low-performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Operating or functioning at a level below what is expected or required.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc chức năng ở mức thấp hơn mức được mong đợi hoặc yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is addressing the low-performance issues of its outdated software."
"Công ty đang giải quyết các vấn đề hiệu suất thấp của phần mềm lỗi thời của mình."
-
"The low-performance computer struggled to run the latest software."
"Máy tính hiệu suất thấp gặp khó khăn khi chạy phần mềm mới nhất."
-
"Management is concerned about the low performance of the sales team."
"Ban quản lý lo ngại về hiệu suất làm việc thấp của đội ngũ bán hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | low | thấp, kém |
| Noun | performance | hiệu suất, thành tích |
| Adverb | poorly | một cách tồi tệ |
| Noun | failure | sự thất bại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, thiết bị, nhân viên hoặc quy trình hoạt động kém hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả hoặc kết quả không đạt yêu cầu. Khác với 'underperforming' (kém hiệu quả) ở chỗ 'low-performance' thường chỉ trạng thái vốn có, trong khi 'underperforming' có thể chỉ sự suy giảm so với kỳ vọng trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronically chronically low-performance (hiệu suất thấp mãn tính)
-
consistently consistently low-performance (hiệu suất thấp một cách nhất quán)
-
relatively relatively low-performance (hiệu suất tương đối thấp)
-
address address low-performance (giải quyết tình trạng hiệu suất thấp)
-
improve improve low-performance (cải thiện hiệu suất thấp)
-
identify identify low-performance (xác định hiệu suất thấp)
Idioms
-
underperform
thể hiện kém hơn mong đợi
"The stock consistently underperformed the market average."
(Cổ phiếu liên tục thể hiện kém hơn mức trung bình của thị trường.)
-
not up to par
không đạt tiêu chuẩn
"His work has not been up to par lately."
(Công việc của anh ấy dạo gần đây không đạt tiêu chuẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-performance
Tính từHoạt động hoặc chức năng ở mức thấp hơn mức được mong đợi hoặc yêu cầu.
"The company is addressing the low-performance issues of its outdated software."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company experienced low performance in the last quarter. |
Công ty đã trải qua hiệu suất thấp trong quý vừa qua. |
| Phủ định | The new employee did not demonstrate low-performance at any point. |
Nhân viên mới không hề thể hiện hiệu suất làm việc kém vào bất kỳ thời điểm nào. |
| Nghi vấn | Is the low-performance of the team due to a lack of training? |
Hiệu suất làm việc kém của đội có phải là do thiếu đào tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-performance".
