(Top Banner Ad)
high status
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

high status

UK: /haɪ ˈsteɪtəs/ • US: /haɪ ˈsteɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

địa vị cao vị thế cao địa vị xã hội cao tầng lớp thượng lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position of prominence, respect, and influence within a society or group.

Vietnamese Meaning

Một vị trí nổi bật, được tôn trọng và có ảnh hưởng trong một xã hội hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He achieved high status through hard work and dedication."

    "Anh ấy đạt được địa vị cao nhờ làm việc chăm chỉ và cống hiến."

  • "Having a high status often comes with increased responsibilities."

    "Việc có địa vị cao thường đi kèm với trách nhiệm lớn hơn."

  • "The doctor has a high status in the community."

    "Vị bác sĩ có địa vị cao trong cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, cấp cao
Noun status trạng thái, địa vị
Verb stature tầm vóc, địa vị (thường dùng trong văn viết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēah
Middle English
high
Latin
status
English
high status

Nguồn gốc của 'high'

Từ 'high' trong tiếng Anh cổ 'hēah' có nghĩa là cao về mặt vật lý, nhưng dần dà mang ý nghĩa tượng trưng cho sự quan trọng và địa vị xã hội. Nó phát triển từ tiếng German cổ, phản ánh sự coi trọng những vị trí cao trong xã hội từ xa xưa.

Nguồn gốc của 'status'

Từ 'status' xuất phát từ tiếng Latinh, chỉ trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện của một người hoặc một vật. Trong xã hội, nó thường ám chỉ vị thế hoặc tầm quan trọng của một cá nhân.

Usage Note

Cụm từ 'high status' thường dùng để chỉ địa vị xã hội cao, thường đi kèm với quyền lực, ảnh hưởng và sự kính trọng. Nó có thể ám chỉ địa vị kinh tế, nghề nghiệp, học vấn, hoặc danh tiếng. Khác với 'good reputation', 'high status' nhấn mạnh hơn vào vị trí trong hệ thống phân cấp xã hội.

Prepositions

in within

‘In’ thường dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc nhóm lớn hơn: 'He has a high status in the company.' ‘Within’ thường dùng để chỉ một nhóm hoặc tổ chức cụ thể: 'She holds a high status within the scientific community.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high status
  • achieve high status
    (đạt được địa vị cao)
  • maintain high status
    (duy trì địa vị cao)
  • lose high status
    (mất đi địa vị cao)
Verb + high status
  • confer high status
    (trao địa vị cao)
  • enjoy high status
    (tận hưởng địa vị cao)
  • aspire to high status
    (khao khát địa vị cao)

Idioms

  • Status symbol

    biểu tượng địa vị

    "A luxury car is often seen as a status symbol."

    (Một chiếc xe hơi sang trọng thường được xem là một biểu tượng của địa vị.)

  • Keep up with the Joneses

    cố gắng hơn người khác để bằng hoặc hơn họ (thể hiện địa vị)

    "They bought a bigger house to keep up with the Joneses."

    (Họ mua một căn nhà lớn hơn để cố gắng bằng hoặc hơn những người xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high status

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vị trí nổi bật, được tôn trọng và có ảnh hưởng trong một xã hội hoặc nhóm.

"He achieved high status through hard work and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high status".

Văn hóa coi trọng địa vị

Ở nhiều nền văn hóa, địa vị xã hội đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác và đối xử với nhau. Những người có địa vị cao thường nhận được sự tôn trọng và ưu ái hơn.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Trong thời đại mạng xã hội, 'high status' có thể được thể hiện qua số lượng người theo dõi, lượt thích và chia sẻ. Điều này tạo ra một dạng cạnh tranh địa vị mới.