(Top Banner Ad)
high yield
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Nông nghiệp, Tài chính

high yield

UK: /ˌhaɪ ˈjiːld/ • US: /ˌhaɪ ˈjiːld/

Nghĩa tiếng Việt

năng suất cao sinh lợi cao hiệu suất cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing a large amount or result; very productive.

Vietnamese Meaning

Sinh lợi cao, năng suất cao; mang lại một lượng lớn hoặc kết quả lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new variety of rice is high yield."

    "Giống lúa mới này có năng suất cao."

  • "These high yield bonds are attractive to investors."

    "Những trái phiếu lợi suất cao này rất hấp dẫn đối với các nhà đầu tư."

  • "High yield farming practices can deplete the soil quickly."

    "Các phương pháp canh tác năng suất cao có thể làm suy thoái đất nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective yielding Sinh lợi, dễ uốn
Noun yield Sản lượng, lợi tức
Verb yield Sinh ra, tạo ra, nhường

Synonyms

Antonyms

low yield (năng suất thấp)unproductive (không năng suất)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nông nghiệp, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēah
Old English
gieldan
English
high yield

Nguồn gốc của 'high yield'

Cụm từ 'high yield' kết hợp giữa 'high' (cao) từ tiếng Anh cổ 'hēah' và 'yield' (lợi tức, sản lượng) từ tiếng Anh cổ 'gieldan', mang ý nghĩa ban đầu liên quan đến năng suất cao trong nông nghiệp, sau đó mở rộng sang lĩnh vực tài chính để chỉ các khoản đầu tư có lợi nhuận cao.

Usage Note

Cụm từ "high yield" thường được sử dụng để mô tả các khoản đầu tư, cây trồng hoặc quy trình sản xuất có hiệu quả cao, mang lại lợi nhuận hoặc sản lượng lớn so với chi phí đầu tư. Nó nhấn mạnh về sự hiệu quả và khả năng sinh lời vượt trội so với mức trung bình hoặc kỳ vọng thông thường. Không nên nhầm lẫn với "high return" (lợi nhuận cao), mặc dù chúng có liên quan, "high yield" tập trung hơn vào lượng sản xuất so với vốn đầu tư ban đầu, trong khi "high return" chỉ đơn giản đề cập đến lợi nhuận cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high yield
  • Relatively relatively high yield
    (lợi tức tương đối cao)
  • Potentially potentially high yield
    (lợi tức tiềm năng cao)
Noun + high yield
  • Bonds high yield bonds
    (trái phiếu lợi tức cao)
  • Investments high yield investments
    (các khoản đầu tư lợi tức cao)
Verb + high yield
  • Provide provide high yield
    (cung cấp lợi tức cao)
  • Offer offer high yield
    (đề nghị lợi tức cao)

Idioms

  • high-yield strategy

    chiến lược lợi nhuận cao

    "They adopted a high-yield strategy to maximize returns."

    (Họ đã áp dụng một chiến lược lợi nhuận cao để tối đa hóa lợi nhuận.)

  • high-yield portfolio

    danh mục đầu tư lợi nhuận cao

    "The financial advisor recommended a high-yield portfolio."

    (Cố vấn tài chính đã đề xuất một danh mục đầu tư lợi nhuận cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high yield

Tính từ
Lật mặt

Sinh lợi cao, năng suất cao; mang lại một lượng lớn hoặc kết quả lớn.

"The new variety of rice is high yield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new farming techniques have resulted in high-yield crops this season.
Các kỹ thuật canh tác mới đã mang lại mùa màng bội thu trong mùa này.
Phủ định
Despite the investment, the land did not produce high-yield results.
Mặc dù đã đầu tư, vùng đất này không mang lại kết quả năng suất cao.
Nghi vấn
Will this fertilizer help the plants become high-yield?
Liệu loại phân bón này có giúp cây trồng đạt năng suất cao không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After reviewing numerous reports, the team identified several high-yield investment opportunities, and they presented them to the board.
Sau khi xem xét nhiều báo cáo, nhóm đã xác định được một số cơ hội đầu tư sinh lời cao và họ đã trình bày chúng trước hội đồng quản trị.
Phủ định
While some strategies showed promise, these high-yield approaches, unfortunately, did not deliver the expected returns.
Mặc dù một số chiến lược cho thấy tiềm năng, nhưng thật không may, những cách tiếp cận sinh lời cao này lại không mang lại lợi nhuận như mong đợi.
Nghi vấn
Considering the risks involved, are these high-yield bonds, which are often volatile, a suitable investment for our portfolio?
Xét đến những rủi ro liên quan, liệu những trái phiếu sinh lời cao này, vốn thường biến động, có phải là một khoản đầu tư phù hợp cho danh mục đầu tư của chúng ta không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmers had implemented high-yield farming techniques earlier, they would be benefiting from larger harvests now.
Nếu những người nông dân đã áp dụng các kỹ thuật canh tác năng suất cao sớm hơn, thì bây giờ họ đã được hưởng lợi từ những vụ thu hoạch lớn hơn.
Phủ định
If the research hadn't focused on high-yield crops, we wouldn't have such a surplus of food available today.
Nếu nghiên cứu không tập trung vào các loại cây trồng năng suất cao, thì ngày nay chúng ta đã không có nhiều lương thực dư thừa đến vậy.
Nghi vấn
If the company had invested in high-yield bonds, would they be more financially stable at this moment?
Nếu công ty đã đầu tư vào trái phiếu lợi suất cao, liệu họ có ổn định tài chính hơn vào thời điểm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high yield".

Rủi ro và Lợi nhuận

Trong văn hóa đầu tư phương Tây, 'high yield' thường đi kèm với rủi ro cao. Các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao phải chấp nhận mức độ rủi ro lớn hơn so với các khoản đầu tư an toàn hơn.

Văn hóa Nông nghiệp

Thuật ngữ 'high yield' ban đầu xuất phát từ nông nghiệp, nơi các kỹ thuật canh tác tiên tiến được sử dụng để tăng sản lượng cây trồng trên một diện tích đất nhất định. Điều này phản ánh mong muốn chung của xã hội về hiệu quả và năng suất cao.