(Top Banner Ad)
normal temperature
A2
Danh từ ghép A2 Y học/Khoa học

normal temperature

UK: /ˈnɔːməl ˈtɛmprətʃər/ • US: /ˈnɔːrməl ˈtɛmpərətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ bình thường thân nhiệt bình thường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The typical or expected body temperature for a healthy person, usually around 36.5–37.5 degrees Celsius (97.7–99.5 degrees Fahrenheit).

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ cơ thể điển hình hoặc mong đợi đối với một người khỏe mạnh, thường vào khoảng 36.5–37.5 độ C (97.7–99.5 độ F).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A normal temperature is a sign of good health."

    "Nhiệt độ bình thường là một dấu hiệu của sức khỏe tốt."

  • "The doctor said my temperature was normal."

    "Bác sĩ nói nhiệt độ của tôi bình thường."

  • "Maintaining a normal temperature is essential for the body to function properly."

    "Duy trì nhiệt độ bình thường là điều cần thiết để cơ thể hoạt động đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal bình thường, tiêu chuẩn
Noun normality sự bình thường, trạng thái bình thường
Verb normalize bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường
Adjective abnormal bất thường, không bình thường
Adverb abnormally một cách bất thường

Synonyms

average temperature (nhiệt độ trung bình)healthy temperature (nhiệt độ khỏe mạnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma (carpenter's square, rule)
Latin
normalis (according to the rule)
Old French
normal
English
normal
Latin
temperatura (a mixing, moderation, proper measure)
Old French
temperature
English
temperature

Nguồn gốc 'Nhiệt độ bình thường'

Cụm từ 'normal temperature' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Normal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'norma' có nghĩa là 'cái thước thợ mộc' hay 'quy tắc', sau này phát triển thành 'normalis' tức là 'phù hợp với quy tắc'. 'Temperature' cũng từ tiếng Latin 'temperatura', mang ý nghĩa 'sự pha trộn, sự điều hòa, mức độ vừa phải'. Khi ghép lại, 'normal temperature' mang ý nghĩa 'mức độ nhiệt vừa phải, phù hợp với quy tắc hoặc tiêu chuẩn', thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe ổn định hoặc điều kiện môi trường lý tưởng.

Usage Note

Chỉ khoảng nhiệt độ cơ thể không có nghĩa là bệnh. Phạm vi 'normal' có thể hơi khác nhau giữa các cá nhân. Cần phân biệt với 'fever' (sốt) khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng bình thường.

Prepositions

of for

‘Temperature of’ dùng để chỉ nhiệt độ của một đối tượng hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: ‘the temperature of the room’). ‘Temperature for’ dùng để chỉ nhiệt độ thích hợp cho một mục đích cụ thể (ví dụ: ‘the ideal temperature for brewing coffee’)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + normal temperature
  • maintain maintain normal temperature
    (duy trì nhiệt độ bình thường)
  • return to return to normal temperature
    (trở lại nhiệt độ bình thường)
  • have have a normal temperature
    (có nhiệt độ bình thường (cơ thể))
  • keep at keep at normal temperature
    (giữ ở nhiệt độ bình thường)
Adjective / Possessive Noun + normal temperature
  • body's body's normal temperature
    (nhiệt độ cơ thể bình thường)
  • patient's patient's normal temperature
    (nhiệt độ bình thường của bệnh nhân)
Prepositional Phrases
  • at at normal temperature
    (ở nhiệt độ bình thường)
  • below below normal temperature
    (dưới nhiệt độ bình thường)
  • above above normal temperature
    (trên nhiệt độ bình thường)

Idioms

  • have a normal temperature

    có nhiệt độ cơ thể ở mức khỏe mạnh (không sốt, không hạ thân nhiệt).

    "The doctor confirmed that the child now has a normal temperature."

    (Bác sĩ xác nhận rằng đứa trẻ giờ đã có nhiệt độ bình thường.)

  • return to normal temperature

    nhiệt độ trở lại mức bình thường sau khi bị thay đổi (ví dụ, sau khi sốt).

    "After hours of rest, her body temperature finally returned to normal temperature."

    (Sau nhiều giờ nghỉ ngơi, nhiệt độ cơ thể cô ấy cuối cùng đã trở lại bình thường.)

  • maintain normal temperature

    giữ cho nhiệt độ ổn định ở mức bình thường, thường dùng cho cơ thể hoặc môi trường.

    "Our bodies work hard to maintain a normal temperature."

    (Cơ thể chúng ta hoạt động rất tích cực để duy trì nhiệt độ bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal temperature

Danh từ ghép
Lật mặt

Nhiệt độ cơ thể điển hình hoặc mong đợi đối với một người khỏe mạnh, thường vào khoảng 36.5–37.5 độ C (97.7–99.5 độ F).

"A normal temperature is a sign of good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal temperature".

Tiêu chuẩn nhiệt độ cơ thể bình thường

Trong y học phương Tây, nhiệt độ cơ thể người 'bình thường' được chấp nhận rộng rãi là khoảng 37°C (hoặc 98.6°F). Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe và chẩn đoán bệnh tật. Sự dao động đáng kể so với mức này (cao hơn là sốt, thấp hơn là hạ thân nhiệt) thường là dấu hiệu cần được chú ý, dù nhiệt độ bình thường có thể thay đổi nhẹ tùy theo từng người và thời điểm trong ngày.

Nhiệt độ phòng (Room Temperature)

Cụm từ 'room temperature' (nhiệt độ phòng) là một khái niệm văn hóa phổ biến, chỉ nhiệt độ môi trường xung quanh mà hầu hết mọi người cảm thấy thoải mái, thường dao động trong khoảng 20-25°C (68-77°F). Nó được sử dụng làm tiêu chuẩn để bảo quản một số thực phẩm, dược phẩm hoặc để mô tả điều kiện sống lý tưởng trong nhiều nền văn hóa phương Tây.