(Top Banner Ad)
limited intelligence
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Giáo dục

limited intelligence

UK: /ˈlɪmɪtɪd ɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /ˈlɪmɪtɪd ɪnˈtɛlɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

trí thông minh hạn chế khả năng nhận thức hạn chế trí tuệ hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a restricted or reduced capacity for understanding, learning, reasoning, or problem-solving.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hạn chế hoặc giảm sút trong việc hiểu, học hỏi, lý luận hoặc giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study indicated that the student had limited intelligence in mathematical concepts."

    "Nghiên cứu chỉ ra rằng học sinh đó có trí thông minh hạn chế trong các khái niệm toán học."

  • "Individuals with limited intelligence may require additional support in educational settings."

    "Những cá nhân có trí thông minh hạn chế có thể cần hỗ trợ thêm trong môi trường giáo dục."

  • "The test results suggested a degree of limited intelligence."

    "Kết quả kiểm tra cho thấy một mức độ trí thông minh hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective limited hạn chế, có giới hạn
Noun intelligence trí tuệ, sự thông minh
Adverb intelligently một cách thông minh
Adjective intelligent thông minh

Synonyms

low intelligence (trí thông minh thấp)below-average intelligence (trí thông minh dưới mức trung bình)intellectual disability (khuyết tật trí tuệ)

Antonyms

high intelligence (trí thông minh cao)gifted intelligence (trí thông minh vượt trội)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
limited intelligence

Nguồn gốc của 'limited intelligence'

Cụm từ 'limited intelligence' khá hiện đại, được hình thành từ việc ghép 'limited' (hạn chế) và 'intelligence' (trí tuệ). Nó được sử dụng để mô tả khả năng nhận thức hoặc giải quyết vấn đề bị hạn chế.

Usage Note

Cụm từ 'limited intelligence' thường được sử dụng để mô tả một mức độ trí tuệ thấp hơn so với mức trung bình. Nó có thể được sử dụng một cách khách quan để mô tả khả năng nhận thức của một người hoặc một cách chủ quan để đánh giá thấp khả năng của ai đó. Cần sử dụng một cách cẩn trọng và nhạy cảm, tránh gây tổn thương hoặc phân biệt đối xử.

Prepositions

in regarding

in: thường dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà trí thông minh bị hạn chế. Ví dụ: 'limited intelligence in spatial reasoning'. regarding: dùng để chỉ vấn đề hoặc khía cạnh liên quan đến trí thông minh bị hạn chế. Ví dụ: 'concerns regarding limited intelligence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited intelligence
  • showing showing limited intelligence
    (thể hiện sự thông minh hạn chế)
  • demonstrating demonstrating limited intelligence
    (chứng tỏ sự thông minh hạn chế)
  • possessing possessing limited intelligence
    (sở hữu trí thông minh hạn chế)
Verb + limited intelligence
  • suggest suggest limited intelligence
    (cho thấy sự thông minh hạn chế)
  • indicate indicate limited intelligence
    (chỉ ra sự thông minh hạn chế)
  • imply imply limited intelligence
    (ngụ ý sự thông minh hạn chế)

Idioms

  • Not the sharpest tool in the shed

    Không được thông minh cho lắm.

    "He's a nice guy, but he's not the sharpest tool in the shed."

    (Anh ta là một người tốt, nhưng không được thông minh cho lắm.)

  • A few sandwiches short of a picnic

    Thiếu sự nhạy bén, không đủ thông minh.

    "I think he's a few sandwiches short of a picnic."

    (Tôi nghĩ anh ta không được nhạy bén cho lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited intelligence

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Có khả năng hạn chế hoặc giảm sút trong việc hiểu, học hỏi, lý luận hoặc giải quyết vấn đề.

"The study indicated that the student had limited intelligence in mathematical concepts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited intelligence".

Đánh giá trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa, trí thông minh được đánh giá cao, nhưng việc đánh giá trí thông minh của người khác cần phải được thực hiện một cách nhạy cảm và tôn trọng. Cụm từ 'limited intelligence' có thể mang tính xúc phạm nếu được sử dụng không đúng cách.