm hoặc chế độ ăn uống có hàm lượng chất béo cao. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng và sức khỏe. Cần phân biệt với các từ như "fatty" (béo, ngậy) có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, hoặc "high in fat" (cao về chất béo) là một cách diễn đạt tương tự nhưng có thể trung tính hơn. "Rich in fat" đôi khi ngụ ý rằng chất béo này có thể mang lại lợi ích nhất định (ví dụ, chất béo không bão hòa trong cá hồi 'rich in omega-3 fats'), mặc dù không phải lúc nào cũng vậy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Giới từ "in" được sử dụng để chỉ ra thành phần hoặc chất có nhiều trong một thứ gì đó. Ví dụ: rich in vitamins, rich in minerals.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rich in fat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)