(Top Banner Ad)
plunging neckline
B2
Danh từ B2 Thời trang

plunging neckline

UK: /ˈplʌndʒɪŋ ˈnɛklaɪn/ • US: /ˈplʌndʒɪŋ ˈnɛklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cổ áo khoét sâu cổ áo xẻ sâu cổ chữ V sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neckline on a garment, especially a dress or blouse, that is cut low and reveals a significant portion of the chest.

Vietnamese Meaning

Một kiểu cổ áo trên trang phục, đặc biệt là váy hoặc áo blouse, được cắt sâu xuống và để lộ một phần lớn ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a stunning red dress with a plunging neckline to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ tuyệt đẹp với cổ áo khoét sâu đến dự tiệc."

  • "The actress's plunging neckline drew a lot of attention on the red carpet."

    "Cổ áo khoét sâu của nữ diễn viên thu hút rất nhiều sự chú ý trên thảm đỏ."

  • "Plunging necklines are a popular trend in evening wear."

    "Cổ áo khoét sâu là một xu hướng phổ biến trong trang phục dạ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plunge Lao xuống, nhúng sâu, đi xuống nhanh chóng
Adjective plunging Dốc đứng, sâu, hướng xuống (như trong 'plunging cliff')
Noun neck Cổ
Noun neckline Đường viền cổ áo
Noun plunger Cái pít-tông (để thông bồn cầu), người lao vào

Synonyms

low-cut neckline (cổ áo khoét sâu)deep neckline (cổ áo sâu)

Antonyms

high neckline (cổ áo cao)modest neckline (cổ áo kín đáo)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
plongier
English
plunge
Old English
hnecca
Old English
line
English
neckline
English
plunging neckline

Nguồn gốc của 'plunging'

Từ 'plunging' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'plunge'. 'Plunge' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'plongier', có nghĩa là 'lặn' hoặc 'nhúng sâu'. Vì vậy, 'plunging' mang ý nghĩa 'sâu', 'dốc xuống' hoặc 'hướng xuống'.

Sự hình thành của 'neckline'

'Neckline' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'neck' (cổ, từ tiếng Anh cổ 'hnecca') và 'line' (đường kẻ, đường viền, từ tiếng Anh cổ 'line'). Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng vào cuối thế kỷ 19 để chỉ đường viền cổ của một bộ trang phục.

Cụm từ 'plunging neckline'

Cụm từ 'plunging neckline' được hình thành khi từ 'plunging' được dùng để miêu tả một 'neckline' (đường viền cổ áo) khoét rất sâu, thường kéo dài xuống dưới phần ngực. Khái niệm này trở nên phổ biến trong thời trang vào thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1970, tượng trưng cho một phong cách táo bạo và quyến rũ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả những bộ trang phục có thiết kế táo bạo, gợi cảm. Mức độ 'sâu' của cổ áo có thể khác nhau, từ vừa phải đến rất sâu. Không nên nhầm lẫn với 'V-neck' thông thường, vì 'plunging neckline' ám chỉ độ sâu lớn hơn nhiều.

Prepositions

with in

'with' được dùng khi miêu tả trang phục có đặc điểm này (e.g., a dress with a plunging neckline). 'in' có thể dùng khi nói về xu hướng thời trang (e.g., plunging necklines are in this season).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plunging neckline
  • deep deep plunging neckline
    (đường viền cổ khoét rất sâu)
  • daring daring plunging neckline
    (đường viền cổ khoét sâu táo bạo/mạo hiểm)
  • revealing revealing plunging neckline
    (đường viền cổ khoét sâu hở hang)
  • sensual sensual plunging neckline
    (đường viền cổ khoét sâu gợi cảm)
Verb + plunging neckline
  • wear wear a plunging neckline
    (mặc trang phục có đường viền cổ khoét sâu)
  • flaunt flaunt a plunging neckline
    (phô trương/khoe đường viền cổ khoét sâu)
  • feature feature a plunging neckline
    ((trang phục) có đường viền cổ khoét sâu)

Idioms

  • to sport a plunging neckline

    mặc/diện trang phục có đường viền cổ khoét sâu (thể hiện phong cách)

    "She decided to sport a plunging neckline to the party, hoping to make a bold impression."

    (Cô ấy quyết định diện một chiếc váy cổ khoét sâu tới bữa tiệc, với hy vọng tạo ấn tượng táo bạo.)

  • to make a statement with a plunging neckline

    tạo một tuyên ngôn/ấn tượng mạnh mẽ với đường viền cổ khoét sâu

    "The actress made a statement with her stunning gown, featuring a dramatic plunging neckline."

    (Nữ diễn viên đã tạo ra một tuyên ngôn thời trang với chiếc váy lộng lẫy của mình, với đường viền cổ khoét sâu ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plunging neckline

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu cổ áo trên trang phục, đặc biệt là váy hoặc áo blouse, được cắt sâu xuống và để lộ một phần lớn ngực.

"She wore a stunning red dress with a plunging neckline to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears a plunging neckline, people often stare.
Nếu cô ấy mặc áo cổ khoét sâu, mọi người thường nhìn chằm chằm.
Phủ định
If she wears a plunging neckline, she doesn't feel comfortable if it's too revealing.
Nếu cô ấy mặc áo cổ khoét sâu, cô ấy không cảm thấy thoải mái nếu nó quá hở hang.
Nghi vấn
If she wears a plunging neckline, does she feel confident?
Nếu cô ấy mặc áo cổ khoét sâu, cô ấy có cảm thấy tự tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plunging neckline".

Biểu tượng của sự quyến rũ và táo bạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thời trang, 'plunging neckline' thường được xem là biểu tượng của sự quyến rũ, tự tin và táo bạo. Nó được sử dụng để tôn vinh vóc dáng và thể hiện vẻ đẹp gợi cảm, đôi khi mang ý nghĩa phá cách hoặc thách thức các chuẩn mực truyền thống về sự kín đáo.

Sự thay đổi của chuẩn mực xã hội

Mức độ chấp nhận của 'plunging neckline' đã thay đổi đáng kể qua các thời kỳ lịch sử và tùy thuộc vào chuẩn mực xã hội, tôn giáo, địa điểm. Có thời điểm nó bị coi là không phù hợp hoặc quá hở hang, nhưng cũng có lúc nó trở thành xu hướng thời trang thịnh hành, đặc biệt trong các sự kiện giải trí, thảm đỏ và môi trường đòi hỏi sự sang trọng, nổi bật.