(Top Banner Ad)
low-profile
B2
Adjective B2 Chính trị, Truyền thông, Kinh doanh, Xã hội

low-profile

UK: /ˌləʊˈprəʊfaɪl/ • US: /ˌloʊˈproʊfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

kín tiếng không phô trương giữ kín tiếng ẩn mình ít gây chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Avoiding attention or publicity; not attracting attention.

Vietnamese Meaning

Tránh sự chú ý hoặc quảng bá; không thu hút sự chú ý; kín đáo, không phô trương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to keep a low profile during the investigation."

    "Công ty đang cố gắng giữ kín tiếng trong suốt quá trình điều tra."

  • "He decided to keep a low profile after the scandal."

    "Anh ấy quyết định giữ kín tiếng sau vụ bê bối."

  • "The new CEO has a low-profile management style."

    "Vị CEO mới có phong cách quản lý kín đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective profiled Đã được mô tả chi tiết hoặc phân tích (trong bối cảnh điều tra hoặc giới thiệu)
Noun profile Hồ sơ, lý lịch; hình dáng nghiêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
low-profile

Nguồn gốc của 'low-profile'

Cụm từ 'low-profile' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để mô tả việc cố gắng tránh sự chú ý hoặc giữ kín đáo. Nó thường liên quan đến những người hoặc sự kiện không muốn gây ồn ào hoặc nổi bật.

Usage Note

Thái nghĩa của 'low-profile' thường mang ý nghĩa chủ động tránh sự chú ý, đôi khi vì lý do chiến lược, bảo mật, hoặc đơn giản chỉ là không muốn gây ồn ào. Khác với 'inconspicuous' (không dễ thấy) mang nghĩa khách quan hơn về việc không nổi bật một cách tự nhiên, 'low-profile' nhấn mạnh vào hành động chủ động để duy trì sự kín đáo. So với 'reserved' (kín đáo, dè dặt), 'low-profile' có phạm vi rộng hơn, không chỉ liên quan đến tính cách mà còn cả hành vi và hoạt động.

Prepositions

on in

'On' thường được sử dụng để chỉ việc duy trì một trạng thái kín đáo về một vấn đề cụ thể: 'He kept a low profile on the issue'. 'In' thường được sử dụng để chỉ việc hoạt động kín đáo trong một lĩnh vực hoặc môi trường nhất định: 'She maintained a low profile in the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-profile
  • maintain a low-profile
    (giữ một thái độ kín đáo)
  • keep a low-profile
    (giữ một thái độ kín đáo)
Verb + low-profile
  • adopt a low-profile
    (chọn cách sống kín đáo)
  • maintain a low-profile
    (duy trì sự kín đáo)
  • keep a low-profile
    (giữ kín tiếng)

Idioms

  • keep a low profile

    giữ thái độ kín đáo, tránh gây sự chú ý

    "After the scandal, he decided to keep a low profile for a while."

    (Sau vụ bê bối, anh ấy quyết định giữ thái độ kín đáo một thời gian.)

  • fly under the radar

    tránh bị chú ý, hoạt động âm thầm

    "The company tried to fly under the radar to avoid stricter regulations."

    (Công ty cố gắng hoạt động âm thầm để tránh các quy định chặt chẽ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-profile

Adjective
Lật mặt

Tránh sự chú ý hoặc quảng bá; không thu hút sự chú ý; kín đáo, không phô trương.

"The company is trying to keep a low profile during the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was a successful businessman, he maintained a low-profile lifestyle after selling his company.
Mặc dù là một doanh nhân thành đạt, ông vẫn duy trì một lối sống kín đáo sau khi bán công ty của mình.
Phủ định
Even though she disliked the attention, she couldn't remain low-profile after winning the prestigious award.
Mặc dù không thích sự chú ý, cô ấy không thể giữ kín tiếng sau khi giành được giải thưởng danh giá.
Nghi vấn
Even if he wanted to, could he really stay low-profile while running for president?
Ngay cả khi anh ấy muốn, anh ấy có thực sự giữ kín tiếng khi tranh cử tổng thống không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be low-profile about your success.
Hãy kín tiếng về thành công của bạn.
Phủ định
Don't be low-profile when claiming what you deserve.
Đừng kín tiếng khi đòi hỏi những gì bạn xứng đáng.
Nghi vấn
Please, be low-profile at the event.
Làm ơn, hãy kín đáo tại sự kiện.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-profile".

Văn hóa Kín đáo

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc 'giữ thái độ low-profile' được coi là một cách để tránh sự chú ý không mong muốn từ giới truyền thông hoặc công chúng. Nó thường liên quan đến sự khiêm tốn và tôn trọng sự riêng tư.