(Top Banner Ad)
low-performance
B2
Tính từ B2 Tổng quát, thường dùng trong quản lý, kỹ thuật, giáo dục

low-performance

UK: /ˌləʊ pəˈfɔːməns/ • US: /ˌloʊ pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất thấp kém hiệu quả năng suất thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operating or functioning at a level below what is expected or required.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc chức năng ở mức thấp hơn mức được mong đợi hoặc yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is addressing the low-performance issues of its outdated software."

    "Công ty đang giải quyết các vấn đề hiệu suất thấp của phần mềm lỗi thời của mình."

  • "The low-performance computer struggled to run the latest software."

    "Máy tính hiệu suất thấp gặp khó khăn khi chạy phần mềm mới nhất."

  • "Management is concerned about the low performance of the sales team."

    "Ban quản lý lo ngại về hiệu suất làm việc thấp của đội ngũ bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, kém
Noun performance hiệu suất, thành tích
Adverb poorly một cách tồi tệ
Noun failure sự thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường dùng trong quản lý, kỹ thuật, giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
performance
English
low-performance

Sự kết hợp của 'Low' và 'Performance'

Từ 'low-performance' đơn giản là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh quen thuộc: 'low' (thấp) và 'performance' (hiệu suất, thành tích). Nó được sử dụng để mô tả tình trạng hoặc đối tượng có hiệu suất kém hoặc dưới mức trung bình.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, thiết bị, nhân viên hoặc quy trình hoạt động kém hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả hoặc kết quả không đạt yêu cầu. Khác với 'underperforming' (kém hiệu quả) ở chỗ 'low-performance' thường chỉ trạng thái vốn có, trong khi 'underperforming' có thể chỉ sự suy giảm so với kỳ vọng trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-performance
  • chronically chronically low-performance
    (hiệu suất thấp mãn tính)
  • consistently consistently low-performance
    (hiệu suất thấp một cách nhất quán)
  • relatively relatively low-performance
    (hiệu suất tương đối thấp)
Verb + low-performance
  • address address low-performance
    (giải quyết tình trạng hiệu suất thấp)
  • improve improve low-performance
    (cải thiện hiệu suất thấp)
  • identify identify low-performance
    (xác định hiệu suất thấp)

Idioms

  • underperform

    thể hiện kém hơn mong đợi

    "The stock consistently underperformed the market average."

    (Cổ phiếu liên tục thể hiện kém hơn mức trung bình của thị trường.)

  • not up to par

    không đạt tiêu chuẩn

    "His work has not been up to par lately."

    (Công việc của anh ấy dạo gần đây không đạt tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-performance

Tính từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc chức năng ở mức thấp hơn mức được mong đợi hoặc yêu cầu.

"The company is addressing the low-performance issues of its outdated software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced low performance in the last quarter.
Công ty đã trải qua hiệu suất thấp trong quý vừa qua.
Phủ định
The new employee did not demonstrate low-performance at any point.
Nhân viên mới không hề thể hiện hiệu suất làm việc kém vào bất kỳ thời điểm nào.
Nghi vấn
Is the low-performance of the team due to a lack of training?
Hiệu suất làm việc kém của đội có phải là do thiếu đào tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-performance".

Văn hóa đánh giá hiệu suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đánh giá hiệu suất (performance review) là một phần quan trọng của quản lý nhân sự. Việc 'low-performance' thường dẫn đến các biện pháp cải thiện hoặc thậm chí chấm dứt hợp đồng lao động.