(Top Banner Ad)
high transverse strength
C1
Cụm danh từ C1 Kỹ thuật, Vật lý

high transverse strength

UK: khó xác định chính xác nếu không có ngữ cảnh cụ thể, tham khảo phát âm của từng từ riêng lẻ • US: khó xác định chính xác nếu không có ngữ cảnh cụ thể, tham khảo phát âm của từng từ riêng lẻ

Nghĩa tiếng Việt

độ bền cắt ngang cao cường độ chịu lực ngang cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of a material's ability to withstand forces acting perpendicular to its longitudinal axis without breaking or deforming significantly.

Vietnamese Meaning

Một thước đo khả năng của vật liệu chịu được lực tác động vuông góc với trục dọc của nó mà không bị vỡ hoặc biến dạng đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high transverse strength of the carbon fiber composite makes it ideal for aircraft wings."

    "Độ bền cắt ngang cao của vật liệu composite sợi carbon khiến nó trở nên lý tưởng cho cánh máy bay."

  • "This beam is designed to have high transverse strength to withstand heavy loads."

    "Dầm này được thiết kế để có độ bền cắt ngang cao để chịu được tải trọng lớn."

  • "The concrete used in the bridge construction needs to have high transverse strength."

    "Bê tông được sử dụng trong xây dựng cầu cần có độ bền cắt ngang cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, lớn, mạnh
Noun height chiều cao
Adjective transverse ngang, chéo
Noun transversality tính ngang, tính chéo
Noun strength sức mạnh, độ bền
Verb strengthen tăng cường, củng cố

Synonyms

high lateral strength (độ bền ngang cao)significant transverse resistance (khả năng kháng cắt ngang đáng kể)

Antonyms

low transverse strength (độ bền cắt ngang thấp)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
transverse
English
strength

Nguồn gốc của 'high'

Từ 'high' trong tiếng Anh cổ 'hēah' có nghĩa là 'cao', 'ở trên'. Nó có liên quan đến các từ trong tiếng Đức và Hà Lan có cùng ý nghĩa. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả chiều cao vật lý, nhưng theo thời gian, nó cũng được sử dụng để mô tả các khái niệm trừu tượng như địa vị cao, chất lượng cao.

Nguồn gốc của 'transverse'

Từ 'transverse' xuất phát từ tiếng Latinh 'transversus', có nghĩa là 'nằm ngang', 'chéo'. 'Trans' có nghĩa là 'xuyên qua' và 'versus' có nghĩa là 'quay'. Từ này thường được sử dụng trong khoa học và kỹ thuật để mô tả một cái gì đó nằm ngang hoặc vuông góc với một trục chính.

Nguồn gốc của 'strength'

Từ 'strength' trong tiếng Anh cổ 'strengþu' có nghĩa là 'sức mạnh', 'khả năng'. Nó liên quan đến các từ trong tiếng Đức và Hà Lan có cùng ý nghĩa. Ban đầu, nó dùng để chỉ sức mạnh thể chất, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm sức mạnh tinh thần, cảm xúc và khả năng chịu đựng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật vật liệu, xây dựng và cơ khí để mô tả đặc tính của vật liệu. 'High' ở đây nhấn mạnh rằng vật liệu có khả năng chịu lực cắt ngang lớn. Cần phân biệt với 'longitudinal strength' (độ bền dọc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high transverse strength
  • Increased high transverse strength
    (Độ bền ngang cao được tăng cường)
  • Improved high transverse strength
    (Độ bền ngang cao được cải thiện)
Verb + high transverse strength
  • Achieve high transverse strength
    (Đạt được độ bền ngang cao)
  • Maintain high transverse strength
    (Duy trì độ bền ngang cao)
  • Require high transverse strength
    (Yêu cầu độ bền ngang cao)

Idioms

  • Strength in numbers

    Đông người thì mạnh

    "The protesters found strength in numbers and were able to make their voices heard."

    (Những người biểu tình tìm thấy sức mạnh trong số lượng lớn và có thể làm cho tiếng nói của họ được lắng nghe.)

  • From strength to strength

    Ngày càng mạnh mẽ hơn

    "The company has gone from strength to strength since the new CEO took over."

    (Công ty ngày càng mạnh mẽ hơn kể từ khi CEO mới nhậm chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high transverse strength

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thước đo khả năng của vật liệu chịu được lực tác động vuông góc với trục dọc của nó mà không bị vỡ hoặc biến dạng đáng kể.

"The high transverse strength of the carbon fiber composite makes it ideal for aircraft wings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the material had high transverse strength, it would withstand the pressure.
Nếu vật liệu có độ bền ngang cao, nó sẽ chịu được áp lực.
Phủ định
If the bridge design didn't require such high transverse strength, we could use cheaper materials.
Nếu thiết kế cầu không đòi hỏi độ bền ngang cao như vậy, chúng ta có thể sử dụng vật liệu rẻ hơn.
Nghi vấn
Would the structure be more stable if it had higher transverse strength?
Cấu trúc sẽ ổn định hơn nếu nó có độ bền ngang cao hơn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high transverse strength".

Ứng dụng trong kỹ thuật

Trong kỹ thuật và xây dựng, 'độ bền ngang cao' rất quan trọng để đảm bảo cấu trúc có thể chịu được áp lực và tải trọng tác động theo hướng ngang. Ví dụ, trong thiết kế cầu, độ bền ngang cao giúp cầu chống lại sức gió và động đất.

Ứng dụng trong vật liệu

Trong khoa học vật liệu, việc nghiên cứu và cải thiện 'độ bền ngang cao' của vật liệu là rất quan trọng để tạo ra các sản phẩm bền bỉ và đáng tin cậy hơn. Ví dụ, trong sản xuất ô tô, các bộ phận có độ bền ngang cao giúp xe an toàn hơn trong các vụ va chạm bên hông.