(Top Banner Ad)
hindering justice
C1
Động từ (ở dạng phân từ) C1 Luật pháp

hindering justice

UK: /ˈhɪndərɪŋ ˈdʒʌstɪs/ • US: /ˈhɪndərɪŋ ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở công lý gây khó dễ cho công lý làm chậm trễ tiến trình tư pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impeding, obstructing, or delaying the course of justice.

Vietnamese Meaning

Cản trở, gây trở ngại hoặc trì hoãn tiến trình tư pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect was arrested for hindering justice by providing false information to the police."

    "Nghi phạm bị bắt vì cản trở tư pháp bằng cách cung cấp thông tin sai lệch cho cảnh sát."

  • "His actions were seen as directly hindering justice."

    "Hành động của anh ta bị coi là trực tiếp cản trở tư pháp."

  • "The lawyer was accused of hindering justice by suppressing evidence."

    "Luật sư bị cáo buộc cản trở tư pháp bằng cách che giấu bằng chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hinder cản trở, gây trở ngại
Noun hindrance sự cản trở, trở ngại
Adjective just công bằng, chính đáng
Noun Justice Công lý

Synonyms

Antonyms

furthering justice (thúc đẩy tư pháp)aiding justice (hỗ trợ tư pháp)facilitating justice (tạo điều kiện cho tư pháp)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hindren
Old English
hindrian
Proto-Germanic
*hinderōną
English
Justice
Old French
Justise
Latin
Justitia

Nguồn gốc của 'hindering'

Từ 'hindering' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hindrian', có nghĩa là 'làm chậm trễ, cản trở'. Nó liên quan đến khái niệm về việc ngăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc tiến triển. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'cản trở' hoặc 'gây khó khăn'.

Nguồn gốc của 'justice'

Từ 'justice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'justitia', có nghĩa là 'sự công bằng, lẽ phải'. Nó thể hiện ý tưởng về việc mọi người được đối xử bình đẳng và đúng đắn theo luật pháp. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'công lý' hoặc 'sự công bằng'.

Usage Note

Cụm từ 'hindering justice' thường được sử dụng để mô tả hành vi cố ý can thiệp vào quá trình thực thi pháp luật hoặc làm cho việc đạt được công lý trở nên khó khăn hơn. Nó khác với 'obstructing justice' ở chỗ 'hindering' có thể bao gồm cả những hành vi không trực tiếp cản trở, mà chỉ đơn thuần làm chậm trễ hoặc gây khó khăn.

Prepositions

in

Cụm từ 'hindering in' có thể được sử dụng, ví dụ: 'hindering in the investigation'. Nó ám chỉ việc cản trở một hoạt động cụ thể liên quan đến công lý, như quá trình điều tra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hindering justice
  • deliberate deliberate hindering justice
    (cố tình cản trở công lý)
  • serious serious hindering justice
    (cản trở công lý một cách nghiêm trọng)
Verb + hindering justice
  • investigate investigate hindering justice
    (điều tra hành vi cản trở công lý)
  • prevent prevent hindering justice
    (ngăn chặn hành vi cản trở công lý)

Idioms

  • Obstructing justice

    Cản trở công lý, tương tự như 'hindering justice', nhưng thường mang tính chất pháp lý chính thức hơn.

    "He was arrested for obstructing justice by tampering with evidence."

    (Anh ta bị bắt vì tội cản trở công lý bằng cách giả mạo chứng cứ.)

  • To defeat justice

    Làm cho công lý không được thực thi, thường bằng cách trốn tránh pháp luật hoặc thao túng hệ thống.

    "The lawyer was accused of trying to defeat justice by using legal loopholes."

    (Luật sư bị cáo buộc cố gắng làm cho công lý không được thực thi bằng cách sử dụng các kẽ hở pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hindering justice

Động từ (ở dạng phân từ)
Lật mặt

Cản trở, gây trở ngại hoặc trì hoãn tiến trình tư pháp.

"The suspect was arrested for hindering justice by providing false information to the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hindering justice".

Tầm quan trọng của công lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, công lý được coi là một trụ cột quan trọng của xã hội. Hệ thống pháp luật được thiết kế để đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử công bằng và có cơ hội để bảo vệ quyền lợi của mình. Việc cản trở công lý được xem là một hành vi nghiêm trọng, đe dọa đến trật tự xã hội.

Trách nhiệm của công dân

Công dân có trách nhiệm hợp tác với cơ quan pháp luật và không được thực hiện bất kỳ hành vi nào có thể cản trở quá trình điều tra và xét xử. Việc cung cấp thông tin sai lệch, che giấu chứng cứ hoặc đe dọa nhân chứng đều là những hành vi cản trở công lý và có thể bị xử phạt nghiêm khắc.