panned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ trích (ai đó hoặc điều gì đó) gay gắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was universally panned by the critics."
"Bộ phim bị các nhà phê bình chỉ trích gay gắt trên diện rộng."
-
"His performance was panned by the local press."
"Màn trình diễn của anh ấy bị báo chí địa phương chỉ trích gay gắt."
-
"The director panned the camera to follow the race car."
"Đạo diễn lia máy quay để theo dõi chiếc xe đua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc các nhà phê bình đánh giá rất thấp một bộ phim, vở kịch, cuốn sách, v.v. Mức độ phê bình mạnh mẽ hơn so với 'criticize' thông thường. Cần phân biệt với nghĩa đen của 'pan' là đãi vàng hoặc lia máy quay.
Prepositions
Khi dùng 'panned by', nó chỉ rõ ai là người đã đưa ra lời chỉ trích gay gắt đó. Ví dụ: 'The movie was panned by critics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely panned (bị chỉ trích rộng rãi)
-
critically critically panned (bị giới phê bình chỉ trích)
-
heavily heavily panned (bị chỉ trích nặng nề)
-
was was panned (đã bị chỉ trích)
-
got got panned (bị chỉ trích (thường mang sắc thái bị động, bất ngờ))
-
has been has been panned (đã và đang bị chỉ trích)
-
by critics panned by critics (bị giới phê bình chỉ trích)
-
by audiences panned by audiences (bị khán giả chỉ trích)
Idioms
-
it panned out
nó đã diễn ra/kết thúc (thường theo một cách nhất định, có thể tốt hoặc xấu, nhưng 'didn't pan out' phổ biến hơn)
"Their business plan panned out better than expected."
(Kế hoạch kinh doanh của họ đã diễn ra tốt đẹp hơn mong đợi.)
-
get panned
bị chỉ trích nặng nề, bị chê bai gay gắt
"The new movie got panned by every major critic."
(Bộ phim mới đã bị mọi nhà phê bình lớn chỉ trích nặng nề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
panned
Động từ (Quá khứ phân từ & Quá khứ đơn)Chỉ trích (ai đó hoặc điều gì đó) gay gắt.
"The movie was universally panned by the critics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panned".
