normal temperature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The typical or expected body temperature for a healthy person, usually around 36.5–37.5 degrees Celsius (97.7–99.5 degrees Fahrenheit).
Vietnamese Meaning
Nhiệt độ cơ thể điển hình hoặc mong đợi đối với một người khỏe mạnh, thường vào khoảng 36.5–37.5 độ C (97.7–99.5 độ F).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A normal temperature is a sign of good health."
"Nhiệt độ bình thường là một dấu hiệu của sức khỏe tốt."
-
"The doctor said my temperature was normal."
"Bác sĩ nói nhiệt độ của tôi bình thường."
-
"Maintaining a normal temperature is essential for the body to function properly."
"Duy trì nhiệt độ bình thường là điều cần thiết để cơ thể hoạt động đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | normal | bình thường, tiêu chuẩn |
| Noun | normality | sự bình thường, trạng thái bình thường |
| Verb | normalize | bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường |
| Adjective | abnormal | bất thường, không bình thường |
| Adverb | abnormally | một cách bất thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khoảng nhiệt độ cơ thể không có nghĩa là bệnh. Phạm vi 'normal' có thể hơi khác nhau giữa các cá nhân. Cần phân biệt với 'fever' (sốt) khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng bình thường.
Prepositions
‘Temperature of’ dùng để chỉ nhiệt độ của một đối tượng hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: ‘the temperature of the room’). ‘Temperature for’ dùng để chỉ nhiệt độ thích hợp cho một mục đích cụ thể (ví dụ: ‘the ideal temperature for brewing coffee’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain normal temperature (duy trì nhiệt độ bình thường)
-
return to return to normal temperature (trở lại nhiệt độ bình thường)
-
have have a normal temperature (có nhiệt độ bình thường (cơ thể))
-
keep at keep at normal temperature (giữ ở nhiệt độ bình thường)
-
body's body's normal temperature (nhiệt độ cơ thể bình thường)
-
patient's patient's normal temperature (nhiệt độ bình thường của bệnh nhân)
-
at at normal temperature (ở nhiệt độ bình thường)
-
below below normal temperature (dưới nhiệt độ bình thường)
-
above above normal temperature (trên nhiệt độ bình thường)
Idioms
-
have a normal temperature
có nhiệt độ cơ thể ở mức khỏe mạnh (không sốt, không hạ thân nhiệt).
"The doctor confirmed that the child now has a normal temperature."
(Bác sĩ xác nhận rằng đứa trẻ giờ đã có nhiệt độ bình thường.)
-
return to normal temperature
nhiệt độ trở lại mức bình thường sau khi bị thay đổi (ví dụ, sau khi sốt).
"After hours of rest, her body temperature finally returned to normal temperature."
(Sau nhiều giờ nghỉ ngơi, nhiệt độ cơ thể cô ấy cuối cùng đã trở lại bình thường.)
-
maintain normal temperature
giữ cho nhiệt độ ổn định ở mức bình thường, thường dùng cho cơ thể hoặc môi trường.
"Our bodies work hard to maintain a normal temperature."
(Cơ thể chúng ta hoạt động rất tích cực để duy trì nhiệt độ bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal temperature
Danh từ ghépNhiệt độ cơ thể điển hình hoặc mong đợi đối với một người khỏe mạnh, thường vào khoảng 36.5–37.5 độ C (97.7–99.5 độ F).
"A normal temperature is a sign of good health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal temperature".
