(Top Banner Ad)
top-rated
B2
Adjective B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

top-rated

UK: /ˈtɒpˌreɪtɪd/ • US: /ˈtɑːpˌreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được đánh giá cao nhất hàng đầu xếp hạng cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the highest rating or ranking.

Vietnamese Meaning

Được đánh giá cao nhất, có xếp hạng cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This restaurant is top-rated for its excellent service and delicious food."

    "Nhà hàng này được đánh giá cao nhất nhờ dịch vụ tuyệt vời và đồ ăn ngon."

  • "The top-rated hotel in the city offers luxurious accommodations."

    "Khách sạn được đánh giá cao nhất trong thành phố cung cấp chỗ ở sang trọng."

  • "This app is top-rated by users for its user-friendly interface."

    "Ứng dụng này được người dùng đánh giá cao nhất nhờ giao diện thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Adjective highly-rated được đánh giá cao
Noun top đỉnh, chóp; vị trí cao nhất
Verb top vượt qua, đứng đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*toppaz
Old English
topp
Latin
reri
Medieval Latin
rata
Old French
rate
English
rate
English
top-rated

Nguồn gốc của 'top-rated'

Từ 'top-rated' là một tính từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng ý nghĩa bổ trợ nhau. 'Top' có gốc từ tiếng Anh cổ 'topp' (đỉnh, chóp) và các ngôn ngữ German khác, mang ý nghĩa cao nhất, hàng đầu. 'Rated' là quá khứ phân từ của động từ 'rate' (đánh giá, xếp hạng), bản thân từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, liên quan đến việc tính toán, định giá. Khi ghép lại, 'top-rated' mô tả một cái gì đó đã được đánh giá và xếp vào hạng cao nhất, tốt nhất.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, hoặc địa điểm được đánh giá tốt bởi nhiều người. Nó nhấn mạnh chất lượng và sự hài lòng của người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + top-rated
  • consistently consistently top-rated
    (luôn được đánh giá cao nhất một cách nhất quán)
  • widely widely top-rated
    (được nhiều người đánh giá cao nhất)
top-rated + Noun
  • hotel top-rated hotel
    (khách sạn được đánh giá cao nhất)
  • restaurant top-rated restaurant
    (nhà hàng được đánh giá cao nhất)
  • product top-rated product
    (sản phẩm được đánh giá cao nhất)
  • school top-rated school
    (trường học được đánh giá cao nhất)
  • service top-rated service
    (dịch vụ được đánh giá cao nhất)

Idioms

  • be among the top-rated

    nằm trong số những cái được đánh giá cao nhất

    "This software is consistently among the top-rated in its category."

    (Phần mềm này luôn nằm trong số những phần mềm được đánh giá cao nhất trong danh mục của nó.)

  • achieve top-rated status

    đạt được trạng thái/mức độ được đánh giá cao nhất

    "The new model quickly achieved top-rated status among consumers."

    (Mẫu xe mới nhanh chóng đạt được trạng thái được đánh giá cao nhất trong số người tiêu dùng.)

  • a top-rated option

    một lựa chọn được đánh giá cao nhất

    "For reliable internet, this provider is a top-rated option."

    (Để có internet đáng tin cậy, nhà cung cấp này là một lựa chọn được đánh giá cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top-rated

Adjective
Lật mặt

Được đánh giá cao nhất, có xếp hạng cao nhất.

"This restaurant is top-rated for its excellent service and delicious food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant is top-rated in the city.
Nhà hàng này được đánh giá hàng đầu trong thành phố.
Phủ định
Not only is this restaurant top-rated, but it also has excellent service.
Không chỉ nhà hàng này được đánh giá hàng đầu, mà nó còn có dịch vụ xuất sắc.
Nghi vấn
Should this restaurant be top-rated, I will definitely recommend it.
Nếu nhà hàng này được đánh giá hàng đầu, tôi chắc chắn sẽ giới thiệu nó.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant was top-rated last year.
Nhà hàng đó đã được đánh giá hàng đầu vào năm ngoái.
Phủ định
The hotel wasn't top-rated when we stayed there.
Khách sạn đó đã không được đánh giá hàng đầu khi chúng tôi ở đó.
Nghi vấn
Was the movie top-rated when it came out?
Bộ phim đó có được đánh giá hàng đầu khi nó mới ra mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-rated".

Văn hóa Đánh giá & Xếp hạng

Trong các xã hội phương Tây và toàn cầu hóa, việc xếp hạng và đánh giá chất lượng sản phẩm, dịch vụ hay địa điểm là cực kỳ phổ biến. Các nền tảng như TripAdvisor, Yelp, hay xếp hạng phim ảnh, sách báo giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định dựa trên ý kiến cộng đồng. 'top-rated' là một thuật ngữ quan trọng thể hiện sự tin cậy và chất lượng cao đã được công nhận bởi số đông.

Tầm quan trọng của Sự công nhận và Danh tiếng

Trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục đến kinh doanh, việc được 'top-rated' không chỉ là một danh hiệu mà còn là minh chứng cho sự xuất sắc, đổi mới và đáng tin cậy. Nó thường dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt để duy trì hoặc đạt được vị trí này, thể hiện giá trị cao trong văn hóa tiêu dùng và sự nghiệp.