top-rated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được đánh giá cao nhất, có xếp hạng cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This restaurant is top-rated for its excellent service and delicious food."
"Nhà hàng này được đánh giá cao nhất nhờ dịch vụ tuyệt vời và đồ ăn ngon."
-
"The top-rated hotel in the city offers luxurious accommodations."
"Khách sạn được đánh giá cao nhất trong thành phố cung cấp chỗ ở sang trọng."
-
"This app is top-rated by users for its user-friendly interface."
"Ứng dụng này được người dùng đánh giá cao nhất nhờ giao diện thân thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rating | sự đánh giá, xếp hạng |
| Verb | rate | đánh giá, xếp hạng |
| Adjective | highly-rated | được đánh giá cao |
| Noun | top | đỉnh, chóp; vị trí cao nhất |
| Verb | top | vượt qua, đứng đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, hoặc địa điểm được đánh giá tốt bởi nhiều người. Nó nhấn mạnh chất lượng và sự hài lòng của người dùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently top-rated (luôn được đánh giá cao nhất một cách nhất quán)
-
widely widely top-rated (được nhiều người đánh giá cao nhất)
-
hotel top-rated hotel (khách sạn được đánh giá cao nhất)
-
restaurant top-rated restaurant (nhà hàng được đánh giá cao nhất)
-
product top-rated product (sản phẩm được đánh giá cao nhất)
-
school top-rated school (trường học được đánh giá cao nhất)
-
service top-rated service (dịch vụ được đánh giá cao nhất)
Idioms
-
be among the top-rated
nằm trong số những cái được đánh giá cao nhất
"This software is consistently among the top-rated in its category."
(Phần mềm này luôn nằm trong số những phần mềm được đánh giá cao nhất trong danh mục của nó.)
-
achieve top-rated status
đạt được trạng thái/mức độ được đánh giá cao nhất
"The new model quickly achieved top-rated status among consumers."
(Mẫu xe mới nhanh chóng đạt được trạng thái được đánh giá cao nhất trong số người tiêu dùng.)
-
a top-rated option
một lựa chọn được đánh giá cao nhất
"For reliable internet, this provider is a top-rated option."
(Để có internet đáng tin cậy, nhà cung cấp này là một lựa chọn được đánh giá cao nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top-rated
AdjectiveĐược đánh giá cao nhất, có xếp hạng cao nhất.
"This restaurant is top-rated for its excellent service and delicious food."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This restaurant is top-rated in the city. |
Nhà hàng này được đánh giá hàng đầu trong thành phố. |
| Phủ định | Not only is this restaurant top-rated, but it also has excellent service. |
Không chỉ nhà hàng này được đánh giá hàng đầu, mà nó còn có dịch vụ xuất sắc. |
| Nghi vấn | Should this restaurant be top-rated, I will definitely recommend it. |
Nếu nhà hàng này được đánh giá hàng đầu, tôi chắc chắn sẽ giới thiệu nó. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant was top-rated last year. |
Nhà hàng đó đã được đánh giá hàng đầu vào năm ngoái. |
| Phủ định | The hotel wasn't top-rated when we stayed there. |
Khách sạn đó đã không được đánh giá hàng đầu khi chúng tôi ở đó. |
| Nghi vấn | Was the movie top-rated when it came out? |
Bộ phim đó có được đánh giá hàng đầu khi nó mới ra mắt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-rated".
