(Top Banner Ad)
showreel
B2
noun B2 Điện ảnh, Truyền hình, Nghệ thuật biểu diễn

showreel

UK: /ˈʃəʊˌriːl/ • US: /ˈʃoʊˌriːl/

Nghĩa tiếng Việt

video giới thiệu demo năng lực cuộn phim giới thiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short compilation of someone's best work, typically used by actors, filmmakers, or other creative professionals to showcase their skills and experience to potential employers or clients.

Vietnamese Meaning

Một đoạn video ngắn tập hợp những tác phẩm tốt nhất của một người, thường được sử dụng bởi các diễn viên, nhà làm phim hoặc các chuyên gia sáng tạo khác để giới thiệu kỹ năng và kinh nghiệm của họ cho các nhà tuyển dụng hoặc khách hàng tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actress submitted her showreel to several casting directors."

    "Nữ diễn viên đã gửi showreel của mình cho một vài đạo diễn casting."

  • "A well-edited showreel can significantly improve your chances of getting hired."

    "Một showreel được biên tập tốt có thể cải thiện đáng kể cơ hội được tuyển dụng của bạn."

  • "Many freelance filmmakers use showreels to attract new clients."

    "Nhiều nhà làm phim tự do sử dụng showreel để thu hút khách hàng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun show Buổi trình diễn, chương trình biểu diễn
Verb show Trình bày, cho xem, thể hiện
Noun reel Cuộn phim, cuộn băng, cuộn chỉ
Verb reel Quấn, cuộn (phim, băng)

Synonyms

demo reel (cuộn băng demo)highlight reel (cuộn băng nổi bật)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēawian
Middle English
shewen
Modern English
show
Old English
hreol
Middle English
reel
Modern English (Compound)
showreel

Nguồn Gốc Của 'Showreel'

Từ 'showreel' là một từ ghép hiện đại, ra đời vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ tiếng Anh: 'show' (từ 'scēawian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trình chiếu, cho xem') và 'reel' (từ 'hreol' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'cuộn phim' hoặc 'thiết bị cuộn'). Ban đầu, nó dùng để chỉ một cuộn phim ngắn mà các nhà làm phim hoặc nghệ sĩ trình bày để thể hiện khả năng của mình. Ngày nay, 'showreel' đã phát triển thành một bản tổng hợp kỹ thuật số các tác phẩm nổi bật, đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp sáng tạo.

Usage Note

Showreel thường tập trung vào các đoạn clip ngắn ấn tượng nhất, thể hiện sự đa dạng trong kỹ năng và kinh nghiệm của người thực hiện. Mục đích là gây ấn tượng nhanh chóng và hiệu quả với người xem. Khác với portfolio, showreel chủ yếu là hình ảnh động (video), trong khi portfolio có thể bao gồm nhiều loại hình khác nhau (ảnh tĩnh, văn bản, v.v.).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + showreel
  • create create a showreel
    (tạo một showreel)
  • edit edit a showreel
    (chỉnh sửa một showreel)
  • update update your showreel
    (cập nhật showreel của bạn)
  • show show your showreel
    (trình chiếu showreel của bạn)
  • put together put together a showreel
    (tập hợp/làm một showreel)
Adjective + showreel
  • impressive an impressive showreel
    (một showreel ấn tượng)
  • strong a strong showreel
    (một showreel mạnh mẽ/đầy thuyết phục)
  • compelling a compelling showreel
    (một showreel hấp dẫn/thuyết phục)
  • professional a professional showreel
    (một showreel chuyên nghiệp)
showreel + Prepositional Phrase
  • for a showreel for aspiring actors
    (một showreel dành cho các diễn viên đầy triển vọng)
  • of a showreel of your best work
    (một showreel tổng hợp những tác phẩm xuất sắc nhất của bạn)

Idioms

  • Your showreel is your calling card.

    Showreel của bạn là 'danh thiếp' thể hiện năng lực của bạn.

    "For creative professionals, your showreel is your calling card; it's the first thing potential employers will see."

    (Đối với các chuyên gia sáng tạo, showreel của bạn chính là danh thiếp; đó là điều đầu tiên nhà tuyển dụng tiềm năng sẽ thấy.)

  • to get your showreel out there

    phổ biến/quảng bá showreel của bạn

    "After finishing his film, he worked hard to get his showreel out there to various production companies."

    (Sau khi hoàn thành bộ phim, anh ấy đã nỗ lực để quảng bá showreel của mình đến các công ty sản xuất khác nhau.)

  • a well-crafted showreel

    một showreel được thực hiện công phu/chu đáo

    "A well-crafted showreel can open many doors in the animation industry."

    (Một showreel được thực hiện công phu có thể mở ra nhiều cơ hội trong ngành hoạt hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showreel

noun
Lật mặt

Một đoạn video ngắn tập hợp những tác phẩm tốt nhất của một người, thường được sử dụng bởi các diễn viên, nhà làm phim hoặc các chuyên gia sáng tạo khác để giới thiệu kỹ năng và kinh nghiệm của họ cho các nhà tuyển dụng hoặc khách hàng tiềm năng.

"The actress submitted her showreel to several casting directors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will update her showreel with her latest projects next month.
Cô ấy sẽ cập nhật showreel của mình với các dự án mới nhất vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to watch his showreel until they have more time.
Họ sẽ không xem showreel của anh ấy cho đến khi họ có thêm thời gian.
Nghi vấn
Will you send me your showreel before the deadline?
Bạn sẽ gửi cho tôi showreel của bạn trước thời hạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showreel".

Tầm Quan Trọng Trong Ngành Sáng Tạo

Showreel đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các ngành công nghiệp sáng tạo như điện ảnh, truyền hình, quảng cáo, thiết kế đồ họa và hoạt hình. Nó không chỉ là bản tổng hợp công việc mà còn là công cụ chính để các nghệ sĩ, đạo diễn, biên tập viên, nhà thiết kế thể hiện kỹ năng, phong cách và kinh nghiệm của mình cho nhà tuyển dụng hoặc khách hàng tiềm năng. Một showreel chất lượng cao thường là yếu tố quyết định để có được cơ hội làm việc.

Cá Nhân Hóa Và Chiến Lược

Việc tạo ra một showreel thường đòi hỏi sự cá nhân hóa và chiến lược. Thay vì chỉ đơn thuần là tập hợp mọi tác phẩm, các chuyên gia thường chọn lọc và chỉnh sửa kỹ lưỡng những dự án phù hợp nhất với vị trí hoặc loại hình công việc họ đang tìm kiếm. Một showreel hiệu quả sẽ được thiết kế để gây ấn tượng mạnh mẽ trong vài giây đầu tiên và thể hiện rõ nét thế mạnh của người tạo ra nó.