low-stakes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to a situation or activity where the potential loss or negative consequence is small or unimportant.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến một tình huống hoặc hoạt động mà ở đó những mất mát hoặc hậu quả tiêu cực tiềm tàng là nhỏ hoặc không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The practice test was low-stakes, so I didn't worry too much about the score."
"Bài kiểm tra thử là một bài kiểm tra ít áp lực, vì vậy tôi không quá lo lắng về điểm số."
-
"It's good to start with low-stakes projects to build confidence."
"Tốt hơn là nên bắt đầu với những dự án ít rủi ro để xây dựng sự tự tin."
-
"This is a low-stakes decision, so don't overthink it."
"Đây là một quyết định không mấy quan trọng, nên đừng nghĩ quá nhiều về nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stakes | tiền cược, rủi ro |
| Adjective | high-stakes | rủi ro cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'low-stakes' thường được sử dụng để mô tả các tình huống không có nhiều áp lực, không có hậu quả nghiêm trọng nếu thất bại, hoặc ít rủi ro. Nó trái ngược với 'high-stakes', nơi hậu quả có thể rất lớn. Nó nhấn mạnh rằng không có nhiều điều để mất, làm cho tình huống bớt căng thẳng hơn. Ví dụ, một bài kiểm tra thử có thể được coi là 'low-stakes' vì nó không ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số cuối cùng.
Prepositions
- 'in low-stakes situations': trong những tình huống ít rủi ro. - 'good for low-stakes practice': tốt cho việc thực hành ít áp lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Relatively relatively low-stakes (tương đối ít rủi ro)
-
Fairly fairly low-stakes (khá ít rủi ro)
-
Consider consider something low-stakes (xem điều gì đó là ít rủi ro)
-
Describe describe something as low-stakes (mô tả điều gì đó là ít rủi ro)
Idioms
-
Nothing ventured, nothing gained (in a low-stakes situation)
Không vào hang cọp sao bắt được cọp (trong tình huống ít rủi ro)
"It's a relatively low-stakes decision, so nothing ventured, nothing gained."
(Đây là một quyết định tương đối ít rủi ro, vậy nên cứ thử xem, không vào hang cọp sao bắt được cọp.)
-
Take a chance (in a low-stakes environment)
Chấp nhận rủi ro (trong môi trường ít rủi ro)
"This project is low-stakes, so you can take a chance and try something new."
(Dự án này ít rủi ro, vì vậy bạn có thể chấp nhận rủi ro và thử một cái gì đó mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-stakes
Tính từLiên quan đến một tình huống hoặc hoạt động mà ở đó những mất mát hoặc hậu quả tiêu cực tiềm tàng là nhỏ hoặc không quan trọng.
"The practice test was low-stakes, so I didn't worry too much about the score."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workshop was designed to be low-stakes: participants were encouraged to experiment and not worry about making mistakes. |
Buổi hội thảo được thiết kế để không gây áp lực: người tham gia được khuyến khích thử nghiệm và không phải lo lắng về việc mắc lỗi. |
| Phủ định | This isn't a low-stakes situation: your performance directly impacts your promotion prospects. |
Đây không phải là một tình huống ít rủi ro: hiệu suất của bạn ảnh hưởng trực tiếp đến triển vọng thăng tiến của bạn. |
| Nghi vấn | Is this a low-stakes game: are we just playing for fun, or is there a prize? |
Đây có phải là một trò chơi ít áp lực không: chúng ta chỉ chơi cho vui, hay là có giải thưởng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-stakes".
