(Top Banner Ad)
panned
B2
Động từ (Quá khứ phân từ & Quá khứ đơn) B2 Tổng quát

panned

UK: /pænd/ • US: /pænd/

Nghĩa tiếng Việt

bị chỉ trích tơi tả bị chê thậm tệ lia máy quay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To criticize (someone or something) severely.

Vietnamese Meaning

Chỉ trích (ai đó hoặc điều gì đó) gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was universally panned by the critics."

    "Bộ phim bị các nhà phê bình chỉ trích gay gắt trên diện rộng."

  • "His performance was panned by the local press."

    "Màn trình diễn của anh ấy bị báo chí địa phương chỉ trích gay gắt."

  • "The director panned the camera to follow the race car."

    "Đạo diễn lia máy quay để theo dõi chiếc xe đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pan chê bai, chỉ trích gay gắt
Noun pan lời phê bình gay gắt
Noun panning hành động phê bình, chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pannō
Old English
panne
English (noun)
pan
English (verb, AmE)
pan

Nguồn gốc từ 'đãi vàng'

Ban đầu, 'pan' là một danh từ chỉ cái chảo hoặc vật chứa. Nghĩa động từ 'phê bình gay gắt' xuất hiện ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Có nhiều giả thuyết, nhưng một trong những giải thích phổ biến nhất là nó bắt nguồn từ hành động 'panning for gold' (đãi vàng). Khi đãi vàng, người ta lắc chảo để loại bỏ đất đá vô giá trị, chỉ giữ lại vàng. Hành động 'loại bỏ' những thứ không tốt này đã hình thành nên nghĩa 'chê bai, phê phán' một cách nặng nề đối với một tác phẩm hoặc buổi biểu diễn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc các nhà phê bình đánh giá rất thấp một bộ phim, vở kịch, cuốn sách, v.v. Mức độ phê bình mạnh mẽ hơn so với 'criticize' thông thường. Cần phân biệt với nghĩa đen của 'pan' là đãi vàng hoặc lia máy quay.

Prepositions

by

Khi dùng 'panned by', nó chỉ rõ ai là người đã đưa ra lời chỉ trích gay gắt đó. Ví dụ: 'The movie was panned by critics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + panned
  • widely widely panned
    (bị chỉ trích rộng rãi)
  • critically critically panned
    (bị giới phê bình chỉ trích)
  • heavily heavily panned
    (bị chỉ trích nặng nề)
Verb (linking) + panned
  • was was panned
    (đã bị chỉ trích)
  • got got panned
    (bị chỉ trích (thường mang sắc thái bị động, bất ngờ))
  • has been has been panned
    (đã và đang bị chỉ trích)
Panned + by (agent)
  • by critics panned by critics
    (bị giới phê bình chỉ trích)
  • by audiences panned by audiences
    (bị khán giả chỉ trích)

Idioms

  • it panned out

    nó đã diễn ra/kết thúc (thường theo một cách nhất định, có thể tốt hoặc xấu, nhưng 'didn't pan out' phổ biến hơn)

    "Their business plan panned out better than expected."

    (Kế hoạch kinh doanh của họ đã diễn ra tốt đẹp hơn mong đợi.)

  • get panned

    bị chỉ trích nặng nề, bị chê bai gay gắt

    "The new movie got panned by every major critic."

    (Bộ phim mới đã bị mọi nhà phê bình lớn chỉ trích nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panned

Động từ (Quá khứ phân từ & Quá khứ đơn)
Lật mặt

Chỉ trích (ai đó hoặc điều gì đó) gay gắt.

"The movie was universally panned by the critics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panned".

Ảnh hưởng của phê bình trong ngành giải trí

Trong các ngành công nghiệp sáng tạo như điện ảnh, âm nhạc, sách và trò chơi điện tử, việc một tác phẩm 'bị panned' (bị chỉ trích gay gắt bởi giới phê bình) có thể ảnh hưởng lớn đến doanh thu và danh tiếng. Các trang web tổng hợp đánh giá như Rotten Tomatoes hay Metacritic đã trở thành công cụ quan trọng, cho phép khán giả dễ dàng thấy được mức độ 'panned' của một tác phẩm trước khi quyết định thưởng thức. Lời phê bình tiêu cực có thể khiến công chúng quay lưng hoặc ngần ngại trải nghiệm sản phẩm.