(Top Banner Ad)
high-profile
C1
Tính từ C1 Chính trị, Truyền thông, Kinh doanh

high-profile

UK: /ˌhaɪˈprəʊfaɪl/ • US: /ˌhaɪˈproʊfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nổi bật được dư luận quan tâm có tiếng tăm rầm rộ cấp cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attracting a lot of public attention; easily recognized.

Vietnamese Meaning

Thu hút nhiều sự chú ý của công chúng; dễ nhận biết, nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a high-profile advertising campaign."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch quảng cáo rầm rộ."

  • "The trial was a high-profile case that attracted worldwide attention."

    "Phiên tòa là một vụ án nổi cộm thu hút sự chú ý trên toàn thế giới."

  • "She is a high-profile figure in the world of politics."

    "Cô ấy là một nhân vật cấp cao trong thế giới chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective profiled được mô tả, được giới thiệu
Noun profile hồ sơ, hình ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Kinh doanh

Nguồn gốc 'high-profile'

Cụm từ 'high-profile' kết hợp giữa 'high' (cao, nổi bật) và 'profile' (hồ sơ, hình ảnh). Nó miêu tả ai đó hoặc điều gì đó được nhiều người biết đến và chú ý, giống như một người có 'hồ sơ' nổi bật trên các phương tiện truyền thông.

Usage Note

Tính từ 'high-profile' thường được dùng để mô tả những người, sự kiện, hoặc tổ chức nổi tiếng và thu hút sự chú ý lớn từ công chúng và giới truyền thông. Nó ngụ ý rằng đối tượng được mô tả có tầm quan trọng và sức ảnh hưởng đáng kể. Khác với 'famous' đơn thuần chỉ nổi tiếng, 'high-profile' nhấn mạnh sự nổi bật và sự quan tâm của công chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-profile
  • very high-profile
    (rất nổi tiếng)
  • extremely high-profile
    (cực kỳ nổi tiếng)
Verb + high-profile
  • maintain a high-profile
    (duy trì sự nổi tiếng)
  • achieve a high-profile
    (đạt được sự nổi tiếng)

Idioms

  • keep a low profile

    ẩn mình, tránh gây sự chú ý

    "After the scandal, he decided to keep a low profile."

    (Sau vụ bê bối, anh ấy quyết định ẩn mình.)

  • raise the profile

    nâng cao danh tiếng, tăng cường sự chú ý

    "The campaign aimed to raise the profile of the charity."

    (Chiến dịch nhằm mục đích nâng cao danh tiếng của tổ chức từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-profile

Tính từ
Lật mặt

Thu hút nhiều sự chú ý của công chúng; dễ nhận biết, nổi bật.

"The company launched a high-profile advertising campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a high-profile lawyer in the city.
Cô ấy là một luật sư nổi tiếng trong thành phố.
Phủ định
He does not hold a high-profile position in the company.
Anh ấy không giữ một vị trí cấp cao trong công ty.
Nghi vấn
Is this a high-profile case for your firm?
Đây có phải là một vụ án nổi bật cho công ty của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-profile".

Văn hóa Người nổi tiếng

Trong văn hóa phương Tây, những người 'high-profile' thường là người nổi tiếng, chính trị gia hoặc những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn. Họ thường xuất hiện trên các phương tiện truyền thông và được công chúng quan tâm.

Sự quan tâm của truyền thông

Các sự kiện 'high-profile' thường được truyền thông đưa tin rộng rãi, thu hút sự chú ý của dư luận. Điều này có thể gây áp lực lớn cho những người liên quan.