(Top Banner Ad)
turtle neck
A2
Danh từ A2 Thời trang

turtle neck

UK: /ˈtɜːtlnɛk/ • US: /ˈtɜːrtlnɛk/

Nghĩa tiếng Việt

cổ lọ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high, close-fitting, turned-over collar, or a sweater or shirt with such a collar.

Vietnamese Meaning

Cổ áo cao, ôm sát và cuộn lại, hoặc áo len hoặc áo sơ mi có cổ áo như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a black turtle neck sweater."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo len cổ lọ màu đen."

  • "He looked very handsome in his turtle neck."

    "Anh ấy trông rất đẹp trai trong chiếc áo cổ lọ."

  • "Turtle neck sweaters are very popular in the winter."

    "Áo len cổ lọ rất phổ biến vào mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turtleneck áo cổ lọ/cổ rùa
Adjective turtleneck có cổ lọ/cổ rùa (ví dụ: a turtleneck sweater)
Adjective turtlenecked có phần cổ áo cao và bó sát như cổ lọ

Synonyms

polo neck (cổ lọ)roll-neck (cổ cuộn)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
tortuca
Old French
tortue
English
turtle
Proto-Germanic
*hnekkô
Old English
hnecca
English
neck
English (late 19th - early 20th century)
turtle neck

Nguồn gốc tên gọi 'cổ rùa'

Từ 'turtle neck' (cổ rùa) được đặt tên theo hình dáng đặc trưng của chiếc áo: phần cổ cao, bó sát và có thể gập lại, rất giống với chiếc cổ của con rùa có thể rụt vào mai của nó. Loại áo này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, ban đầu được mặc bởi các thủy thủ, công nhân để giữ ấm, sau đó là các vận động viên và dần trở thành một biểu tượng thời trang.

Usage Note

Chủ yếu được dùng để chỉ kiểu cổ áo hoặc áo có kiểu cổ áo đó. 'Turtle neck' nhấn mạnh vào đặc điểm cổ áo cao và ôm sát cổ, khác với các loại cổ áo cao khác (ví dụ: cổ lọ rộng hơn).
Thường được dùng để mô tả một loại quần áo, ví dụ như 'turtle neck shirt' (áo sơ mi cổ lọ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turtle neck
  • black black turtle neck
    (áo cổ lọ màu đen)
  • thick thick turtle neck
    (áo cổ lọ dày)
  • stylish stylish turtle neck
    (áo cổ lọ sành điệu)
  • fitted fitted turtle neck
    (áo cổ lọ bó sát)
Verb + turtle neck
  • wear wear a turtle neck
    (mặc áo cổ lọ)
  • put on put on a turtle neck
    (mặc áo cổ lọ vào)
  • pair pair a turtle neck with
    (phối áo cổ lọ với)
  • layer layer a turtle neck under
    (mặc áo cổ lọ bên trong/kết hợp nhiều lớp)

Idioms

  • a classic turtleneck

    một chiếc áo cổ lọ kinh điển/kiểu cổ điển

    "She always goes for a classic turtleneck in winter."

    (Cô ấy luôn chọn một chiếc áo cổ lọ kiểu cổ điển vào mùa đông.)

  • to layer a turtleneck

    kết hợp áo cổ lọ nhiều lớp (với trang phục khác)

    "Layering a turtleneck under a blazer is a popular trend."

    (Mặc áo cổ lọ bên trong áo blazer là một xu hướng phổ biến.)

  • the perfect turtleneck

    chiếc áo cổ lọ hoàn hảo

    "I'm still searching for the perfect turtleneck that is both warm and chic."

    (Tôi vẫn đang tìm kiếm một chiếc áo cổ lọ hoàn hảo vừa ấm áp vừa sang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turtle neck

Danh từ
Lật mặt

Cổ áo cao, ôm sát và cuộn lại, hoặc áo len hoặc áo sơ mi có cổ áo như vậy.

"She wore a black turtle neck sweater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been wearing a turtleneck every day that week because it was so cold.
Cô ấy đã mặc áo cổ lọ mỗi ngày trong tuần đó vì trời quá lạnh.
Phủ định
He hadn't been wearing a turtleneck when I saw him; he had on a scarf instead.
Anh ấy đã không mặc áo cổ lọ khi tôi nhìn thấy anh ấy; thay vào đó, anh ấy quàng một chiếc khăn.
Nghi vấn
Had they been wearing turtlenecks to the formal event before the dress code changed?
Trước khi quy định về trang phục thay đổi, họ đã mặc áo cổ lọ đến sự kiện trang trọng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turtle neck".

Biểu tượng của trí thức và nghệ sĩ

Áo cổ lọ, đặc biệt là màu đen, đã trở thành biểu tượng thời trang gắn liền với giới trí thức, nghệ sĩ, nhà văn và các nhà hoạt động xã hội. Nó thể hiện sự tối giản, nghiêm túc và một phong cách cá nhân mạnh mẽ, được nhiều nhân vật nổi tiếng như Steve Jobs, Andy Warhol ưa chuộng.

Tính linh hoạt và sự tiện dụng trong thời trang

Áo cổ lọ được đánh giá cao vì tính linh hoạt. Nó có thể được mặc trong nhiều dịp, từ trang trọng đến thường ngày, và là món đồ lý tưởng để giữ ấm trong mùa lạnh. Khả năng phối đồ đa dạng giúp nó trở thành một item không thể thiếu trong tủ đồ của nhiều người, dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách khác nhau.