(Top Banner Ad)
highly acclaimed
C1
Tính từ C1 Tổng quát

highly acclaimed

UK: /ˌhaɪ.li əˈkleɪmd/ • US: /ˌhaɪ.li əˈkleɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

được đánh giá cao được ca ngợi hết lời nổi tiếng được hoan nghênh nhiệt liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Widely and enthusiastically praised or approved.

Vietnamese Meaning

Được ca ngợi hoặc tán dương rộng rãi và nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was highly acclaimed by critics."

    "Bộ phim đã được giới phê bình đánh giá rất cao."

  • "Her performance was highly acclaimed."

    "Màn trình diễn của cô ấy đã được đánh giá rất cao."

  • "The restaurant is highly acclaimed for its innovative cuisine."

    "Nhà hàng này được đánh giá rất cao nhờ vào ẩm thực sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acclaim ca ngợi, hoan nghênh
Noun acclaim sự ca ngợi, sự hoan nghênh
Adjective acclaimed được ca ngợi, được hoan nghênh

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'acclaim'

Từ 'acclaim' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acclamare', có nghĩa là 'kêu lên để tán thành'. Nó kết hợp 'ad-' (đến, hướng tới) và 'clamare' (kêu, la hét). Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ sự hoan nghênh lớn tiếng và nhiệt tình. 'Highly acclaimed' đơn giản là một mức độ cao của sự hoan nghênh này, nhấn mạnh sự thành công và khen ngợi đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ 'highly acclaimed' thường được dùng để mô tả những tác phẩm nghệ thuật (phim, sách, âm nhạc), những thành tựu, hoặc những cá nhân được công nhận rộng rãi vì chất lượng xuất sắc của chúng. 'Highly' là một trạng từ tăng cường, nhấn mạnh mức độ được ca ngợi của 'acclaimed'. Nó cho thấy sự công nhận và khen ngợi không chỉ là thông thường mà còn ở mức độ cao và đáng kể. So với các từ đồng nghĩa như 'praised', 'lauded', 'celebrated', 'acclaimed' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến sự đánh giá tích cực từ giới chuyên môn hoặc công chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highly acclaimed
  • widely widely highly acclaimed
    (được ca ngợi rộng rãi)
  • critically critically highly acclaimed
    (được giới phê bình đánh giá cao)
  • universally universally highly acclaimed
    (được mọi người ca ngợi)
Verb + highly acclaimed
  • become become highly acclaimed
    (trở nên được ca ngợi)
  • deemed deemed highly acclaimed
    (được cho là rất được ca ngợi)

Idioms

  • to high acclaim

    với sự ca ngợi lớn

    "The new play opened to high acclaim."

    (Vở kịch mới ra mắt với sự ca ngợi lớn.)

  • win acclaim

    giành được sự ca ngợi

    "The artist's paintings have won acclaim from critics."

    (Những bức tranh của nghệ sĩ đã giành được sự ca ngợi từ các nhà phê bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highly acclaimed

Tính từ
Lật mặt

Được ca ngợi hoặc tán dương rộng rãi và nhiệt tình.

"The film was highly acclaimed by critics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her performance was highly acclaimed by critics.
Màn trình diễn của cô ấy được giới phê bình đánh giá rất cao.
Phủ định
The film wasn't highly acclaimed as many had hoped.
Bộ phim không được đánh giá cao như nhiều người đã hy vọng.
Nghi vấn
Was the author's latest book highly acclaimed?
Cuốn sách mới nhất của tác giả có được đánh giá cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly acclaimed".

Giải thưởng và sự công nhận

Trong văn hóa phương Tây, việc một tác phẩm hoặc một người được 'highly acclaimed' thường dẫn đến các giải thưởng danh giá như giải Oscar, giải Grammy, hoặc giải Pulitzer. Sự công nhận này có thể thay đổi sự nghiệp của họ và mang lại sự chú ý rộng rãi hơn.