(Top Banner Ad)
high neckline
B1
Danh từ B1 Thời trang

high neckline

UK: haɪ ˈnɛkˌlaɪn • US: haɪ ˈnɛkˌlaɪn

Nghĩa tiếng Việt

cổ cao áo cổ cao kiểu cổ cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of clothing where the neckline is relatively high, close to the neck.

Vietnamese Meaning

Kiểu dáng quần áo mà đường viền cổ áo tương đối cao, gần cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chose a dress with a high neckline for the formal event."

    "Cô ấy đã chọn một chiếc váy có cổ cao cho sự kiện trang trọng."

  • "The high neckline of her blouse made her look very elegant."

    "Cổ áo cao của chiếc áo cánh khiến cô ấy trông rất thanh lịch."

  • "High necklines are popular in winter fashion."

    "Cổ áo cao rất phổ biến trong thời trang mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao
Noun neckline đường viền cổ áo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēah
Old English
hnecca
English
high neckline

Nguồn gốc của 'high neckline'

Cụm từ 'high neckline' xuất phát từ việc kết hợp từ 'high' (cao) và 'neckline' (đường viền cổ áo). 'High' có nghĩa là ở vị trí cao hoặc mở rộng lên trên, trong khi 'neckline' chỉ đường viền của áo quanh cổ. Do đó, 'high neckline' đơn giản chỉ một đường viền cổ áo được thiết kế cao.

Usage Note

“High neckline” thường được sử dụng để mô tả các loại áo, váy hoặc áo liền quần có phần cổ áo cao, che phủ phần lớn hoặc toàn bộ cổ. Nó có thể tạo cảm giác kín đáo, trang trọng hoặc bảo vệ khỏi thời tiết lạnh. Sự khác biệt với các loại cổ áo khác (như scoop neck, V-neck) nằm ở vị trí cao hơn trên cơ thể.

Prepositions

with

Ví dụ: 'a dress with a high neckline' (một chiếc váy có cổ cao). Giới từ 'with' dùng để chỉ đặc điểm của trang phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high neckline
  • modest high neckline
    (cổ áo cao kín đáo)
  • elegant high neckline
    (cổ áo cao thanh lịch)
  • classic high neckline
    (cổ áo cao cổ điển)
Verb + high neckline
  • choose a high neckline
    (chọn một kiểu cổ áo cao)
  • design a high neckline
    (thiết kế một kiểu cổ áo cao)
  • wear a high neckline
    (mặc một chiếc áo cổ cao)

Idioms

  • Not applicable

    Không áp dụng (không có thành ngữ phổ biến chứa 'high neckline')

    "N/A"

    (Không có)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high neckline

Danh từ
Lật mặt

Kiểu dáng quần áo mà đường viền cổ áo tương đối cao, gần cổ.

"She chose a dress with a high neckline for the formal event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high neckline".

Phong cách thời trang

Cổ áo cao thường được liên kết với sự trang trọng, lịch sự và kín đáo trong văn hóa phương Tây. Nó có thể thể hiện sự tinh tế và thanh lịch, đặc biệt trong các sự kiện trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.

Ý nghĩa lịch sử

Trong lịch sử, cổ áo cao đã từng là biểu tượng của sự khiêm tốn và địa vị xã hội cao, đặc biệt là trong thời đại Victoria. Ngày nay, nó vẫn được coi là một lựa chọn thời trang thanh lịch và có phần cổ điển.