limited intelligence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a restricted or reduced capacity for understanding, learning, reasoning, or problem-solving.
Vietnamese Meaning
Có khả năng hạn chế hoặc giảm sút trong việc hiểu, học hỏi, lý luận hoặc giải quyết vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study indicated that the student had limited intelligence in mathematical concepts."
"Nghiên cứu chỉ ra rằng học sinh đó có trí thông minh hạn chế trong các khái niệm toán học."
-
"Individuals with limited intelligence may require additional support in educational settings."
"Những cá nhân có trí thông minh hạn chế có thể cần hỗ trợ thêm trong môi trường giáo dục."
-
"The test results suggested a degree of limited intelligence."
"Kết quả kiểm tra cho thấy một mức độ trí thông minh hạn chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | limited | hạn chế, có giới hạn |
| Noun | intelligence | trí tuệ, sự thông minh |
| Adverb | intelligently | một cách thông minh |
| Adjective | intelligent | thông minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'limited intelligence' thường được sử dụng để mô tả một mức độ trí tuệ thấp hơn so với mức trung bình. Nó có thể được sử dụng một cách khách quan để mô tả khả năng nhận thức của một người hoặc một cách chủ quan để đánh giá thấp khả năng của ai đó. Cần sử dụng một cách cẩn trọng và nhạy cảm, tránh gây tổn thương hoặc phân biệt đối xử.
Prepositions
in: thường dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà trí thông minh bị hạn chế. Ví dụ: 'limited intelligence in spatial reasoning'. regarding: dùng để chỉ vấn đề hoặc khía cạnh liên quan đến trí thông minh bị hạn chế. Ví dụ: 'concerns regarding limited intelligence'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
showing showing limited intelligence (thể hiện sự thông minh hạn chế)
-
demonstrating demonstrating limited intelligence (chứng tỏ sự thông minh hạn chế)
-
possessing possessing limited intelligence (sở hữu trí thông minh hạn chế)
-
suggest suggest limited intelligence (cho thấy sự thông minh hạn chế)
-
indicate indicate limited intelligence (chỉ ra sự thông minh hạn chế)
-
imply imply limited intelligence (ngụ ý sự thông minh hạn chế)
Idioms
-
Not the sharpest tool in the shed
Không được thông minh cho lắm.
"He's a nice guy, but he's not the sharpest tool in the shed."
(Anh ta là một người tốt, nhưng không được thông minh cho lắm.)
-
A few sandwiches short of a picnic
Thiếu sự nhạy bén, không đủ thông minh.
"I think he's a few sandwiches short of a picnic."
(Tôi nghĩ anh ta không được nhạy bén cho lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited intelligence
Tính từ + Danh từCó khả năng hạn chế hoặc giảm sút trong việc hiểu, học hỏi, lý luận hoặc giải quyết vấn đề.
"The study indicated that the student had limited intelligence in mathematical concepts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited intelligence".
