(Top Banner Ad)
low-status
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Kinh tế học, Quản trị

low-status

UK: /ˌləʊ ˈsteɪtəs/ • US: /ˌloʊ ˈsteɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

có địa vị thấp hạng thấp thứ bậc thấp tầng lớp thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a low or inferior social, professional, or economic standing.

Vietnamese Meaning

Có địa vị xã hội, nghề nghiệp hoặc kinh tế thấp kém hoặc kém hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Garbage collection is a low-status job, but it's essential for public health."

    "Nghề thu gom rác là một công việc có địa vị thấp, nhưng nó rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."

  • "The research focused on the challenges faced by low-status workers."

    "Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà những người lao động có địa vị thấp phải đối mặt."

  • "In many societies, certain jobs are considered low-status and are poorly paid."

    "Trong nhiều xã hội, một số công việc nhất định được coi là có địa vị thấp và được trả lương thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, kém
Noun status địa vị, vị thế
Adverb lowly khiêm tốn, thấp kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
low
Middle English
status

Nguồn gốc của 'low'

Từ 'low' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'thấp', chỉ vị trí hoặc mức độ không cao. Nó đã được sử dụng hàng ngàn năm và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của nó đến ngày nay trong cụm từ 'low-status'.

Nguồn gốc của 'status'

Từ 'status' xuất phát từ tiếng Latinh 'status', có nghĩa là 'điều kiện', 'vị trí' hoặc 'tình trạng'. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng để chỉ vị trí xã hội hoặc nghề nghiệp của một người.

Usage Note

Cụm từ 'low-status' thường dùng để mô tả những cá nhân, công việc, hoặc vật phẩm bị coi thường hoặc đánh giá thấp trong một hệ thống phân cấp xã hội. Nó nhấn mạnh sự thiếu uy tín, quyền lực hoặc nguồn lực so với những người hoặc vật khác. Sự khác biệt với 'inferior' là 'low-status' nhấn mạnh vị trí trong một hệ thống xã hội, trong khi 'inferior' chỉ chất lượng hoặc giá trị thấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-status
  • typical typical low-status job
    (công việc có địa vị thấp điển hình)
  • certain certain low-status jobs
    (một số công việc có địa vị thấp nhất định)
Verb + low-status
  • assign assign low-status tasks
    (giao những nhiệm vụ có địa vị thấp)
  • hold hold a low-status position
    (giữ một vị trí có địa vị thấp)

Idioms

  • move up the social ladder

    leo lên nấc thang xã hội (cải thiện địa vị xã hội)

    "He worked hard to move up the social ladder from his low-status beginnings."

    (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để leo lên nấc thang xã hội từ những khởi đầu có địa vị thấp.)

  • at the bottom of the totem pole

    ở dưới đáy xã hội (có địa vị thấp nhất)

    "New employees are often at the bottom of the totem pole, assigned the low-status tasks."

    (Nhân viên mới thường ở dưới đáy xã hội, được giao những nhiệm vụ có địa vị thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-status

Tính từ
Lật mặt

Có địa vị xã hội, nghề nghiệp hoặc kinh tế thấp kém hoặc kém hơn.

"Garbage collection is a low-status job, but it's essential for public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was a talented programmer, he felt insecure because he had a low-status job at a small startup.
Mặc dù là một lập trình viên tài năng, anh ấy cảm thấy bất an vì có một công việc địa vị thấp tại một công ty khởi nghiệp nhỏ.
Phủ định
Even though she worked hard, she couldn't escape the feeling that she was stuck in a low-status position unless she got a higher degree.
Mặc dù cô ấy đã làm việc chăm chỉ, cô ấy không thể thoát khỏi cảm giác rằng mình đang mắc kẹt trong một vị trí địa vị thấp trừ khi cô ấy có được bằng cấp cao hơn.
Nghi vấn
If the project fails, will you be worried that your association with it will make your work look low-status?
Nếu dự án thất bại, bạn có lo lắng rằng sự liên kết của bạn với nó sẽ làm cho công việc của bạn có vẻ địa vị thấp không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He accepted a low-status job to gain experience.
Anh ấy chấp nhận một công việc có địa vị thấp để có được kinh nghiệm.
Phủ định
Why didn't she want a low-status role in the company?
Tại sao cô ấy không muốn một vai trò có địa vị thấp trong công ty?
Nghi vấn
What makes that position seem like a low-status one?
Điều gì khiến vị trí đó có vẻ như là một vị trí có địa vị thấp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-status".

Địa vị xã hội và công việc

Ở nhiều nền văn hóa, một số công việc được coi là 'low-status' không phải vì chúng không quan trọng, mà vì chúng thường được trả lương thấp hoặc không đòi hỏi trình độ học vấn cao. Tuy nhiên, những công việc này vẫn rất cần thiết cho xã hội.

Sự phân tầng xã hội

Khái niệm 'low-status' thường liên quan đến sự phân tầng xã hội, nơi mọi người được xếp hạng dựa trên các yếu tố như thu nhập, giáo dục và nghề nghiệp. Điều này có thể ảnh hưởng đến cơ hội và cách đối xử của một người.