low-profile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Avoiding attention or publicity; not attracting attention.
Vietnamese Meaning
Tránh sự chú ý hoặc quảng bá; không thu hút sự chú ý; kín đáo, không phô trương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to keep a low profile during the investigation."
"Công ty đang cố gắng giữ kín tiếng trong suốt quá trình điều tra."
-
"He decided to keep a low profile after the scandal."
"Anh ấy quyết định giữ kín tiếng sau vụ bê bối."
-
"The new CEO has a low-profile management style."
"Vị CEO mới có phong cách quản lý kín đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | profiled | Đã được mô tả chi tiết hoặc phân tích (trong bối cảnh điều tra hoặc giới thiệu) |
| Noun | profile | Hồ sơ, lý lịch; hình dáng nghiêng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'low-profile' thường mang ý nghĩa chủ động tránh sự chú ý, đôi khi vì lý do chiến lược, bảo mật, hoặc đơn giản chỉ là không muốn gây ồn ào. Khác với 'inconspicuous' (không dễ thấy) mang nghĩa khách quan hơn về việc không nổi bật một cách tự nhiên, 'low-profile' nhấn mạnh vào hành động chủ động để duy trì sự kín đáo. So với 'reserved' (kín đáo, dè dặt), 'low-profile' có phạm vi rộng hơn, không chỉ liên quan đến tính cách mà còn cả hành vi và hoạt động.
Prepositions
'On' thường được sử dụng để chỉ việc duy trì một trạng thái kín đáo về một vấn đề cụ thể: 'He kept a low profile on the issue'. 'In' thường được sử dụng để chỉ việc hoạt động kín đáo trong một lĩnh vực hoặc môi trường nhất định: 'She maintained a low profile in the company'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain a low-profile (giữ một thái độ kín đáo)
-
keep a low-profile (giữ một thái độ kín đáo)
-
adopt a low-profile (chọn cách sống kín đáo)
-
maintain a low-profile (duy trì sự kín đáo)
-
keep a low-profile (giữ kín tiếng)
Idioms
-
keep a low profile
giữ thái độ kín đáo, tránh gây sự chú ý
"After the scandal, he decided to keep a low profile for a while."
(Sau vụ bê bối, anh ấy quyết định giữ thái độ kín đáo một thời gian.)
-
fly under the radar
tránh bị chú ý, hoạt động âm thầm
"The company tried to fly under the radar to avoid stricter regulations."
(Công ty cố gắng hoạt động âm thầm để tránh các quy định chặt chẽ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-profile
AdjectiveTránh sự chú ý hoặc quảng bá; không thu hút sự chú ý; kín đáo, không phô trương.
"The company is trying to keep a low profile during the investigation."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he was a successful businessman, he maintained a low-profile lifestyle after selling his company. |
Mặc dù là một doanh nhân thành đạt, ông vẫn duy trì một lối sống kín đáo sau khi bán công ty của mình. |
| Phủ định | Even though she disliked the attention, she couldn't remain low-profile after winning the prestigious award. |
Mặc dù không thích sự chú ý, cô ấy không thể giữ kín tiếng sau khi giành được giải thưởng danh giá. |
| Nghi vấn | Even if he wanted to, could he really stay low-profile while running for president? |
Ngay cả khi anh ấy muốn, anh ấy có thực sự giữ kín tiếng khi tranh cử tổng thống không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be low-profile about your success. |
Hãy kín tiếng về thành công của bạn. |
| Phủ định | Don't be low-profile when claiming what you deserve. |
Đừng kín tiếng khi đòi hỏi những gì bạn xứng đáng. |
| Nghi vấn | Please, be low-profile at the event. |
Làm ơn, hãy kín đáo tại sự kiện. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-profile".
