low-status
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a low or inferior social, professional, or economic standing.
Vietnamese Meaning
Có địa vị xã hội, nghề nghiệp hoặc kinh tế thấp kém hoặc kém hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Garbage collection is a low-status job, but it's essential for public health."
"Nghề thu gom rác là một công việc có địa vị thấp, nhưng nó rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."
-
"The research focused on the challenges faced by low-status workers."
"Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà những người lao động có địa vị thấp phải đối mặt."
-
"In many societies, certain jobs are considered low-status and are poorly paid."
"Trong nhiều xã hội, một số công việc nhất định được coi là có địa vị thấp và được trả lương thấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'low-status' thường dùng để mô tả những cá nhân, công việc, hoặc vật phẩm bị coi thường hoặc đánh giá thấp trong một hệ thống phân cấp xã hội. Nó nhấn mạnh sự thiếu uy tín, quyền lực hoặc nguồn lực so với những người hoặc vật khác. Sự khác biệt với 'inferior' là 'low-status' nhấn mạnh vị trí trong một hệ thống xã hội, trong khi 'inferior' chỉ chất lượng hoặc giá trị thấp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical low-status job (công việc có địa vị thấp điển hình)
-
certain certain low-status jobs (một số công việc có địa vị thấp nhất định)
-
assign assign low-status tasks (giao những nhiệm vụ có địa vị thấp)
-
hold hold a low-status position (giữ một vị trí có địa vị thấp)
Idioms
-
move up the social ladder
leo lên nấc thang xã hội (cải thiện địa vị xã hội)
"He worked hard to move up the social ladder from his low-status beginnings."
(Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để leo lên nấc thang xã hội từ những khởi đầu có địa vị thấp.)
-
at the bottom of the totem pole
ở dưới đáy xã hội (có địa vị thấp nhất)
"New employees are often at the bottom of the totem pole, assigned the low-status tasks."
(Nhân viên mới thường ở dưới đáy xã hội, được giao những nhiệm vụ có địa vị thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-status
Tính từCó địa vị xã hội, nghề nghiệp hoặc kinh tế thấp kém hoặc kém hơn.
"Garbage collection is a low-status job, but it's essential for public health."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he was a talented programmer, he felt insecure because he had a low-status job at a small startup. |
Mặc dù là một lập trình viên tài năng, anh ấy cảm thấy bất an vì có một công việc địa vị thấp tại một công ty khởi nghiệp nhỏ. |
| Phủ định | Even though she worked hard, she couldn't escape the feeling that she was stuck in a low-status position unless she got a higher degree. |
Mặc dù cô ấy đã làm việc chăm chỉ, cô ấy không thể thoát khỏi cảm giác rằng mình đang mắc kẹt trong một vị trí địa vị thấp trừ khi cô ấy có được bằng cấp cao hơn. |
| Nghi vấn | If the project fails, will you be worried that your association with it will make your work look low-status? |
Nếu dự án thất bại, bạn có lo lắng rằng sự liên kết của bạn với nó sẽ làm cho công việc của bạn có vẻ địa vị thấp không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He accepted a low-status job to gain experience. |
Anh ấy chấp nhận một công việc có địa vị thấp để có được kinh nghiệm. |
| Phủ định | Why didn't she want a low-status role in the company? |
Tại sao cô ấy không muốn một vai trò có địa vị thấp trong công ty? |
| Nghi vấn | What makes that position seem like a low-status one? |
Điều gì khiến vị trí đó có vẻ như là một vị trí có địa vị thấp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-status".
