rich in fat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing a large proportion of fat.
Vietnamese Meaning
Chứa một lượng lớn chất béo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Avocados are rich in healthy fats."
"Quả bơ rất giàu chất béo lành mạnh."
-
"Nuts and seeds are rich in fat and fiber."
"Các loại hạt chứa nhiều chất béo và chất xơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "rich in fat" được sử dụng để mô tả các loại thực phẩm hoặc chế độ ăn uống có hàm lượng chất béo cao. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng và sức khỏe. Cần phân biệt với các từ như "fatty" (béo, ngậy) có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, hoặc "high in fat" (cao về chất béo) là một cách diễn đạt tương tự nhưng có thể trung tính hơn. "Rich in fat" đôi khi ngụ ý rằng chất béo này có thể mang lại lợi ích nhất định (ví dụ, chất béo không bão hòa trong cá hồi 'rich in omega-3 fats'), mặc dù không phải lúc nào cũng vậy.
Prepositions
Giới từ "in" được sử dụng để chỉ ra thành phần hoặc chất có nhiều trong một thứ gì đó. Ví dụ: rich in vitamins, rich in minerals.
Collocations (Từ đi kèm)
-
foods foods rich in fat (thực phẩm giàu chất béo)
-
diet a diet rich in fat (một chế độ ăn nhiều chất béo)
-
dairy products dairy products rich in fat (sản phẩm từ sữa giàu chất béo)
-
meat meat rich in fat (thịt nhiều mỡ)
-
naturally naturally rich in fat (giàu chất béo một cách tự nhiên)
Idioms
-
A diet rich in fat
Một chế độ ăn nhiều chất béo
"Doctors often advise against a diet rich in fat due to its health implications."
(Các bác sĩ thường khuyên tránh một chế độ ăn nhiều chất béo vì những ảnh hưởng của nó đến sức khỏe.)
-
Foods rich in fat and sugar
Thực phẩm giàu chất béo và đường
"Children often crave foods rich in fat and sugar, which can lead to dental problems."
(Trẻ em thường thèm các loại thực phẩm giàu chất béo và đường, điều này có thể dẫn đến các vấn đề về răng miệng.)
-
Naturally rich in fat
Giàu chất béo một cách tự nhiên
"Avocados are naturally rich in fat, but these are often considered healthy fats."
(Quả bơ giàu chất béo một cách tự nhiên, nhưng đây thường được coi là chất béo lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rich in fat
Tính từ (cụm tính từ)Chứa một lượng lớn chất béo.
"Avocados are rich in healthy fats."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rich in fat".
